-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đại học Tứ Xuyên 2026: Hạng 87 ARWU, Y Hoa Tây & học bổng CSC
Thứ CN,
05/04/2026
Đăng bởi ISL Education
Đại học Tứ Xuyên (Sichuan University – SCU, 四川大学) là đại học tổng hợp trọng điểm quốc gia đặt tại Thành Đô, thuộc Dự án 985, Dự án 211 và danh sách “Song nhất lưu”, xếp hạng 87 thế giới theo Bảng xếp hạng học thuật các 1,000+ trường đại học Trung Quốc thế giới ARWU 2025 (tăng 11 bậc so với hạng 98 của ARWU 2024). Trường có khoảng 67.600 sinh viên chính quy trên 4 khu học xá, trong đó nổi bật nhất là khối Y – Nha – Dược Hoa Tây với ngành Răng Hàm Mặt được xếp hạng A+, số 1 Trung Quốc trong đánh giá học khoa quốc gia. Học phí bậc cử nhân dành cho sinh viên quốc tế công bố chính thức ở mức 17.500 – 45.000 RMB/năm tuỳ ngành. Với kỳ tuyển 2026, học sinh Việt Nam có bốn nhóm học bổng du học Trung Quốc chính: học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC, có hai kênh nộp khác nhau), học bổng “Lưu học Xuyên Đại” của trường, học bổng Chính phủ thành phố Thành Đô và học bổng Chính phủ tỉnh Tứ Xuyên (20.000 – 30.000 RMB/năm theo bậc học).
1. SCU là trường gì của Trung Quốc?
Tiền thân của Đại học Tứ Xuyên là Tứ Xuyên Trung Tây Học đường thành lập năm 1896 — một trong những cơ sở giáo dục đại học hiện đại sớm nhất Trung Quốc. Hình hài hiện tại của trường là kết quả của hai đợt hợp nhất lớn: năm 1994 sáp nhập với Đại học Khoa học Kỹ thuật Thành Đô thành Đại học Liên hợp Tứ Xuyên (đổi lại tên Đại học Tứ Xuyên năm 1998), và năm 2000 sáp nhập với Đại học Y khoa Hoa Tây — bước ngoặt đưa SCU thành đại học tổng hợp mạnh nhất miền Tây Trung Quốc, phủ đủ 13 nhóm ngành từ văn, lý, công, y đến kinh tế, quản lý, luật.
Những con số định hình quy mô của trường (theo số liệu nhà trường công bố, cập nhật đến cuối tháng 8/2024):
- Tổng sinh viên chính quy: 67.615, trong đó 38.057 sinh viên đại học (chiếm 56,3%), phần còn lại là học viên thạc sĩ – tiến sĩ. Bản giới thiệu trường hiện nêu con số làm tròn “hơn 3,8 vạn sinh viên đại học và hơn 3,3 vạn học viên sau đại học”, nên hãy hiểu đây là quy mô xấp xỉ, thay đổi theo từng năm học.
- Hơn 3.000 sinh viên quốc tế cùng sinh viên Hong Kong – Macau – Đài Loan đang theo học.
- 3.839 giảng viên cơ hữu, trong đó 87,44% có học vị tiến sĩ và 81,45% giữ chức danh cao cấp.
- 4 khu học xá: Vọng Giang (trung tâm Thành Đô), Hoa Tây (khối y dược), Giang An (nơi học của sinh viên các năm đầu) và Mi Sơn.
Về mặt chính sách, SCU nằm trong cả ba nhóm ưu tiên quan trọng nhất của giáo dục đại học Trung Quốc: 985 (39 trường tinh hoa được đầu tư trọng điểm), 211 (116 trường trọng điểm quốc gia, đã bao gồm 39 trường 985) và “Song nhất lưu” – Double First Class (danh sách xây dựng đại học và học khoa đẳng cấp thế giới, thay thế vai trò của 985/211 từ 2017). Đây là điểm mà chúng tôi luôn nhấn mạnh với phụ huynh: khi hồ sơ xin visa, xin việc hoặc học lên cao học, việc trường thuộc nhóm 985 có trọng lượng thực tế hơn nhiều so với một con số xếp hạng đơn lẻ.
