-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Hướng dẫn nộp hồ sơ xin học bổng Trung Quốc từ A-Z (cập nhật 2026)
Thứ CN,
05/04/2026
Đăng bởi ISL Education
Tổng quan quy trình
Quy trình xin học bổng Trung Quốc kéo dài khoảng 6-9 tháng từ khi bắt đầu chuẩn bị đến khi nhập học. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước, áp dụng cho tất cả loại học bổng (CSC, Tỉnh, Thành phố, Trường, Khổng Tử).
Bước 1: Nghiên cứu và chọn trường (tháng 9-11)
Đây là bước quan trọng nhất — chọn sai trường = phí 6 tháng chuẩn bị.
- Xác định ngành học: Bạn muốn học gì? STEM, Kinh tế, Ngôn ngữ, Y?
- Xác định bậc: Cử nhân, Thạc sĩ, hay Tiến sĩ?
- Chọn 3-5 trường mục tiêu: 1-2 trường dream + 2-3 trường an toàn
- Kiểm tra trường có HB không: Xem trên hệ thống 186 học bổng TQ
- Tìm hiểu deadline: Mỗi trường có deadline khác nhau (thường tháng 3-5)
Dùng công cụ tra cứu 1,000+ trường TQ của ISL để so sánh xếp hạng, vị trí, ngành đào tạo.
Bước 2: Chuẩn bị chứng chỉ ngôn ngữ (tháng 9-12)
| Chương trình | Yêu cầu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiếng Trung | HSK 4-5 + HSKK | Đăng ký thi tại chinestest.cn |
| Tiếng Anh (STEM) | IELTS 6.0+ hoặc TOEFL 80+ | Nhiều trường kỹ thuật dạy bằng tiếng Anh |
| Dự bị 1 năm | Không cần HSK | Học tiếng Trung năm đầu, nhập ngành năm 2 |
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ (tháng 12-2)
Bộ hồ sơ chuẩn gồm:
Giấy tờ học vấn
- Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản gốc + bản dịch tiếng Trung hoặc Anh)
- Bảng điểm toàn khóa (công chứng)
- Nếu đang học: Giấy xác nhận sinh viên + bảng điểm tạm thời
Study Plan — Phần QUAN TRỌNG NHẤT
Study Plan (Kế hoạch học tập) quyết định khoảng 50% kết quả. Cấu trúc nên có:
- Giới thiệu bản thân: Tên, quê, đang học/làm gì, GPA (2-3 câu)
- Tại sao chọn Trung Quốc: Lý do cụ thể, không chung chung (3-4 câu)
- Tại sao chọn trường này: Nêu giáo sư, lab, chương trình cụ thể (4-5 câu)
- Kế hoạch học tập: Năm 1 làm gì, năm 2 làm gì, luận văn về đề tài gì (5-6 câu)
- Kế hoạch sau tốt nghiệp: Về VN làm gì, đóng góp gì cho lĩnh vực (3-4 câu)
Độ dài: 800-1,200 từ. Viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung tùy chương trình.
Research Proposal (cho Thạc sĩ/Tiến sĩ)
Nếu nộp bậc sau đại học, cần thêm đề cương nghiên cứu 1,500-3,000 từ gồm: tổng quan lĩnh vực, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp, kết quả dự kiến, tài liệu tham khảo.
Các giấy tờ khác
- 2 thư giới thiệu (từ giáo viên/giảng viên, bằng tiếng Anh hoặc Trung)
- Hộ chiếu (còn hạn ít nhất 18 tháng)
- Ảnh hộ chiếu nền trắng (3x4cm)
- Giấy khám sức khỏe — Foreigner Physical Examination Form (khám tại bệnh viện có chức năng khám cho người đi nước ngoài)
- Lý lịch tư pháp (xin tại công an)
Bước 4: Nộp hồ sơ online (tháng 1-4)
Nộp CSC
- Đăng ký tài khoản tại csc.edu.cn/studyinchina
- Điền thông tin cá nhân, chọn trường (tối đa 3 trường cho Type B)
- Upload tất cả giấy tờ (scan PDF, dưới 5MB mỗi file)
- Nhận Agency Number từ trường (liên hệ phòng tuyển sinh)
- Submit đơn trước deadline
Nộp HB Tỉnh/Thành phố/Trường
Liên hệ trực tiếp phòng Tuyển sinh Quốc tế (International Admission Office) của trường qua email. Họ sẽ gửi form đăng ký HB riêng.
Bước 5: Chờ kết quả và nhận thư (tháng 5-7)
- CSC: Kết quả công bố trên hệ thống csc.edu.cn (tháng 6-7)
- HB khác: Trường gửi email trực tiếp
- Nếu đậu: Nhận Admission Notice + JW202 Form qua đường bưu điện
Bước 6: Xin Visa và nhập học (tháng 7-9)
- Mang Admission Notice + JW202 + hộ chiếu đến Đại sứ quán/Lãnh sự quán TQ
- Xin visa X1 (du học dài hạn) — thường mất 5-7 ngày làm việc
- Đặt vé máy bay, chuẩn bị đồ đạc
- Nhập học tại trường (thường đầu tháng 9)
Checklist tóm tắt
| Thời gian | Việc cần làm | Trạng thái |
|---|---|---|
| T9-T11 | Chọn trường, thi HSK/IELTS | ☐ |
| T12-T2 | Viết Study Plan, xin thư giới thiệu, công chứng | ☐ |
| T1-T4 | Nộp online (CSC + HB khác) | ☐ |
| T5-T7 | Chờ kết quả, nhận Admission + JW202 | ☐ |
| T7-T8 | Xin visa X1, chuẩn bị hành lý | ☐ |
| T9 | Nhập học! | ☐ |
Nếu bạn cảm thấy quy trình phức tạp, ISL Education có thể hỗ trợ từ A-Z: chọn trường, viết Study Plan, dịch thuật hồ sơ, nộp đơn và theo dõi kết quả.
Ban dang tim truong du hoc?
ISL Education ho tro tu van chon truong, xin hoc bong mien phi!
Bài viết liên quan
- ĐH Hàng không Vũ trụ Bắc Kinh (BUAA) - Xếp hạng #12 Trung Quốc
- Đại học Tứ Xuyên (Sichuan University) - Xếp hạng #20 Trung Quốc
- Đại học Thiên Tân (Tianjin University) - Xếp hạng #20 Trung Quốc
- ĐH Sư phạm Bắc Kinh (Beijing Normal University) - Xếp hạng #19 Trung Quốc
- ĐH Nhân dân Trung Quốc (Renmin University of China) - Xếp hạng #18 Trung Quốc