Beijing Information Science & Technology University (BISTU) 2026 - I.S.L Education

Beijing Information Science & Technology University (BISTU)

Thứ Th 2,
12/08/2024
Đăng bởi Châu Nguyễn

Beijing Information Science & Technology University (viết tắt BISTU, tiếng Trung 北京信息科技大学 Běijīng Xìnxī Kējì Dàxué: Đại học Khoa học Công nghệ Thông tin Bắc Kinh) là đại học công lập do Thành phố Bắc Kinh quản lý và cấp kinh phí, chính thức hợp nhất năm 2008 từ hai trường tiền thân. Theo trang giới thiệu chính thức bản cập nhật tháng 9/2026 (trang ghi rõ dữ liệu tính đến ngày 14/9/2026), BISTU có 45 ngành đại học (trang tuyển sinh sinh viên quốc tế của chính trường ghi 46, chỗ lệch này được nói rõ ở mục ngành mạnh), 12.905 sinh viên đại học chính quy, 3.234 học viên thạc sĩ, 214 nghiên cứu sinh tiến sĩ, 92 lưu học sinh đang theo học, 5 khu học xá và 1.047 giảng viên cơ hữu (trang dữ liệu cơ bản của chính trường ghi 1.037, nên con số an toàn là trên 1.000). Học phí sinh viên quốc tế bậc đại học là 20.000 RMB/năm, bậc thạc sĩ 26.000 RMB/năm. Về danh hiệu, cần nói thẳng: BISTU không có tên trong danh sách Song nhất lưu (双一流 shuāng yīliú: đề án xây dựng đại học và ngành đẳng cấp thế giới của Trung Quốc, thay cho các chương trình trọng điểm cũ), không thuộc Dự án 211 (211工程 èryāoyāo gōngchéng: chương trình đầu tư trọng điểm cũ cho 112 trường, đã chấm dứt năm 2016) và không thuộc Dự án 985 (985工程: nhóm hẹp hơn gồm 39 trường, cũng đã chấm dứt năm 2016). Danh sách Song nhất lưu vòng hai công bố tại văn bản 教研函〔2022〕1号 gồm 147 trường và không có tên 北京信息科技大学.

Beijing Information Science & Technology University là trường gì? Vị thế và xếp hạng

Câu trả lời ngắn: BISTU là một đại học đa ngành lấy công nghệ thông tin làm đặc trưng, thuộc nhóm trường công lập địa phương của Thành phố Bắc Kinh, tập trung đào tạo ứng dụng bậc đại học và sau đại học. Trang giới thiệu chính thức của trường tự mô tả ba điều: BISTU là "trường được Thành phố Bắc Kinh trọng điểm hỗ trợ xây dựng"; là đại học đa ngành lấy đào tạo đại học và sau đại học làm chủ thể, có hệ ngành thông tin đầy đủ và đặc trưng thông tin rõ nét; và được lập ra bằng cách hợp nhất Học viện Công nghiệp Cơ khí Bắc Kinh, vốn thuộc Bộ Cơ khí, với Học viện Kỹ thuật Thông tin Bắc Kinh, vốn thuộc Bộ Điện tử. Cả ba đều là định vị do trường tự công bố, không phải danh hiệu do trung ương xét cấp, và bài này giữ nguyên ranh giới đó.

Về danh hiệu quốc gia, đây là chỗ nhiều nguồn tiếng Việt nói sai, nên ISL Education đi thẳng vào danh sách gốc thay vì suy đoán theo tên trường hay dựa vào trang tổng hợp. Nguồn chịu lực là văn bản 教研函〔2022〕1号, tức Thông báo công bố Danh sách trường và ngành xây dựng Song nhất lưu vòng hai, do Bộ Giáo dục, Bộ Tài chính và Uỷ ban Cải cách và Phát triển Quốc gia Trung Quốc ký ngày 9/2/2022 và đăng trên cổng thông tin moe.gov.cn ngày 14/2/2022. Phụ lục 1 của văn bản liệt kê 147 trường theo mã trường, và trong danh sách đó không có 北京信息科技大学. Ba trường hay bị nhầm với BISTU thì đều có tên: 北京邮电大学 với hai ngành Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông, Khoa học Máy tính và Công nghệ; 北京科技大学 với bốn ngành Lịch sử Khoa học Kỹ thuật, Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Kỹ thuật Luyện kim, Kỹ thuật Khai khoáng; 北京工业大学 với ngành Kỹ thuật Xây dựng.

