Học bổng du học Trung Quốc 2027 không chỉ có CSC. Hệ thống học bổng của Trung Quốc được tổ chức thành 5 tầng: học bổng Chính phủ (CSC), học bổng Tỉnh, học bổng Thành phố, học bổng Trường và học bổng Khổng Tử — nay có tên chính thức là Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế (International Chinese Language Teachers Scholarship, viết tắt ICLTS). CSC là tầng mạnh nhất: miễn học phí, miễn ký túc xá, bảo hiểm y tế toàn diện và sinh hoạt phí 2.500 RMB/tháng cho bậc đại học, 3.000 RMB/tháng cho thạc sĩ, 3.500 RMB/tháng cho tiến sĩ — nhưng cũng là tầng chọi cao nhất. Bốn tầng còn lại ít hồ sơ Việt Nam biết tới, và điểm mấu chốt là bạn được phép nộp song song nhiều tầng cùng một mùa.
Trong bài này, chúng tôi bóc tách từng tầng theo đúng thứ tự bạn nên nộp, kèm mức hỗ trợ và mốc thời gian kiểm chứng được, để bạn không rơi vào tình huống quen thuộc: dồn hết hy vọng vào CSC, trượt, rồi trắng tay cả mùa tuyển sinh.
Hệ thống học bổng Trung Quốc có 5 tầng — bảng so sánh nhanh
Khác với nhiều quốc gia chỉ có một hoặc hai chương trình học bổng chính phủ, Trung Quốc phân bổ ngân sách du học theo tầng hành chính: trung ương (Bộ Giáo dục) — tỉnh — thành phố trực thuộc — và cuối cùng là ngân sách riêng của từng trường đại học. Riêng học bổng Khổng Tử/ICLTS đi theo một nhánh độc lập, do Trung tâm Hợp tác và Giao lưu Ngôn ngữ Trung Quốc – Nước ngoài (CLEC) quản lý, dành cho người học tiếng Trung và ngành sư phạm Hán ngữ quốc tế.
Lưu ý quan trọng về năm tuyển sinh: tính đến thời điểm bài viết này được cập nhật (tháng 8/2026), các thông báo chính thức cho kỳ nhập học Thu 2027 phần lớn chưa được công bố. Toàn bộ con số và mốc thời gian dưới đây lấy từ kỳ tuyển sinh gần nhất đã công bố (kỳ 2026 và kỳ Xuân 2027) để bạn tham khảo và lên kế hoạch. Theo chu kỳ nhiều năm, các mốc thường lệch trong khoảng 1–2 tuần so với năm trước, nhưng bạn vẫn phải kiểm tra lại trên trang chính thức của CSC và của từng trường trước khi chốt lịch nộp.
| Tiêu chí | CSC (Chính phủ) | Học bổng Tỉnh | Học bổng Thành phố | Học bổng Trường | Khổng Tử (ICLTS) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cơ quan cấp | Bộ Giáo dục TQ, qua Hội đồng Học bổng CSC | Sở Giáo dục cấp tỉnh | Chính quyền/Sở GD thành phố | Ngân sách riêng từng trường | CLEC (Hán Biện cũ) |
| Mức hỗ trợ điển hình | Toàn phần | Toàn phần hoặc bán phần, tùy tỉnh | Thượng Hải: hạng A toàn phần / hạng B bán phần; Bắc Kinh: hạng A, B, C | Miễn một phần đến toàn bộ học phí | Toàn phần |
| Sinh hoạt phí/tháng | 2.500 (ĐH) / 3.000 (ThS) / 3.500 RMB (TS) | Tùy tỉnh và bậc học; ví dụ Quảng Tây, các nguồn công bố dao động khoảng 1.000–2.000 RMB | Thượng Hải hạng A: 2.500–3.500 RMB; Bắc Kinh: chỉ hạng A mới có sinh hoạt phí | Tùy trường; nhiều suất không kèm sinh hoạt phí | 2.500 (ĐH, nghiên tu 1 năm/1 kỳ) / 3.000 (ThS) / 3.500 RMB (TS); khoá 4 tuần không có |
