Tính đến ngày 22/08/2026, một bộ hồ sơ visa du học Anh theo diện Student route tốn £558 lệ phí nộp cho Bộ Nội vụ Anh (mức áp dụng từ 08/04/2026, tăng từ £524), cộng phụ phí y tế IHS £776/năm, và người nộp phải chứng minh học phí còn nợ cộng sinh hoạt phí £1.529/tháng nếu học ở London hoặc £1.171/tháng nếu học ngoài London, tối đa 9 tháng. Toàn bộ số tiền đó phải nằm liên tục trong tài khoản đủ 28 ngày. Điểm khác biệt lớn nhất với hồ sơ Việt Nam: Việt Nam không nằm trong danh sách quốc gia được nộp giấy tờ rút gọn (differentiation arrangement, đoạn ST 22.1 của Immigration Rules), nên học sinh Việt bắt buộc nộp đủ sao kê, bằng cấp, bảng điểm và giấy khám lao ngay từ vòng đầu.
Bài viết này được đội ngũ tư vấn du học Anh miễn phí ISL Education tổng hợp từ GOV.UK, Immigration Rules Appendix Student, Appendix Finance, Appendix English Language và các bản tin của UKCISA, chốt số liệu tại ngày 22/08/2026, hướng tới các bạn nhập học kỳ 2027. Nội dung tách rõ hai nhóm: quy định đã có hiệu lực và quy định mới chỉ là đề xuất — đây là chỗ nhiều bài viết tiếng Việt đang nhầm lẫn và khiến gia đình lên kế hoạch sai.
Student route là gì và ai phải xin visa này
Student route là diện thị thực du học chính thức của Anh dành cho người từ 16 tuổi trở lên, học toàn thời gian tại một cơ sở giáo dục có giấy phép bảo lãnh (licensed student sponsor). Diện này thay thế Tier 4 cũ. Người dưới 18 tuổi học phổ thông/nội trú đi theo Child Student route, lệ phí cũng là £558 tính đến tháng 8/2026. Khóa tiếng Anh ngắn 6–11 tháng dùng Short-term study visa, lệ phí £228; GOV.UK ghi rõ diện này không được đi làm dưới bất kỳ hình thức nào (kể cả không lương, thực tập, work placement), không được gia hạn và không được đổi khóa khi đang ở Anh.
Ba điều kiện cốt lõi của Student route là: có CAS từ trường bảo lãnh, chứng minh đủ tài chính theo mức UKVI quy định, và đạt yêu cầu tiếng Anh tương ứng bậc học. Về giới hạn thời gian học, hướng dẫn của UKCISA nêu: bậc dưới đại học (từ 18 tuổi) tối đa 2 năm; bậc cử nhân tối đa 5 năm, có thể lên 5 năm 11 tháng ở trường có track record tốt; bậc sau đại học không bị giới hạn tổng thời gian. Học sinh đi đường Foundation rồi lên cử nhân cần cộng dồn thời gian để không vượt trần.
Bối cảnh thị trường Việt Nam
Việt Nam là thị trường du học Anh quy mô vừa nhưng tăng ổn định trong vài năm gần đây, trong bối cảnh tổng lượng sinh viên quốc tế tới Anh chững lại vì các đợt siết chính sách từ 2024. Số liệu chi tiết theo từng năm do HESA và Home Office công bố theo chu kỳ riêng và thường được điều chỉnh về sau, nên bài viết này không trích một con số cụ thể; phụ huynh muốn số chính xác nên tra trực tiếp bộ thống kê "Immigration system statistics" trên GOV.UK. Điều quan trọng hơn con số: vì Việt Nam không thuộc nhóm giấy tờ rút gọn, hồ sơ Việt vẫn bị soi kỹ và tương đối hay bị mời phỏng vấn credibility qua video.
Checklist hồ sơ visa du học Anh cho học sinh Việt Nam
Một bộ hồ sơ Student route nộp từ Việt Nam thường gồm 9 nhóm giấy tờ, trong đó 3 nhóm hay bị thiếu nhất là sao kê 28 ngày, giấy khám lao và bản dịch công chứng. Vì Việt Nam không thuộc diện giấy tờ rút gọn, UKVI không mặc định tin vào khai báo — mọi con số tài chính và bằng cấp đều phải có chứng từ kèm theo ngay khi nộp đơn, không chờ được yêu cầu bổ sung.
- Hộ chiếu còn hạn, còn trang trống cho vignette nhập cảnh.
- Mã CAS do trường cấp, còn hạn 6 tháng và chưa từng dùng cho đơn nào.
- Giấy tờ tài chính: sao kê ngân hàng hoặc thư xác nhận số dư đáp ứng quy tắc 28 ngày, chốt trong vòng 31 ngày trước ngày nộp.