2. Đại học Tứ Xuyên ranking 2026: đọc đúng từng bảng xếp hạng
Cụm từ “đại học tứ xuyên ranking” cho ra nhiều con số khác nhau, và chúng khác nhau vì mỗi bảng đo một thứ. Bảng dưới đây tổng hợp các mốc đáng tin cậy nhất để bạn so sánh:
| Bảng xếp hạng / thước đo | Vị trí của SCU | Bảng này đo cái gì |
|---|---|---|
| ARWU 2025 (ShanghaiRanking) | Hạng 87 thế giới, tăng 11 bậc so với hạng 98 năm 2024 | Năng lực nghiên cứu: công bố khoa học, trích dẫn, giải thưởng lớn |
| QS World University Rankings 2026 | Hạng 324 thế giới (năm trước là 336) | Danh tiếng học thuật, danh tiếng nhà tuyển dụng, quốc tế hoá |
| Đánh giá học khoa quốc gia (Bộ Giáo dục Trung Quốc) | Răng Hàm Mặt: A+ (số 1 cả nước), cùng nhóm với Bắc Đại | Thước đo Trung Quốc dùng để tuyển sinh và phân bổ ngân sách |
| ESI (Essential Science Indicators) | 8 lĩnh vực vào top 1‰ thế giới, trong đó có Y học lâm sàng; 21 lĩnh vực vào top 1% | Sức mạnh nghiên cứu theo từng lĩnh vực |
| Nhóm chính sách quốc gia | 985 + 211 + Song nhất lưu | Mức độ đầu tư và vị thế trong hệ thống Trung Quốc |
Khoảng cách giữa ARWU (87) và QS (324) không phải mâu thuẫn: ARWU chấm nặng sản lượng nghiên cứu — thế mạnh rõ rệt của SCU nhờ khối y sinh và vật liệu; còn QS chấm nặng khảo sát danh tiếng quốc tế và tỷ lệ giảng viên/sinh viên quốc tế, nơi các trường ven biển như Thanh Hoa, Phúc Đán có lợi thế truyền thông lớn hơn. Với hồ sơ du học, chúng tôi khuyên bạn nhìn vào xếp hạng ngành nhiều hơn xếp hạng tổng thể — và ở nhóm ngành y – nha, SCU thuộc đẳng cấp hoàn toàn khác so với thứ hạng tổng thể của trường. Các bảng xếp hạng đều cập nhật hằng năm, nên hãy đối chiếu lại tại trang chủ ARWU và QS trước khi đưa vào bài luận.
3. Y – Nha – Dược Hoa Tây: át chủ bài của SCU
Khối Hoa Tây (West China) là lý do lớn nhất khiến hồ sơ quốc tế tìm đến Thành Đô. Ngành Răng Hàm Mặt của trường khởi nguồn từ phòng khám nha khoa Nhân Tế lập năm 1907 tại Thành Đô, phát triển thành bệnh viện răng hàm mặt rồi tới năm 1917 trở thành trường nha khoa bậc đại học đầu tiên của Trung Quốc — được giới học thuật gọi là “cái nôi của nha khoa hiện đại Trung Quốc”. Ngành này liên tục dẫn đầu qua các vòng đánh giá học khoa quốc gia và đạt hạng A+; trong bảng xếp hạng theo ngành của QS năm 2026, nha khoa SCU đứng hạng 10 thế giới — lần đầu vào top 10 và đứng số 1 Trung Quốc đại lục (năm 2024 là hạng 12).
Bên cạnh nha khoa, Y học lâm sàng Hoa Tây thuộc nhóm dẫn đầu trong đánh giá quốc gia và nằm trong 8 lĩnh vực của SCU đã vào top 1‰ thế giới theo ESI. Hệ thống Bệnh viện Hoa Tây trực thuộc trường là một trong những tổ hợp bệnh viện đại học lớn nhất Trung Quốc, tạo ra khối lượng thực hành lâm sàng mà rất ít trường sánh được.