| Yêu cầu HSK | Tùy trường và chương trình, phổ biến HSK 4–5 với chương trình dạy bằng tiếng Trung; chương trình tiếng Anh xét IELTS/TOEFL | Tùy trường, thường HSK 3–4 (có trường yêu cầu HSK 4 từ 180 điểm) | Bắc Kinh: HSK 4 trở lên với chương trình tiếng Trung; TOEFL 85 hoặc IELTS 6.5 với chương trình tiếng Anh | Tùy chương trình và ngôn ngữ giảng dạy | Nghiên tu 1 kỳ: HSK 3 từ 180 điểm kèm HSKK; nghiên tu 1 năm: HSK 3 từ 210–270 điểm tùy hướng; ĐH: HSK 4 từ 210; ThS: HSK 5 từ 210 |
| Bậc học áp dụng | ĐH, thạc sĩ, tiến sĩ, tiến tu sinh | ĐH, thạc sĩ, tiến sĩ | ĐH, thạc sĩ, tiến sĩ | ĐH, thạc sĩ, tiến sĩ | ĐH, thạc sĩ, tiến sĩ + nghiên tu 4 tuần/1 kỳ/1 năm |
| Nộp ở đâu | Hệ thống CSC (studyinchina.csc.edu.cn) + hệ thống của trường | Nộp qua trường thuộc tỉnh đó | Nộp qua trường thuộc thành phố đó | Cổng tuyển sinh quốc tế của trường | chinese.cn |
| Khung thời gian nộp | Khoảng tháng 12 đến tháng 4 | Khoảng tháng 3 đến tháng 6 | Thượng Hải khoảng tháng 12 đến 30/4; Bắc Kinh khoảng tháng 4 đến tháng 6, tùy trường | Rải rác, nhiều trường mở từ tháng 11 đến tháng 6 | Kỳ 2026: 15/5 (nhập học tháng 9); 31/10 (nhập học tháng 3/2027) |
| Mức độ cạnh tranh | Rất cao | Thấp đến trung bình | Trung bình | Trung bình | Trung bình |
| Nộp song song | Được nộp nhiều nơi, nhưng chỉ được nhận 1 học bổng chính phủ TQ | Kết hợp tốt với học bổng trường | Kết hợp tốt với học bổng trường | Kết hợp tốt với học bổng tỉnh/thành phố | Không nhận cùng lúc với CSC |
Học bổng CSC: mạnh nhất, nhưng đừng đặt hết trứng vào một giỏ
CSC (China Scholarship Council) là học bổng chính phủ do Bộ Giáo dục Trung Quốc cấp, triển khai tại hàng trăm trường đại học được chỉ định trên toàn quốc — danh sách cụ thể được công bố lại theo từng mùa trên hệ thống CSC, nên bạn cần tra đúng danh sách của năm mình nộp. Đây là gói toàn phần đúng nghĩa, gồm:
- Miễn 100% học phí của chương trình được duyệt;
- Miễn phí ký túc xá trong trường (thường là phòng đôi); nếu được trường đồng ý cho ở ngoài thì nhận phụ cấp thuê nhà theo chuẩn 700 RMB/tháng (1.000 RMB/tháng với tiến sĩ và tiến tu sinh cao cấp);
- Sinh hoạt phí hằng tháng: 2.500 RMB bậc đại học, 3.000 RMB bậc thạc sĩ và tiến tu sinh thường, 3.500 RMB bậc tiến sĩ và tiến tu sinh cao cấp;
- Bảo hiểm y tế toàn diện dành cho lưu học sinh trong suốt thời gian học.
Type A (kênh Đại sứ quán) và Type B (kênh Trường) khác nhau ở đâu?
Cách gọi quen thuộc trong cộng đồng du học sinh: Type A là chương trình song phương, bạn nộp qua Đại sứ quán Trung Quốc tại nước sở tại (hoặc cơ quan tiến cử được chỉ định) và được cấp mã cơ quan tiến cử tương ứng. Type B là chương trình do trường đại học Trung Quốc tự tuyển (Chinese University Program), bạn nộp thẳng cho trường, trường xét rồi đề cử lên CSC.
Kinh nghiệm của chúng tôi khi làm hồ sơ cho học viên Việt Nam: Type B nên là kênh chính, vì bạn được chọn tối đa ba nguyện vọng trường và trường là bên chủ động đề cử — nghĩa là bạn cạnh tranh trong phạm vi một trường thay vì cạnh tranh với toàn bộ ứng viên cả nước qua một cửa duy nhất. Type A vẫn nên nộp nếu bạn đủ điều kiện, nhưng hãy xem nó là kênh bổ sung chứ không phải kênh duy nhất.