- Bằng cấp và bảng điểm mà trường đã dùng để cấp offer, đúng như ghi trên CAS, kèm bản dịch tiếng Anh công chứng.
- Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS UKVI/SELT hoặc chứng chỉ trường chấp nhận, tuỳ bậc học).
- Giấy chứng nhận khám lao do phòng khám được Home Office công nhận cấp, hiệu lực 6 tháng kể từ ngày chụp X-quang.
- Giấy khai sinh và thư đồng ý của bố mẹ nếu dùng tiền đứng tên bố mẹ.
- Chứng chỉ ATAS nếu ngành học thuộc nhóm công nghệ nhạy cảm — công dân Việt Nam không được miễn ATAS.
- Giấy tờ người phụ thuộc (đăng ký kết hôn, khai sinh của con) nếu thuộc nhóm hiếm hoi còn được mang theo gia đình.
Về thời điểm, GOV.UK cho phép nộp sớm nhất 6 tháng trước ngày khai giảng nếu nộp từ ngoài UK, và 3 tháng nếu nộp từ trong UK. Với kỳ nhập học tháng 9/2027, mốc nộp sớm nhất rơi vào khoảng tháng 3/2027 — trùng khớp với hạn 6 tháng của CAS, nên hai mốc này khớp nhau một cách có chủ đích.
CAS là gì, lấy thế nào và dùng được bao lâu
CAS (Confirmation of Acceptance for Studies) là mã tham chiếu điện tử do trường bảo lãnh cấp sau khi học sinh nhận offer vô điều kiện và xác nhận nhập học. Theo Appendix Student, CAS chỉ có giá trị nếu được cấp trong vòng 6 tháng trước ngày nộp đơn và không được dùng lại nếu đã dùng cho một đơn đã được cấp hoặc đã bị từ chối. Nếu visa trượt, học sinh phải xin CAS mới từ trường trước khi nộp lại.
CAS không phải visa và không đảm bảo được cấp visa. Nó chỉ là bằng chứng trường bảo lãnh cho bạn. Nội dung CAS gồm mã CAS, thông tin cá nhân, tên và mã bảo lãnh của trường, tên khóa học, trình độ RQF, ngày bắt đầu và kết thúc, học phí và số đã đóng, tiền ký túc đã đóng, bằng cấp trường dùng để cấp offer, kết quả tiếng Anh, và thông tin ATAS nếu ngành yêu cầu.
Quy trình lấy CAS trên thực tế
- Nhận offer có điều kiện, hoàn tất các điều kiện (điểm học bạ/bằng, chứng chỉ tiếng Anh) để chuyển thành offer vô điều kiện.
- Xác nhận nhận chỗ và đóng tiền đặt cọc học phí theo yêu cầu của trường — phần lớn trường Anh chỉ cấp CAS sau khi đã nhận cọc.
- Nộp bản scan hộ chiếu, bằng cấp, chứng chỉ tiếng Anh cho bộ phận tuyển sinh quốc tế; nhiều trường yêu cầu trả lời một bảng câu hỏi kiểm tra ý định học tập (pre-CAS check).
- Nhận CAS statement qua email, thường trong vòng vài tuần sau khi đóng cọc, tùy mùa và tùy trường.
- Đọc kỹ và đối chiếu từng dòng CAS trước khi nộp visa: sai một ký tự tên, sai số hộ chiếu, sai số tiền đã đóng đều có thể dẫn tới từ chối. Đội ngũ tư vấn ISL rà lại bước này cùng học sinh vì sửa CAS sau khi nộp đơn là rất khó.
Một rủi ro mới cần lưu ý cho kỳ 2027: từ 01/06/2026, bộ tiêu chí Basic Compliance Assessment áp cho trường bảo lãnh đã siết lại — tỷ lệ visa bị từ chối hạ xuống ngưỡng 5%, tỷ lệ nhập học nâng lên 95% và tỷ lệ hoàn thành khóa nâng lên 90% — kèm hệ thống xếp hạng RAG (Red–Amber–Green) nay đã có hiệu lực. Hệ quả là một số trường có thể mất giấy phép bảo lãnh giữa mùa tuyển. Trước khi đặt cọc, hãy kiểm tra trường còn tên trong Register of Licensed Sponsors trên GOV.UK.