Một lưu ý thực tế mà chúng tôi luôn trao đổi thẳng với gia đình: chương trình MBBS giảng dạy bằng tiếng Anh có mức cạnh tranh cao và học phí thuộc nhóm cao nhất trường (45.000 RMB/năm, ngang với khối Nghệ thuật – Thể thao). Nếu mục tiêu của bạn là hành nghề y tại Việt Nam sau khi tốt nghiệp, hãy kiểm tra kỹ quy định công nhận văn bằng và điều kiện cấp chứng chỉ hành nghề hiện hành của Bộ Y tế và Bộ Giáo dục & Đào tạo trước khi nộp hồ sơ — đây là bước nhiều bạn bỏ qua và phải trả giá sau 5–6 năm học.
4. Học phí Đại học Tứ Xuyên và chi phí sống ở Thành Đô
Dưới đây là biểu học phí bậc cử nhân dành cho sinh viên quốc tế theo công bố của Văn phòng Lưu học sinh SCU. Đây là mức niêm yết cho hệ tự túc; sinh viên có học bổng toàn phần được miễn khoản này.
| Nhóm ngành (bậc cử nhân) | Học phí (RMB/năm) | Ghi chú cho DHS Việt Nam |
|---|---|---|
| Khoa học xã hội – Kinh tế – Quản lý | 17.500 | Nhóm dễ chịu nhất về chi phí |
| Khoa học tự nhiên – Kỹ thuật | 22.000 | Nhiều suất học bổng nghiên cứu ở bậc sau đại học |
| Khảo cổ học | 22.200 | Thế mạnh truyền thống của SCU |
| Dược học – Y tế công cộng | 29.250 | Thuộc khối Hoa Tây |
| Răng Hàm Mặt (Nha khoa) | 36.000 | Ngành số 1 Trung Quốc, cạnh tranh rất cao |
| Y đa khoa (MBBS, tiếng Anh) | 45.000 | Yêu cầu IELTS/TOEFL, kiểm tra công nhận văn bằng |
| Nghệ thuật – Thể thao | 45.000 | Cần hồ sơ năng khiếu |
| Hệ tiếng Trung (khoá ngôn ngữ) | 8.250/học kỳ | Cộng thêm 600 RMB phí đăng ký |
Về chỗ ở, SCU bố trí ký túc xá cho sinh viên quốc tế trên nhiều khu học xá với hai cách tính giá:
- Khu Giang An tính theo năm: phòng 4 người khoảng 4.500 RMB/năm, phòng 3 người khoảng 6.000 RMB/năm, dùng khu vệ sinh chung, đã gồm nước và điện chiếu sáng cùng định mức 40 kWh điện điều hoà mỗi người/tháng.
- Khu Vọng Giang tính theo ngày: khu chung cư Ngói Đỏ có phòng đôi 36 RMB và phòng đôi lớn 40 RMB/người/ngày, phòng đơn 50 RMB và phòng đơn lớn 52 RMB/người/ngày, phòng suite hai gian 48 RMB — tất cả đều có điều hoà và khu vệ sinh riêng; khu ký túc xá phía Tây có phòng đôi 60 RMB/người/ngày và phòng đơn 120 RMB/người/ngày.
- Khu Hoa Tây: phòng ba người khoảng 24 RMB/người/ngày, phòng đôi nhỏ 33 RMB, phòng đôi 42 RMB, phòng đơn 52 RMB; miễn phí 120 kWh điện mỗi tháng.
- Số lượng phòng có hạn nên cần đặt sớm sau khi nhận thư mời; tiện nghi cụ thể của từng toà nhà vui lòng xác nhận lại với Văn phòng Lưu học sinh.