Yếu tố quyết định ở CSC thường không phải GPA, mà là thư mời của giáo sư hướng dẫn (đặc biệt với bậc thạc sĩ và tiến sĩ), kế hoạch học tập/nghiên cứu viết riêng cho đúng phòng lab của trường đó, và hai thư giới thiệu từ giảng viên có học hàm phó giáo sư trở lên. Một hồ sơ GPA 3.2 có thư mời giáo sư thường mạnh hơn hồ sơ GPA 3.7 gửi đại trà không có ai đỡ đầu.
Về mốc thời gian kỳ Thu 2027: chưa có thông báo chính thức tại thời điểm cập nhật bài viết. Theo chu kỳ các năm gần đây, hệ thống nộp trực tuyến của CSC mở vào khoảng tháng 12 của năm liền trước, và hạn chót của từng Đại sứ quán, từng trường rơi vào khoảng tháng 1 đến tháng 4. Ở kỳ 2026, một số trường lớn chốt rất sớm — ví dụ Đại học Thượng Hải đặt hạn nộp CSC Type B vào ngày 15/02/2026. Nhóm trường top thường đóng cổng sớm hơn nhóm còn lại 1–2 tháng, nên nguyên tắc an toàn là hoàn thiện bộ hồ sơ gốc trước Tết Nguyên đán.
Học bổng Tỉnh và Thành phố: cửa rộng hơn, ít hồ sơ Việt Nam biết tới
Đây là tầng bị bỏ lỡ nhiều nhất. Mỗi tỉnh và mỗi thành phố lớn đều có ngân sách học bổng riêng cho lưu học sinh, xét độc lập với CSC, và tỷ lệ chọi thấp hơn đáng kể vì ít người biết để nộp.
Nhóm tỉnh ưu tiên sinh viên ASEAN. Quảng Tây là ví dụ điển hình và cũng là lựa chọn hợp lý nhất với người Việt nhờ vị trí giáp biên giới. Học bổng Chính quyền Khu tự trị Quảng Tây dành cho sinh viên ASEAN có hạng toàn phần: miễn phí đăng ký, học phí, giáo trình, ký túc xá trong trường và bảo hiểm, kèm sinh hoạt phí phát hằng tháng. Riêng mức sinh hoạt phí, các nguồn công bố không thống nhất — văn bản quản lý của cơ quan giáo dục Quảng Tây ghi mức theo bậc học nằm trong khoảng 1.000–2.000 RMB/tháng, trong khi một số trang giới thiệu nêu mức cao hơn — nên bạn phải đối chiếu đúng thông báo tuyển sinh năm hiện hành của trường mình nhắm tới, đừng tin con số truyền miệng. Bên cạnh đó còn có hạng giải thưởng sinh viên xuất sắc dành cho sinh viên tự túc, mức hỗ trợ thấp hơn. Yêu cầu tiếng Trung tùy trường: có trường yêu cầu HSK cấp 4 từ 180 điểm cho bậc đại học và thạc sĩ, kèm phương án học một năm dự bị tiếng nếu chưa đạt; hạn nộp thường rơi vào khoảng tháng 5–6. Vân Nam, Quý Châu, Cam Túc cũng có các chương trình tương tự theo hướng ưu tiên hợp tác khu vực; mức cụ thể khác nhau theo tỉnh và theo từng năm nên cần đối chiếu thông báo của trường.
Ưu điểm kép của nhóm tỉnh này là chi phí sinh hoạt thực tế thấp — ở Nam Ninh hay Côn Minh, cùng một mức sinh hoạt phí sẽ đủ sống thoải mái hơn nhiều so với ở Bắc Kinh hay Thượng Hải.
Học bổng Thành phố Bắc Kinh (BGS). Dành cho sinh viên quốc tế đang học hoặc sắp nhập học tại các trường ở Bắc Kinh. Theo hướng dẫn kỳ 2026, học bổng chia ba hạng: hạng A gồm học phí, ký túc xá, sinh hoạt phí và bảo hiểm y tế toàn diện; hạng B gồm học phí, ký túc xá và bảo hiểm; hạng C chỉ gồm học phí và bảo hiểm. Điểm cần nắm rõ: chỉ hạng A mới có sinh hoạt phí, nên nếu nhận hạng B hoặc C, hãy tính thêm khoản ăn ở vào ngân sách gia đình vì Bắc Kinh không phải thành phố rẻ. Mức tiền cụ thể của từng hạng do từng trường công bố trong thông báo tuyển sinh, không có bảng chung áp dụng toàn thành phố. Về học lực, hạng A thường yêu cầu điểm trung bình từ 85 hoặc GPA từ 3.6; hạng B và C từ 80 hoặc GPA từ 3.0. Hạn nộp cũng do từng trường quy định — ở kỳ 2026, nhiều trường nhận hồ sơ khoảng tháng 4 đến giữa tháng 6 và công bố kết quả trong tháng 7.