Bảng lệ phí visa và IHS: nộp bao nhiêu cho UKVI
Tính đến 22/08/2026, tổng số tiền nộp cho nhà nước Anh của một học sinh Việt học thạc sĩ 1 năm ngoài London vào khoảng £1.722, gồm £558 lệ phí visa và khoảng £1.164 phụ phí y tế IHS. Con số này chưa gồm khám lao, dịch thuật và phí dịch vụ tại trung tâm tiếp nhận. Bảng phí của Bộ Nội vụ thường được điều chỉnh vào tháng 4 hằng năm, nên hồ sơ nộp sau tháng 4/2027 nhiều khả năng theo mức mới.
| Khoản phí | Mức (từ 08/04/2026) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Student route — nộp ngoài UK | £558 | Tăng từ £524; áp dụng cả cho người phụ thuộc |
| Student route — gia hạn/chuyển diện trong UK | £558 | Bằng đúng mức nộp ngoài UK |
| Child Student route (dưới 18 tuổi) | £558 | Trong và ngoài UK như nhau |
| Short-term study (khóa tiếng 6–11 tháng) | £228 | Không được làm thêm, không gia hạn, không mang người phụ thuộc |
| IHS — sinh viên và người phụ thuộc của sinh viên | £776/năm | Giữ nguyên từ 06/02/2024, không đổi trong đợt tăng phí 08/04/2026 |
| IHS — các diện khác (gồm Graduate Route) | £1.035/năm | Chuyển sang Graduate là mất mức ưu đãi sinh viên |
| Graduate Route | £937 | Cộng IHS £1.035/năm |
| Priority service | +£500 | Mục tiêu quyết định trong 5 ngày làm việc |
| Super Priority service | +£1.000 | Mục tiêu quyết định cuối ngày làm việc kế tiếp |
Cách tính IHS theo độ dài khóa học
IHS (Immigration Health Surcharge) là phụ phí y tế đóng một lần khi nộp đơn, đổi lại người học được dùng dịch vụ NHS như người bản địa. Đóng IHS rồi thì không cần mua thêm bảo hiểm y tế tư nhân — nhiều bảng dự toán chi phí du học Anh tính trùng khoản này. Quy tắc tính theo GOV.UK:
- Visa từ 6 tháng trở xuống, nộp từ ngoài UK: không phải đóng IHS.
- Visa từ 6 tháng trở xuống, nộp từ trong UK: đóng nửa mức năm, tức £388 với sinh viên.
- Visa trên 6 tháng nhưng dưới 1 năm: đóng trọn một năm, £776.
- Phần lẻ tiếp theo: lẻ từ 6 tháng trở xuống tính nửa năm (£388), lẻ trên 6 tháng tính trọn năm (£776).
Ví dụ thực tế hay gặp nhất: khóa thạc sĩ 12 tháng thường được cấp visa dài hơn độ dài khóa (cộng thêm một quãng đệm sau khi kết thúc khóa), nên IHS thường là £776 + £388 = £1.164, không phải chỉ £776. Vì con số phụ thuộc độ dài visa được cấp chứ không phải độ dài khóa học, hãy dùng công cụ tính IHS chính thức trên GOV.UK trước khi chốt ngân sách.
Chứng minh tài chính: bao nhiêu, giữ bao lâu, giấy tờ nào được chấp nhận
Đây là phần khiến hồ sơ Việt Nam trượt nhiều nhất. Mức hiện hành theo Immigration Rules Appendix Student đoạn ST 12.3, áp dụng cho đơn nộp từ 11/11/2025, là £1.529/tháng cho khóa học ở London và £1.171/tháng cho khóa ngoài London, tính tối đa 9 tháng, cộng với phần học phí năm đầu còn nợ ghi trên CAS. Các mức £1.483/£1.136 (mốc 02/01/2025) và £1.334/£1.023 trước đó đã hết hiệu lực nhưng vẫn còn xuất hiện trên rất nhiều trang tiếng Việt — kể cả một số trang tiếng Anh chưa cập nhật.
| Đối tượng | London | Ngoài London | Tối đa 9 tháng |
|---|---|---|---|
| Đương đơn chính (sinh viên) | £1.529/tháng | £1.171/tháng | £13.761 (London) / £10.539 (ngoài London) |
| Mỗi người phụ thuộc (vợ/chồng, mỗi con) | £845/tháng | £680/tháng | £7.605 / £6.120 |
| Khấu trừ tiền cọc ký túc xá của trường (ST 12.4) | Tối đa £1.529 | Chỉ áp dụng với ký túc do trường bảo lãnh sắp xếp | |
Quy đổi tham khảo theo tỷ giá mid-market khoảng 1 GBP = 35.675 VND ghi nhận ngày 21/08/2026: phần sinh hoạt phí ngoài London tương đương khoảng 376 triệu đồng, London khoảng 491 triệu đồng. Tỷ giá bán ra của ngân hàng Việt Nam thường cao hơn tỷ giá mid-market, nên khi chuyển tiền thật gia đình cần cộng thêm phần chênh này và kiểm tra lại tỷ giá tại thời điểm giao dịch, vì tỷ giá biến động liên tục.