Cộng thêm ăn uống, đi lại và chi tiêu cá nhân, chi phí sinh hoạt của sinh viên quốc tế tại Thành Đô thường dao động quanh mức 2.000 – 3.500 RMB/tháng tuỳ lối sống — đây là ước tính tham khảo, không phải con số do trường công bố, nhưng thấp hơn rõ rệt so với Bắc Kinh, Thượng Hải hay Thâm Quyến. Thành Đô là trung tâm kinh tế – công nghệ của miền Tây Trung Quốc với hệ thống metro rộng và chi phí thực phẩm rẻ, nên tổng chi phí tự túc tại SCU thuộc nhóm hợp lý nhất trong các trường 985. Hồ sơ nộp trường cũng yêu cầu chứng minh tài chính, mức tối thiểu SCU khuyến nghị là tương đương khoảng 5.000 USD (miễn cho ứng viên học bổng toàn phần).
5. Học bổng Đại học Tứ Xuyên và học bổng tỉnh Tứ Xuyên
Có bốn nhóm học bổng đáng nhắm tới khi nộp SCU, và điều quan trọng là chúng nộp qua các cổng khác nhau, thời hạn khác nhau:
- Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) diện B – qua trường: SCU tiếp nhận diện này cho bậc thạc sĩ và tiến sĩ, mở đơn từ 1/11 đến 28/2 hằng năm. Học bổng toàn phần gồm học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế toàn diện. Ứng viên phải nộp song song trên cổng CSC (campuschina.org) và cổng của trường, với mã trường 10610.
- Học bổng CSC diện A – qua Đại sứ quán: đây là kênh chính cho bậc cử nhân, nộp qua cơ quan tuyển cử của Việt Nam rồi chọn SCU trong danh sách nguyện vọng. Theo khung chuẩn của CSC, sinh hoạt phí là 2.500 RMB/tháng bậc cử nhân, 3.000 RMB bậc thạc sĩ và 3.500 RMB bậc tiến sĩ.
- Học bổng “Lưu học Xuyên Đại” của trường: bậc cử nhân là học bổng bán phần tối đa 20.000 RMB/năm (không kèm sinh hoạt phí); bậc thạc sĩ và tiến sĩ là toàn phần gồm học phí, trợ cấp ký túc xá, bảo hiểm y tế kèm sinh hoạt phí tối đa lần lượt 2.000 và 3.000 RMB/tháng. Trường xét theo bốn đợt trải từ đầu tháng 11 đến cuối tháng 5, và nêu rõ nộp sớm thì cơ hội cao hơn vì số suất có hạn. Giới hạn tuổi: cử nhân dưới 22, thạc sĩ dưới 30, tiến sĩ dưới 35.
- Học bổng Chính phủ thành phố Thành Đô: gồm nhánh “Vành đai và Con đường” và nhánh thành phố kết nghĩa, dành cho sinh viên quốc tế học tại các trường ở Thành Đô. Mức tài trợ nhánh “Vành đai và Con đường” là 20.000 RMB/năm bậc cử nhân, 25.000 RMB bậc thạc sĩ, 30.000 RMB bậc tiến sĩ; riêng nhánh học bổng nghệ thuật ASEAN có mức cao hơn, tới 42.000 RMB/năm cho bậc tiến sĩ.
- Học bổng Chính phủ tỉnh Tứ Xuyên (SGS): mức hỗ trợ theo quy định của tỉnh là 20.000 RMB/năm cho bậc cử nhân, 25.000 RMB cho thạc sĩ, 30.000 RMB cho tiến sĩ, 15.000 RMB cho hệ cao đẳng và 10.000 RMB cho hệ tiến tu. Điều kiện gồm hộ chiếu nước ngoài, chứng chỉ năng lực tiếng Trung (thường là HSK) và không được đồng thời nhận học bổng chính phủ Trung Quốc khác — đây là điểm nhiều bạn nộp trùng rồi bị loại. Lưu ý: danh mục học bổng SCU đang công bố cho kỳ 2026 liệt kê CSC, học bổng trường, học bổng thành phố Thành Đô và học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế, nên bạn cần hỏi trực tiếp Văn phòng Lưu học sinh xem năm đó trường có nhận hồ sơ SGS hay không.