Học bổng Chính quyền Thượng Hải (SGS). Chia hai hạng rõ ràng. Hạng A là học bổng toàn phần: miễn học phí, ký túc xá trong trường (hoặc phụ cấp ở ngoài theo quy định của từng trường), bảo hiểm y tế toàn diện theo chuẩn 800 RMB/người/năm, và sinh hoạt phí 2.500 RMB/tháng bậc đại học, 3.000 RMB/tháng bậc thạc sĩ, 3.500 RMB/tháng bậc tiến sĩ — tức ngang mức CSC. Hạng B là học bổng bán phần, chỉ gồm học phí và bảo hiểm y tế, không có ký túc xá và không có sinh hoạt phí. Thời gian nhận hồ sơ thường kéo dài khoảng tháng 12 năm trước đến 30/4, tùy trường; ví dụ ở kỳ 2026, Đại học Thượng Hải mở cổng từ 20/11/2025 đến 30/4/2026.
Cách nộp học bổng tỉnh và thành phố giống nhau ở một điểm: bạn không nộp cho chính quyền, mà nộp qua trường. Trường nhận hồ sơ, xét nội bộ rồi đề cử lên Sở Giáo dục. Do đó bạn phải nộp hồ sơ nhập học vào trường trước, và tích chọn đúng ô học bổng tương ứng trong đơn.
Học bổng Trường: tầng dễ trúng nhất nhưng hay bị bỏ quên
Gần như mọi trường đại học Trung Quốc có tuyển sinh quốc tế đều duy trì quỹ học bổng riêng: học bổng tân sinh viên (freshman scholarship), học bổng khuyến khích học tập theo năm, học bổng riêng của viện/khoa cho một số ngành trọng điểm. Ngoài ra, nhiều trường còn được phân bổ suất theo chương trình Con đường Tơ lụa dành cho sinh viên các nước thuộc sáng kiến Vành đai và Con đường — đây là nhóm chương trình học bổng chính phủ giao về trường, nên điều kiện do trường công bố. Mức phổ biến là miễn một phần đến toàn bộ học phí; một số trường bổ sung sinh hoạt phí nhưng đây không phải mặc định.
Ba lý do bạn nên luôn nộp tầng này:
- Hầu như không mất chi phí gì thêm. Đa số trường dùng chung một bộ hồ sơ cho cả đơn nhập học và đơn học bổng; bạn chỉ cần tích thêm một ô.
- Cạnh tranh giới hạn trong phạm vi một trường, không phải toàn quốc như CSC.
- Cộng dồn được với học bổng tỉnh/thành phố trong nhiều trường hợp — ví dụ học bổng trường lo học phí, học bổng tỉnh lo sinh hoạt phí. Quy tắc cộng dồn do từng trường quy định, nên hãy hỏi thẳng phòng tuyển sinh quốc tế bằng email trước khi nộp.
Đây cũng là tầng linh hoạt nhất về thời gian: nhiều trường mở cổng từ tháng 11 và nhận hồ sơ theo hình thức cuốn chiếu cho đến khi đủ chỉ tiêu. Nộp sớm gần như luôn có lợi.
Học bổng Khổng Tử (ICLTS): rào cản tiếng thấp nhất, mốc gần nhất là 31/10/2026
Học bổng Khổng Tử nay mang tên chính thức là Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế, do CLEC quản lý và đăng ký trực tuyến qua cổng chinese.cn. Đây là tầng có rào cản ngôn ngữ thấp nhất và quy trình gọn nhất trong cả năm loại.
Theo hướng dẫn tuyển sinh kỳ 2026 của các trường đầu mối, chương trình gồm các khoá cấp bằng liên quan đến Hán ngữ và giáo dục tiếng Trung quốc tế (đại học, thạc sĩ, tiến sĩ) cùng các khoá nghiên tu ngắn hạn bốn tuần, một học kỳ và một năm học. Mức hỗ trợ: học bổng toàn phần gồm học phí, ký túc xá trong trường, bảo hiểm y tế toàn diện và sinh hoạt phí 2.500 RMB/tháng cho bậc đại học cùng học viên nghiên tu một năm và một học kỳ, 3.000 RMB/tháng cho bậc thạc sĩ, 3.500 RMB/tháng cho bậc tiến sĩ; riêng khoá bốn tuần không có sinh hoạt phí.