Quy tắc 28 ngày và 31 ngày
Toàn bộ số tiền yêu cầu phải nằm trong tài khoản đủ 28 ngày liên tiếp và không được tụt xuống dưới mức yêu cầu bất kỳ ngày nào trong 28 ngày đó — chỉ cần một ngày hụt là đếm lại từ đầu. Song song, theo Appendix Finance đoạn FIN 7.1, giấy tờ tài chính mới nhất phải được chốt trong vòng 31 ngày trước ngày nộp đơn. Ngày nộp đơn được tính là ngày submit và thanh toán online, không phải ngày đi lấy vân tay. Có tin lan truyền rằng thời gian giữ tiền được rút xuống 14 ngày; tính đến 22/08/2026, GOV.UK vẫn ghi 28 ngày, nên đừng lên kế hoạch theo tin chưa xác thực đó.
Loại giấy tờ được và không được chấp nhận
Theo FIN 8.1, được chấp nhận là tài khoản cá nhân tại ngân hàng hoặc building society — gồm tài khoản thanh toán, tiền gửi, tiết kiệm, tài khoản hưu trí hoặc đầu tư mà tiền rút được ngay. Ngoài ra còn có thư tài trợ chính thức từ cơ quan chính phủ, British Council hoặc tra cứu trường đại học Anh, và thư phê duyệt khoản vay du học của chính phủ hoặc tổ chức tài chính chịu quản lý. Nguyên tắc xuyên suốt là tiền phải truy cập được ngay tại thời điểm nộp.
FIN 8.2 nêu rõ những gì không được chấp nhận: tiền trong các tài khoản hoặc công cụ tài chính khác như cổ phiếu, trái phiếu, thẻ tín dụng, quỹ hưu không rút ngay được — bất kể thời gian báo trước là bao lâu. Trên thực tế điều đó loại luôn tiền mặt, vàng, sổ đỏ và sổ tiết kiệm có kỳ hạn khóa vốn. FIN 3.1 cũng ghi rõ hạn mức thấu chi (overdraft) không được tính vào số dư. Tiền có thể đứng tên đương đơn hoặc tên bố/mẹ; nếu đứng tên bố mẹ thì phải kèm giấy khai sinh chứng minh quan hệ và thư đồng ý cho sử dụng khoản tiền.
Trường hợp được miễn chứng minh tài chính
Người nộp đơn từ trong UK và đã giữ visa UK hợp lệ từ 12 tháng trở lên tính đến ngày nộp thì mặc nhiên đáp ứng yêu cầu tài chính, không cần nộp giấy tờ tiền; quy tắc tương tự áp dụng cho người phụ thuộc đã ở UK 12 tháng. Học sinh Việt Nam nộp lần đầu từ Việt Nam không được miễn. Cũng cần nhắc lại: Việt Nam không có tên trong danh sách differentiation arrangement (ST 22.1) — trong khi Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Campuchia, Kazakhstan và Brunei đều có — nên hồ sơ Việt phải nộp đầy đủ ngay từ đầu.
Yêu cầu tiếng Anh: khi nào bắt buộc IELTS UKVI (SELT)
UKVI đặt hai mức: CEFR B2 ở cả 4 kỹ năng cho bậc cử nhân trở lên (tương đương IELTS 5.5 mỗi kỹ năng) và CEFR B1 cho bậc dưới cử nhân như pre-sessional English hay foundation. Đây là sàn của visa, không phải sàn của trường — nhiều trường yêu cầu IELTS 6.5 trở lên như điều kiện học thuật, và mức đó cao hơn hẳn mức UKVI đòi.
Khác biệt quan trọng nhất nằm ở loại bài thi. Theo Appendix English Language, nếu học từ bậc cử nhân trở lên tại một Higher Education Provider có track record tuân thủ tốt, trường được tự đánh giá trình độ tiếng Anh và xác nhận trên CAS rằng học sinh đạt mức tương đương B2 ở cả 4 kỹ năng — đây là lý do nhiều học sinh Việt học thạc sĩ chỉ cần IELTS Academic thường hoặc bài kiểm tra nội bộ của trường. Ngược lại, nếu học dưới bậc cử nhân (pre-sessional, foundation), luật bắt buộc phải là SELT, tức IELTS for UKVI thi tại trung tâm được Home Office công nhận. Thi nhầm IELTS Academic thường cho khóa foundation là một trong những lỗi hay gặp và dẫn thẳng tới từ chối.