Có một chi tiết phải nói rõ để người đọc không bị dẫn sai theo chiều ngược lại. Trang giới thiệu chính thức của BISTU không nhắc tới 211 và không nhắc tới 985, nhưng có dùng cụm 双一流 đúng một lần, ở câu kết mang tính phương hướng: 「学校坚持以政治建设为统领,以"双一流"建设为导向…加快建设信息特色鲜明的高水平应用型大学」, nghĩa là trường lấy việc xây dựng theo chuẩn Song nhất lưu làm định hướng phấn đấu. Đó là câu nêu định hướng, không phải tuyên bố tư cách thành viên, và cũng chính là câu mà nhiều trang trung gian chộp lấy để gán nhãn Song nhất lưu cho BISTU. Khi gặp một nguồn nói BISTU là trường Song nhất lưu, cách kiểm nhanh nhất là mở phụ lục 147 trường của văn bản 教研函〔2022〕1号 và tìm tên trường, chứ không dừng ở trang giới thiệu.

Danh hiệuBằng chứng đã kiểmBISTU có tên không?
Song nhất lưu vòng hai (双一流)Phụ lục 1 văn bản 教研函〔2022〕1号 (Bộ Giáo dục, Bộ Tài chính, Uỷ ban Cải cách và Phát triển Quốc gia, ngày 9/2/2022, đăng trên moe.gov.cn) liệt kê 147 trường, không có 北京信息科技大学. Hồ sơ trường trên shanghairanking.cn chỉ gắn hai nhãn 地方公办 (công lập địa phương) và 理工 (khối lý công)Không có
Dự án 211 (211工程)Dự án 211 gồm 112 trường và đã chấm dứt năm 2016. Trường chưa từng công bố tư cách 211 trên trang giới thiệu chính thức; hồ sơ trên shanghairanking.cn không gắn nhãn 211, trong khi hồ sơ BUPT, USTB và BJUT trên cùng trang đều có nhãn nàyKhông có
Dự án 985 (985工程)Dự án 985 gồm 39 trường và cũng chấm dứt năm 2016. Trang giới thiệu chính thức không nhắc tới 985; hồ sơ trên shanghairanking.cn không gắn nhãn 985Không có
Liên minh C9 (C9联盟)C9 là nhóm 9 trường chọn từ Dự án 985; BISTU không thuộc 985 nên không thể thuộc C9Không có

Không có nhãn quốc gia không có nghĩa trường yếu, nhưng cũng không được suy ngược thành một quy tắc sai. Cấp quản lý không quyết định danh hiệu. Ngay tại Bắc Kinh đã có ví dụ ngược: 北京工业大学 (Běijīng Gōngyè Dàxué: Đại học Công nghệ Bắc Kinh, viết tắt BJUT) cũng là trường do Thành phố Bắc Kinh quản lý, hồ sơ trên shanghairanking.cn gắn nhãn 地方公办 giống hệt BISTU, nhưng BJUT có đủ cả nhãn 211 lẫn nhãn Song nhất lưu và có tên trong danh sách 147 trường của văn bản 教研函〔2022〕1号 với ngành Kỹ thuật Xây dựng. Vì vậy, thấy dòng chữ "trường trực thuộc thành phố" thì chưa kết luận được gì về danh hiệu, phải tra đúng tên trường trong danh sách gốc. Điều đúng với BISTU là trường cạnh tranh bằng đặc trưng ngành nghề và bằng nguồn lực Bắc Kinh dành cho trường trọng điểm cấp thành phố, không phải bằng nhãn quốc gia.

Về xếp hạng học thuật, có bốn nhóm số, và mỗi nhóm chỉ đáng tin trong phạm vi tên bảng cùng kỳ xếp hạng của nó.