Yêu cầu tiếng Trung chia theo từng khoá: nghiên tu một học kỳ cần HSK cấp 3 đạt từ 180 điểm và bắt buộc có điểm HSKK; nghiên tu một năm cần HSK cấp 3 từ 210 điểm với hướng nghiên tu Hán ngữ, HSK cấp 3 từ 270 điểm với hướng giáo dục tiếng Trung quốc tế, hoặc HSK cấp 4 từ 180 điểm kèm HSKK trung cấp 60 điểm với hướng Hán ngữ – văn học. Các bậc cấp bằng cao hơn hẳn: đại học cần HSK cấp 4 từ 210 điểm và HSKK trung cấp 60 điểm, thạc sĩ cần HSK cấp 5 từ 210 điểm và HSKK trung cấp 60 điểm, tiến sĩ cần HSK cấp 6 từ 200 điểm và HSKK cao cấp 60 điểm hoặc đã đạt HSK cấp 7. Ngưỡng của các khoá nghiên tu thấp hơn hẳn CSC, phù hợp với sinh viên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc tại Việt Nam muốn có một năm học tại Trung Quốc trước khi nhắm học bổng bậc cao hơn.
Mốc thời gian bạn cần nhớ ngay: ở kỳ 2026, hạn nộp hồ sơ của học viên là 15/4 cho khoá khai giảng tháng 7, 15/5 cho khoá khai giảng tháng 9, 15/9 cho khoá tháng 12, và 31/10/2026 cho các chương trình khai giảng tháng 3/2027 (kỳ Xuân); cơ quan tiến cử cùng trường tiếp nhận hoàn tất thẩm định trước 10/11/2026. Mốc tương ứng cho kỳ Thu 2027 dự kiến rơi vào khoảng giữa tháng 5/2027 nhưng chưa được công bố chính thức. Kết quả do trường tiếp nhận thông báo, bạn cần theo dõi trực tiếp trên hệ thống đăng ký.
Chiến lược nộp 3 tầng song song cho kỳ 2027
Sai lầm phổ biến nhất mà chúng tôi gặp mỗi mùa: học viên dồn toàn bộ thời gian cho CSC, nhận kết quả trượt vào tháng 6–7, và lúc đó mọi cổng học bổng khác đã đóng. Cách chữa rất đơn giản — nộp ba tầng cùng một mùa, dùng chung một bộ hồ sơ gốc.
- Tầng 1 — CSC Type B: chọn 2–3 trường mục tiêu, nộp qua hệ thống CSC kèm hệ thống tuyển sinh của trường. Đây là tầng tham vọng nhất.
- Tầng 2 — Học bổng Tỉnh hoặc Thành phố: chọn trường nằm ở tỉnh/thành có chương trình rõ ràng (Quảng Tây, Vân Nam nếu ưu tiên chi phí thấp; Thượng Hải nếu muốn gói toàn phần ở thành phố lớn), nộp qua chính trường đó.
- Tầng 3 — Học bổng Trường: tích thêm ô học bổng nội bộ trong đơn nhập học của mọi trường bạn nộp. Gần như không tốn thêm công sức.
Bộ hồ sơ gốc dùng chung cho cả ba tầng gồm: bảng điểm và bằng/giấy xác nhận tốt nghiệp đã công chứng dịch thuật sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh, chứng chỉ HSK/HSKK hoặc IELTS/TOEFL, hai thư giới thiệu, kế hoạch học tập hoặc đề cương nghiên cứu, giấy khám sức khỏe theo mẫu Foreigner Physical Examination Form, hộ chiếu còn hạn tối thiểu 12 tháng, và lý lịch tư pháp nếu chương trình yêu cầu. Chuẩn bị một lần, dùng cho tất cả.
Lịch làm việc gợi ý cho kỳ Thu 2027 (điều chỉnh khi có thông báo chính thức): tháng 9–10/2026 thi HSK và chốt danh sách trường; tháng 10–11/2026 liên hệ giáo sư xin thư mời và hoàn tất dịch công chứng; tháng 12/2026 nộp ngay khi hệ thống CSC mở; tháng 1–3/2027 nộp học bổng trường và tỉnh/thành phố; tháng 4–6/2027 theo dõi kết quả và bổ sung hồ sơ; tháng 6–8/2027 nhận thư mời JW201/JW202 và xin visa X1.