Công dân Việt Nam không nằm trong nhóm được miễn tiếng Anh theo quốc tịch. Danh sách "majority English speaking countries" gồm Úc, Canada, New Zealand, Mỹ, Malta, Jamaica, Trinidad và Tobago, Barbados, Bahamas, Belize, Dominica, Grenada, Guyana, St Kitts and Nevis, St Lucia, St Vincent and the Grenadines, Antigua and Barbuda cùng các lãnh thổ hải ngoại thuộc Anh. Tuy vậy vẫn có cửa miễn theo bằng cấp: người có bằng đại học được giảng dạy bằng tiếng Anh tương đương bằng UK, người có GCSE/A-level/Scottish Higher môn tiếng Anh lấy tại UK khi dưới 18 tuổi, hoặc người đã chứng minh tiếng Anh ở mức yêu cầu trong một đơn visa trước đó. Học sinh Việt học chương trình quốc tế bằng tiếng Anh tại nước thứ ba có thể xin trường xác nhận diện này trên CAS.
Khám lao bắt buộc với công dân Việt Nam
Việt Nam nằm trong danh sách quốc gia phải khám lao. Ai đã sống ở Việt Nam từ 6 tháng trở lên và xin visa UK từ 6 tháng trở lên đều phải khám lao tại phòng khám được Home Office công nhận. Trẻ dưới 11 tuổi thường không phải chụp X-quang phổi mà được bác sĩ khám và đánh giá. Giấy chứng nhận có hiệu lực 6 tháng kể từ ngày chụp X-quang — tính toán để giấy còn hạn tại thời điểm nộp đơn.
Theo danh sách phòng khám tại Việt Nam trên GOV.UK (cập nhật 01/08/2026), cơ sở được công nhận trải trên ba thành phố. Tại Hà Nội có IOM Hà Nội (tầng 23, Landmark 72, Phạm Hùng), Family Medical Practice Hà Nội (298 I Kim Mã, Vạn Phúc) và Raffles Medical Hà Nội (51 Xuân Diệu, Tây Hồ). Tại TP.HCM có IOM TP.HCM (1B Phạm Ngọc Thạch, Quận 1), bốn cơ sở Family Medical Practice (Quận 1, Quận 2, Quận 7) và Raffles Medical (285B Điện Biên Phủ, Quận 3), cùng CARE1 tại Bình Thạnh. Tại Đà Nẵng có Family Medical Practice Đà Nẵng.
| Cơ sở được Home Office công nhận | Người lớn (từ 11 tuổi) | Trẻ dưới 11 tuổi |
|---|---|---|
| IOM Hà Nội và IOM TP.HCM | 100 USD | 50 USD |
| Family Medical Practice (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng) | 100 USD | 40–50 USD tùy cơ sở |
| Raffles Medical (Hà Nội, TP.HCM) | 105 USD | 40 USD |
| CARE1 Executive Healthcare Centre (TP.HCM) | 100 USD | 40 USD |
Home Office không chấp nhận giấy khám từ bệnh viện ngoài danh sách này, kể cả bệnh viện lớn hay bệnh viện quốc tế. Mùa cao điểm giữa năm, lịch hẹn tại các cơ sở này thường kín trước cả tuần, nên đội ngũ tư vấn ISL xếp việc đặt lịch khám lao ngay sau khi có CAS thay vì để sát ngày nộp đơn. Mức phí trên do phòng khám công bố và có thể thay đổi, vì vậy nên gọi xác nhận trước khi đi.
Sinh trắc học, eVisa và mốc nhập cảnh
Sau khi nộp đơn online và thanh toán, học sinh đặt lịch tại trung tâm tiếp nhận để lấy vân tay và ảnh, hoặc dùng ứng dụng UK Immigration: ID Check nếu đủ điều kiện. Anh không còn cấp thẻ cư trú BRP vật lý: GOV.UK xác nhận toàn bộ BRP đã hết hạn và được thay bằng eVisa — hồ sơ trạng thái nhập cư trực tuyến. Người học phải tạo tài khoản UKVI để truy cập eVisa và chia sẻ mã share code khi trường hoặc chủ nhà cần kiểm tra.
Với hồ sơ nộp từ ngoài UK, học sinh thường được dán vignette có thời hạn ngắn trên hộ chiếu để nhập cảnh lần đầu, sau đó chuyển sang dùng eVisa. Về thời điểm bay, GOV.UK quy định được nhập cảnh sớm nhất 1 tháng trước khai giảng nếu khóa dài hơn 6 tháng, và sớm nhất 1 tuần nếu khóa từ 6 tháng trở xuống — và không được nhập cảnh trước ngày visa bắt đầu có hiệu lực. Đặt vé quá sớm là lỗi hay gặp, dẫn tới bị từ chối nhập cảnh tại sân bay.
Thời gian xử lý tiêu chuẩn và dịch vụ ưu tiên
Mốc mục tiêu của UKVI là 3 tuần cho đơn nộp từ ngoài UK và 8 tuần cho đơn nộp từ trong UK. Đây là mục tiêu chứ không phải cam kết: hồ sơ có thể kéo dài nếu cần kiểm tra bổ sung hoặc bị mời phỏng vấn credibility — điều tương đối phổ biến với hồ sơ Việt Nam, thường thực hiện qua video.