Kinh nghiệm của chúng tôi khi làm hồ sơ SCU: đừng dồn hết vào CSC. Cấu trúc học phí của SCU khá mềm, nên một suất học bổng cấp tỉnh hoặc cấp thành phố 20.000 RMB/năm đã đủ phủ hết học phí nhóm ngành xã hội – kinh tế (17.500 RMB/năm). Việc nộp sớm học bổng trường ngay đợt tháng 11 thường cho tỷ lệ đậu tốt hơn nhiều so với nộp sát hạn tháng 5.
6. Điều kiện đầu vào và lộ trình hồ sơ 2026
Yêu cầu tuyển sinh bậc cử nhân dành cho sinh viên quốc tế theo công bố của SCU:
- Độ tuổi: từ 18 tuổi, về nguyên tắc dưới 25 tuổi; tốt nghiệp THPT trở lên với học lực tốt, mang hộ chiếu nước ngoài và không phải công dân Trung Quốc.
- Chương trình tiếng Trung: HSK cấp 5 đạt từ 180 điểm trở lên hoặc chứng minh bằng cấp cao nhất được đào tạo bằng tiếng Trung — cao hơn mức HSK 4 mà nhiều nguồn cũ vẫn nêu. Riêng ngành Ngôn ngữ Trung Quốc không yêu cầu HSK đầu vào.
- Chương trình tiếng Anh: TOEFL từ 80 hoặc IELTS từ 6.0; người bản ngữ tiếng Anh hoặc người có bằng cấp cao nhất học bằng tiếng Anh được miễn.
- Phí xét hồ sơ: 600 RMB, không hoàn lại; ứng viên học bổng cũng phải nộp, không nộp phí thì hồ sơ vô hiệu.
- Giấy tờ: hộ chiếu, bằng và bảng điểm THPT (có dấu), kế hoạch/bài luận cá nhân, chứng chỉ ngôn ngữ, giấy khám sức khoẻ dành cho người nước ngoài (trong 6 tháng), chứng minh tài chính, lý lịch tư pháp (trong 6 tháng) và kết quả kỳ thi CSCA — bài thi chuẩn hoá đầu vào bậc cử nhân dành cho lưu học sinh, môn thi yêu cầu thay đổi theo ngành và ngôn ngữ giảng dạy.
Về nhịp thời gian, theo thông báo mùa tuyển 2026 của SCU: bậc thạc sĩ – tiến sĩ và hệ tiến tu nhận hồ sơ từ 1/11/2025 đến 30/5/2026, còn bậc cử nhân mở từ 1/1/2026 đến 30/5/2026; riêng CSC diện B qua trường đóng sớm hơn vào 28/2. Nhập học rơi vào đầu tháng 3 hoặc đầu tháng 9, và sinh viên phải đăng ký trong vòng hai tuần kể từ ngày quy định nếu không muốn mất suất. Ứng viên bắt buộc phải theo dõi email trong suốt kỳ xét: SCU nêu rõ ai không phản hồi hoặc không bổ sung tài liệu đúng hạn sẽ bị xem như từ bỏ hồ sơ.
Tại ISL Education, chúng tôi đánh giá SCU là “điểm ngọt” cho nhóm hồ sơ học lực khá – giỏi muốn vào trường 985 nhưng chưa đủ sức cạnh tranh ở Bắc Kinh – Thượng Hải. Chiến lược dải trường mà chúng tôi thường dựng là ghép SCU cùng Đại học Công nghiệp Cáp Nhĩ Tân, Đại học Đồng Tế hoặc Đại học Sơn Đông để cân bằng giữa nguyện vọng “với cao” và nguyện vọng an toàn, đồng thời rải hồ sơ học bổng qua nhiều kênh thay vì đặt cược vào một cửa duy nhất. Mọi mốc thời gian và con số học phí nêu trên đều thay đổi theo từng năm, vì vậy hãy đối chiếu lần cuối trên trang tuyển sinh quốc tế chính thức của trường trước khi bấm nộp.