Nếu đậu nhiều tầng, bạn chọn gói tốt nhất và từ chối phần còn lại — điều này hoàn toàn bình thường và không ảnh hưởng tới hồ sơ về sau. Điều duy nhất bị cấm là nhận đồng thời hai học bổng do chính phủ Trung Quốc tài trợ trong cùng một thời gian học.
Câu hỏi thường gặp
Q: Học bổng CSC 2027 nộp khi nào?
A: Tính đến tháng 8/2026, thông báo chính thức cho kỳ nhập học Thu 2027 chưa được công bố. Theo chu kỳ các năm trước, hệ thống nộp trực tuyến của CSC mở vào khoảng tháng 12/2026 và hạn chót của từng Đại sứ quán, từng trường rơi vào khoảng tháng 1 đến tháng 4/2027. Để tham chiếu, ở kỳ 2026 Đại học Thượng Hải chốt hồ sơ CSC Type B ngày 15/02/2026. Bạn nên kiểm tra trực tiếp hệ thống CSC và trang tuyển sinh quốc tế của trường mục tiêu trước khi chốt lịch.
Q: Học bổng CSC cho bao nhiêu tiền mỗi tháng?
A: Học bổng CSC toàn phần cấp sinh hoạt phí 2.500 RMB/tháng cho bậc đại học, 3.000 RMB/tháng cho bậc thạc sĩ và tiến tu sinh thường, 3.500 RMB/tháng cho bậc tiến sĩ và tiến tu sinh cao cấp, kèm miễn 100% học phí, miễn phí ký túc xá trong trường và bảo hiểm y tế toàn diện dành cho lưu học sinh.
Q: Học bổng Khổng Tử yêu cầu HSK bao nhiêu và hạn nộp là khi nào?
A: Học bổng Khổng Tử (nay là Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế – ICLTS) đặt yêu cầu khác nhau theo từng khoá: nghiên tu một học kỳ cần HSK cấp 3 từ 180 điểm kèm điểm HSKK; nghiên tu một năm cần HSK cấp 3 từ 210 điểm với hướng nghiên tu Hán ngữ và HSK cấp 3 từ 270 điểm với hướng giáo dục tiếng Trung quốc tế; bậc đại học cần HSK cấp 4 từ 210 điểm và thạc sĩ cần HSK cấp 5 từ 210 điểm, đều kèm HSKK trung cấp 60 điểm. Sinh hoạt phí là 2.500 RMB/tháng cho bậc đại học và các khoá nghiên tu một năm/một học kỳ, 3.000 RMB/tháng cho thạc sĩ, 3.500 RMB/tháng cho tiến sĩ. Ở kỳ 2026, hạn nộp cho kỳ khai giảng tháng 3/2027 là 31/10/2026, đăng ký qua cổng chinese.cn.
Q: Có được nộp nhiều loại học bổng Trung Quốc cùng lúc không?
A: Được. Bạn có thể nộp song song CSC, học bổng tỉnh, học bổng thành phố và học bổng trường trong cùng một mùa tuyển sinh, vì mỗi tầng do một cơ quan khác nhau xét duyệt. Giới hạn duy nhất là bạn chỉ được nhận một học bổng do chính phủ Trung Quốc tài trợ tại một thời điểm — ví dụ không thể nhận đồng thời CSC và học bổng Khổng Tử. Riêng học bổng trường thường được phép cộng dồn với học bổng tỉnh hoặc thành phố, nhưng quy tắc cụ thể do từng trường quy định nên cần hỏi phòng tuyển sinh quốc tế trước.
Học bổng chính phủ chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng số lưu học sinh tại Trung Quốc — theo Báo cáo thống kê lưu học sinh của Bộ Giáo dục Trung Quốc năm 2018, 63.041 trên tổng số 492.185 sinh viên quốc tế nhận học bổng chính phủ, tương đương 12,81%. Con số đó nói lên hai điều: CSC thật sự khó, và phần lớn cơ hội thực tế nằm ở bốn tầng còn lại mà ít người chịu tìm hiểu.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ nhập học 2027 và chưa biết nên xếp trường nào vào tầng nào, hãy tra cứu danh mục học bổng Trung Quốc trên hệ thống của ISL Education hoặc liên hệ với chúng tôi để được dựng lộ trình nộp ba tầng phù hợp với GPA, trình độ HSK và ngân sách gia đình bạn.
📌 Bạn muốn du học Trung Quốc?
ISL Education hỗ trợ tư vấn chọn trường, xin học bổng miễn phí!