Muốn nhanh hơn thì có Priority (£500, mục tiêu quyết định trong 5 ngày làm việc) và Super Priority (£1.000, mục tiêu quyết định vào cuối ngày làm việc kế tiếp; nếu xác minh danh tính rơi vào cuối tuần hoặc ngày lễ thì có thể thành 2 ngày làm việc). Mỗi thành viên gia đình phải trả riêng. Lưu ý thực tế: tính khả dụng của hai dịch vụ này phụ thuộc từng trung tâm tiếp nhận tại Hà Nội và TP.HCM, và có thể bị tạm ngưng vào mùa cao điểm. Đừng xây kế hoạch bay dựa trên giả định Priority luôn có.
Nếu ngành học cần ATAS, hãy cộng thêm thời gian: ATAS miễn phí nhưng GOV.UK ghi rõ cần tối thiểu 30 ngày làm việc (khoảng 6 tuần), hồ sơ phức tạp còn lâu hơn, và mùa tháng 4–8 thường chậm hơn. Chứng chỉ ATAS có hiệu lực 6 tháng cho mục đích nộp visa. Danh sách miễn ATAS tính đến 22/08/2026 gồm 26 quốc gia (chủ yếu EU/EEA cộng Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, Nhật, Hàn Quốc, Singapore) và Việt Nam không có tên. Học sinh ngành kỹ thuật, khoa học vật liệu, hạt nhân nhập học tháng 9/2027 nên nộp ATAS từ khoảng tháng 3–4/2027.
Quyền làm thêm theo bậc học
Theo Appendix Student đoạn ST 26.1, sinh viên bậc cử nhân trở lên tại Higher Education Provider có track record tuân thủ được làm tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ chính thức; bậc dưới cử nhân tại HEP chỉ được 10 giờ/tuần; các diện học khác không được đi làm.
| Bậc học / loại cơ sở | Trong kỳ học | Kỳ nghỉ |
|---|---|---|
| Cử nhân trở lên tại HEP có track record | 20 giờ/tuần | Toàn thời gian |
| Dưới bậc cử nhân tại HEP (foundation, pre-sessional) | 10 giờ/tuần | Toàn thời gian |
| Các loại hình học khác | Không được đi làm | Không được đi làm |
| Short-term study visa | Không được đi làm | Không được đi làm |
Giới hạn 20 giờ tính theo tuần từ thứ Hai đến Chủ Nhật và không được bù trừ giữa các tuần; làm quá dù chỉ một tuần cũng là vi phạm và có thể bị hủy visa. Giới hạn tính gộp mọi công việc, làm hai chỗ bán thời gian không được cộng thêm quota. Ngoài ra không được tự kinh doanh hay làm tự do, không làm vận động viên hoặc huấn luyện viên thể thao chuyên nghiệp, không nhận vị trí toàn thời gian cố định.
Về thu nhập: mức lương tối thiểu quốc gia từ 01/04/2026 là £12,71/giờ cho người từ 21 tuổi (£10,85 cho 18–20 tuổi). Ở mức 21 tuổi trở lên, 20 giờ/tuần tương đương £254,20/tuần trước thuế. So với mức sinh hoạt phí £1.171/tháng mà UKVI yêu cầu chứng minh ngoài London, khoản này chỉ bù được một phần — và chỉ trong tuần thực sự có việc, vì làm thêm không đều và không được tính bù giữa các tuần. Đi làm thêm không phải phương án trả học phí, và gia đình cần hiểu rõ điều này khi lập kế hoạch tài chính.
Người phụ thuộc: quy định đã siết từ 01/01/2024
Đây là thay đổi đã có hiệu lực, không phải đề xuất. Theo GOV.UK, chỉ hai nhóm được mang theo vợ/chồng/bạn đời và con dưới 18 tuổi: (a) sinh viên toàn thời gian học khóa sau đại học bậc RQF 7 trở lên kéo dài từ 9 tháng, nhưng với khóa bắt đầu từ 01/01/2024 thì phải là bậc tiến sĩ (RQF 8) hoặc research-based higher degree; hoặc (b) học sinh được chính phủ tài trợ học khóa dài hơn 6 tháng.
Hệ quả lớn nhất với người Việt: thạc sĩ giảng dạy một năm — loại phổ biến nhất — không còn được mang theo vợ/chồng/con. Chỉ PhD, MPhil, MRes và diện học bổng chính phủ mới đủ điều kiện. Nếu thuộc diện được mang theo, mỗi người phụ thuộc cần chứng minh thêm £845/tháng (London) hoặc £680/tháng (ngoài London), tối đa 9 tháng, cùng áp quy tắc 28 ngày và 31 ngày. Riêng Graduate Route, nguyên tắc chung là chỉ cho mang người phụ thuộc nếu người đó đã là dependant trên Student route trước đó; các trường hợp đặc thù như con sinh tại UK cần kiểm tra hướng dẫn Graduate route hiện hành tại thời điểm nộp.