Câu hỏi thường gặp
Q: Đại học Tứ Xuyên xếp hạng bao nhiêu?
A: Đại học Tứ Xuyên (SCU) xếp hạng 87 thế giới theo ARWU 2025, tăng 11 bậc so với hạng 98 năm 2024, và hạng 324 theo QS World University Rankings 2026. Trường thuộc cả ba nhóm 985, 211 và Song nhất lưu; ngành Răng Hàm Mặt đạt hạng A+ (số 1 Trung Quốc) trong đánh giá học khoa quốc gia và hạng 10 thế giới theo QS xếp hạng theo ngành 2026.
Q: SCU là trường gì của Trung Quốc?
A: SCU là viết tắt của Sichuan University (四川大学) — đại học tổng hợp trọng điểm quốc gia tại Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên, thành lập năm 1896 và hợp nhất với Đại học Y khoa Hoa Tây năm 2000. Tính đến cuối tháng 8/2024, trường có 67.615 sinh viên chính quy (trong đó 38.057 sinh viên đại học), 3.839 giảng viên cơ hữu và 4 khu học xá: Vọng Giang, Hoa Tây, Giang An và Mi Sơn.
Q: Học bổng tỉnh Tứ Xuyên trị giá bao nhiêu?
A: Học bổng Chính phủ tỉnh Tứ Xuyên (SGS) cấp 20.000 RMB/năm cho bậc cử nhân, 25.000 RMB/năm cho thạc sĩ, 30.000 RMB/năm cho tiến sĩ, 15.000 RMB cho hệ cao đẳng và 10.000 RMB cho hệ tiến tu. Ứng viên cần hộ chiếu nước ngoài, chứng chỉ tiếng Trung như HSK và không được đồng thời nhận học bổng chính phủ Trung Quốc khác. Bạn nên hỏi Văn phòng Lưu học sinh SCU xem trường có nhận hồ sơ SGS trong năm mình nộp hay không, vì danh mục học bổng trường công bố cho kỳ 2026 chưa liệt kê chương trình này.
Q: Du học Đại học Tứ Xuyên cần HSK mấy và học phí bao nhiêu?
A: Chương trình bậc cử nhân giảng dạy bằng tiếng Trung tại SCU yêu cầu HSK cấp 5 từ 180 điểm (riêng ngành Ngôn ngữ Trung Quốc được miễn), còn chương trình tiếng Anh cần TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0. Học phí chính thức dao động từ 17.500 RMB/năm (khoa học xã hội, kinh tế, quản lý) đến 45.000 RMB/năm (Y đa khoa MBBS và Nghệ thuật – Thể thao), kèm phí xét hồ sơ 600 RMB không hoàn lại; hồ sơ 2026 còn yêu cầu kết quả kỳ thi CSCA.
Đại học Tứ Xuyên là lựa chọn cân bằng hiếm có trong nhóm 985: hạng 87 thế giới theo ARWU, khối Y – Nha Hoa Tây đứng đầu Trung Quốc, học phí từ 17.500 RMB/năm, ký túc xá từ 4.500 RMB/năm và bốn nhóm học bổng chồng lớp. Nếu bạn muốn được đánh giá hồ sơ, chọn ngành và dựng dải trường phù hợp cho kỳ nhập học tới, hãy tra cứu thông tin trường Trung Quốc và đặt lịch tư vấn du học miễn phí cùng ISL Education.
📌 Bạn muốn du học Trung Quốc?
ISL Education hỗ trợ tư vấn chọn trường, xin học bổng miễn phí!
- Tra cứu 1.000+ trường Trung Quốc
- Tra cứu 1.600+ trường quốc tế
- Tư vấn miễn phí
📌 Bạn muốn du học Trung Quốc?
ISL Education hỗ trợ tư vấn chọn trường, xin học bổng miễn phí!