Đã hiệu lực hay mới đề xuất: đọc đúng lộ trình siết nhập cư 2025–2026
Immigration White Paper tháng 5/2025 đưa ra một loạt ý tưởng, nhưng White Paper không tự thay đổi luật — phải qua Statement of Changes to the Immigration Rules mới có hiệu lực pháp lý. Tính đến 22/08/2026, có thể phân loại như sau để gia đình không lên kế hoạch dựa trên một chính sách chưa tồn tại.
| Nội dung | Trạng thái | Mốc thời gian |
|---|---|---|
| Tăng maintenance lên £1.529 / £1.171 | Đã có hiệu lực | Đơn nộp từ 11/11/2025 |
| Lệ phí visa £558, Graduate £937 | Đã có hiệu lực | Từ 08/04/2026 |
| Cấm người phụ thuộc với thạc sĩ giảng dạy | Đã có hiệu lực | Khóa bắt đầu từ 01/01/2024 |
| Siết BCA (5% / 95% / 90%) + xếp hạng RAG | Đã có hiệu lực | Từ 01/06/2026 |
| Graduate Route rút còn 18 tháng (cử nhân, thạc sĩ) | Đã vào Immigration Rules, chưa tới ngày áp dụng | Đơn Graduate nộp từ 01/01/2027 |
| Levy trên nguồn thu từ sinh viên quốc tế tại England | Đã có dự thảo luật, mức thu và chi tiết còn đang tham vấn | Dự kiến áp từ 01/08/2028 |
| Nâng yêu cầu tiếng Anh cho Student route | Mới là đề xuất | Chưa có Statement of Changes |
| Nâng yêu cầu tiếng Anh cho người phụ thuộc | Mới là đề xuất | Chưa có Statement of Changes |
| Kéo dài thời gian đủ điều kiện định cư lên 10 năm | Mới là đề xuất | Chưa có Statement of Changes |
Hai điểm cần nhấn cho người nhập học 2027. Thứ nhất, Graduate Route: GOV.UK ghi rõ 2 năm nếu nộp đơn vào hoặc trước 31/12/2026, và 18 tháng nếu nộp từ 01/01/2027; bậc tiến sĩ giữ nguyên 3 năm. Mốc tính theo ngày nộp đơn Graduate Route, không phải ngày bắt đầu khóa học — nên học sinh nhập học 2027 và tốt nghiệp 2028 sẽ nộp đơn sau mốc này và thuộc diện 18 tháng. Thứ hai, levy là khoản trường nộp cho chính phủ, không phải phí sinh viên nộp cho UKVI, và chỉ áp dụng ở England; dự thảo luật đặt mốc từ 01/08/2028, còn mức thu cụ thể và các ngưỡng miễn trừ vẫn đang trong quá trình tham vấn. Rủi ro thực tế với người học là trường có thể đẩy chi phí này vào học phí ở các niên khóa sau, chứ không phải một khoản phải nộp thêm khi xin visa.
Bảy lý do trượt visa thường gặp với hồ sơ Việt Nam và cách phòng
Trong thực tế tư vấn, phần lớn ca trượt visa của học sinh Việt không đến từ điểm số hay tài chính yếu, mà từ lỗi kỹ thuật trong cách trình bày hồ sơ. Dưới đây là bảy nhóm lỗi gặp nhiều nhất, kèm cách xử lý.
- Số dư tụt dưới mức yêu cầu trong 28 ngày. Chỉ một giao dịch rút tiền giữa chu kỳ là phải đếm lại từ đầu. Cách phòng: chuyển đủ tiền vào một tài khoản riêng, không giao dịch, đếm ngược 28 ngày trước ngày dự kiến nộp và cộng thêm khoảng 7–10 ngày dự phòng.
- Sao kê quá hạn 31 ngày. Sao kê chốt ngày quá xa so với ngày submit online là bị loại dù tiền vẫn còn. Cách phòng: xin sao kê ngay sát ngày nộp, và nhớ ngày nộp tính từ lúc thanh toán online.
- Dùng loại tài khoản không được chấp nhận. Tiết kiệm có kỳ hạn khóa vốn, cổ phiếu, trái phiếu, quỹ hưu không rút ngay được, hoặc chứng minh bằng bất động sản đều không hợp lệ theo FIN 8.2. Cách phòng: chỉ dùng tài khoản rút được ngay, đứng tên học sinh hoặc bố mẹ kèm giấy khai sinh và thư đồng ý.
- Thi nhầm loại chứng chỉ tiếng Anh. Khóa foundation hoặc pre-sessional bắt buộc SELT (IELTS for UKVI), không nhận IELTS Academic thường. Cách phòng: đọc kỹ dòng ghi yêu cầu tiếng Anh trên CAS trước khi đăng ký thi.
- Sai lệch thông tin giữa CAS và hồ sơ nộp. Tên, ngày sinh, số hộ chiếu, số tiền đã đóng học phí phải trùng khớp. Cách phòng: rà từng dòng CAS, yêu cầu trường sửa trước khi nộp visa.
- Trả lời phỏng vấn credibility thiếu nhất quán. UKVI đánh giá học sinh có thực sự hiểu khóa học, chi phí và kế hoạch sau tốt nghiệp hay không. Câu trả lời mâu thuẫn với personal statement là dấu hiệu xấu. Cách phòng: học sinh phải tự nắm được tên khóa, module chính, học phí, tổng ngân sách và lý do chọn trường — không học thuộc theo văn mẫu.
- Thiếu giấy khám lao hoặc ATAS. Hai giấy này nằm ngoài luồng học thuật nên hay bị bỏ quên, mà cả hai đều mất thời gian: lịch khám lao có thể kín cả tuần vào mùa cao điểm, ATAS tối thiểu 30 ngày làm việc. Cách phòng: đặt lịch khám lao và nộp ATAS sớm, không chờ tới sát ngày nộp visa.
Lộ trình 12 tháng cho kỳ nhập học tháng 9/2027
Với kỳ nhập học tháng 9/2027, mốc nộp visa sớm nhất là khoảng tháng 3/2027 (6 tháng trước khai giảng) và CAS chỉ có giá trị nếu cấp trong vòng 6 tháng trước ngày nộp, nên toàn bộ lịch trình bị neo vào hai mốc này. Dưới đây là khung thời gian ISL Education đang áp dụng cho học sinh chuẩn bị hồ sơ 2027.
- Tháng 9–12/2026: chọn ngành và trường, nộp UCAS nếu học cử nhân — lưu ý hạn giữa tháng 10/2026 dành cho Oxford, Cambridge và các ngành y, nha, thú y, còn hạn equal consideration rơi vào giữa tháng 1/2027; hai mốc này UCAS công bố lại theo từng chu kỳ nên cần kiểm tra ngày chính xác trên trang UCAS. Song song, thi IELTS đúng loại yêu cầu.
- Tháng 1–2/2027: nhận offer, bắt đầu tích lũy số dư tài khoản; nếu ngành cần ATAS thì chuẩn bị hồ sơ ATAS.
- Tháng 3–4/2027: nộp ATAS (tối thiểu 30 ngày làm việc), hoàn tất điều kiện offer, đóng cọc học phí, khởi động chu kỳ giữ tiền 28 ngày.
- Tháng 4–6/2027: nhận CAS, đặt lịch khám lao, chuẩn bị bản dịch công chứng.
- Tháng 5–7/2027: nộp đơn visa online, thanh toán £558 và IHS, lấy sinh trắc học, dự phòng 3 tuần xử lý tiêu chuẩn cộng thời gian đệm cho mùa cao điểm.
- Tháng 8/2027: nhận kết quả, tạo tài khoản UKVI để truy cập eVisa, đặt vé bay trong khung 1 tháng trước khai giảng.
Cần nói thẳng một điều: không có hồ sơ nào được bảo đảm đậu visa, kể cả khi tài chính dư dả và điểm số tốt. Quyết định thuộc về viên chức xét duyệt của UKVI dựa trên toàn bộ hồ sơ và mức độ đáng tin của ý định học tập. Việc chuẩn bị kỹ chỉ làm giảm rủi ro bị từ chối vì lỗi kỹ thuật — nhóm nguyên nhân chiếm phần lớn các ca trượt mà hoàn toàn có thể phòng được.
Toàn bộ số liệu trong bài được chốt tại ngày 22/08/2026 theo GOV.UK, Immigration Rules Appendix Student, Appendix Finance, Appendix English Language cùng các bản tin cập nhật của UKCISA. Bảng phí của Bộ Nội vụ Anh thường điều chỉnh vào tháng 4 hằng năm và mức maintenance đã tăng hai lần trong khoảng 14 tháng gần đây, vì vậy trước khi chốt ngân sách cho kỳ 2027, học sinh và phụ huynh nên đối chiếu lại đoạn ST 12.3 và bảng phí hiện hành trên GOV.UK.
📌 Bạn muốn du học Anh (UK)?
ISL Education hỗ trợ chọn trường, hồ sơ visa Student route và săn học bổng — miễn phí!