  • Bảng xếp hạng ngành học tốt nhất Trung Quốc kỳ 2024 của Nhuyễn Khoa (软科 Ruǎnkē, tên quốc tế ShanghaiRanking): trang giới thiệu chính thức của trường ghi 6 ngành lọt nhóm 50% đầu ở đúng kỳ 2024. Brochure tuyển sinh thạc sĩ 2026 gọi tên đủ sáu ngành đó, gồm Khoa học và Kỹ thuật Thiết bị đo lường, Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông, Kỹ thuật Cơ khí, Toán học, Khoa học Quản lý và Kỹ thuật, Khoa học và Kỹ thuật Điều khiển.
  • Thứ hạng từng ngành trên hồ sơ trường tại shanghairanking.cn: Thiết bị đo lường hạng 17 thuộc nhóm 30% đầu; Khoa học và Kỹ thuật Điều khiển hạng 64 nhóm 40% đầu; Thông tin và Truyền thông hạng 76 nhóm 40% đầu; Khoa học Quản lý và Kỹ thuật cùng Kỹ thuật Cơ khí hạng 86 nhóm 40% đầu; Toán học hạng 149 nhóm 50% đầu. Cần lưu ý: bảng thứ hạng ngành trên hồ sơ trường không ghi kỳ xếp hạng, chỉ có mã ngành, tên ngành, tầng xếp hạng và thứ hạng. Vì vậy sáu con số này nên đọc là ảnh chụp hiện trạng hồ sơ, không được gán cho kỳ 2024.
  • Xếp hạng đại học Trung Quốc của Nhuyễn Khoa, bảng chính: hồ sơ trường hiển thị đủ năm kỳ gần nhất, lần lượt hạng 202 kỳ 2022, hạng 207 kỳ 2023, hạng 206 kỳ 2024, hạng 204 kỳ 2025 và hạng 182 kỳ 2026. Đường đi không tăng đều: kỳ 2023 tụt so với kỳ 2022, ba kỳ sau mới cải thiện dần, nên đừng đọc thành một mạch đi lên liên tục.
  • Bảng xếp hạng học thuật các trường đại học thế giới (ARWU) do Nhuyễn Khoa công bố: trường vào nhóm 801-900 ở kỳ 2026. Các kỳ 2022 đến 2025 trường không có tên trong bảng, hồ sơ ghi 未参评 (wèi cānpíng: chưa được đánh giá ở kỳ đó).

Hai con số hay bị trích lại thì cần thận trọng hơn. Brochure thạc sĩ 2026 ghi ngành Khoa học và Kỹ thuật Thiết bị đo lường xếp thứ 13 toàn quốc, nhóm 18% đầu, nhưng không ghi tên bảng xếp hạng nào, và con số này lệch với hạng 17 mà chính hồ sơ Nhuyễn Khoa của trường đang hiển thị, nên chỉ nên coi là số trường tự công bố ở một kỳ khác. Brochure cũng ghi nhóm ngành Khoa học Máy tính thuộc top 1% thế giới theo ESI (Essential Science Indicators: bộ chỉ số trích dẫn do Clarivate vận hành) mà không ghi kỳ thống kê, nên cũng chỉ dùng để tham khảo. Ngoài ra trang trường cho biết có 9 nhà khoa học của trường vào "Danh sách 2% nhà khoa học hàng đầu thế giới 2024", trong đó 2 người vào danh sách ảnh hưởng trọn đời.

Beijing Information Science & Technology University khác gì BUPT, USTB và BJUT?

Đây là đoạn quan trọng nhất với người Việt tra cứu, vì bốn trường ở Bắc Kinh có tên tiếng Việt gần như trùng nhau và rất dễ chọn nhầm khi làm hồ sơ. Bốn trường khác nhau về cơ quan chủ quản, danh hiệu và ngành mũi nhọn.

Tiêu chíBISTUBUPTUSTBBJUT
Tên tiếng Trung北京信息科技大学 (Běijīng Xìnxī Kējì Dàxué)北京邮电大学 (Běijīng Yóudiàn Dàxué)北京科技大学 (Běijīng Kējì Dàxué)北京工业大学 (Běijīng Gōngyè Dàxué)
Tên tiếng AnhBeijing Information Science & Technology UniversityBeijing University of Posts and TelecommunicationsUniversity of Science and Technology BeijingBeijing University of Technology
Tên hay gặp trong tiếng ViệtĐại học Khoa học Công nghệ Thông tin Bắc KinhĐại học Bưu điện Bắc KinhĐại học Khoa học Kỹ thuật Bắc KinhĐại học Công nghệ Bắc Kinh
Cơ quan quản lýThành phố Bắc KinhBộ Giáo dục Trung QuốcBộ Giáo dục Trung QuốcThành phố Bắc Kinh
Dự án 211KhôngCó. Hồ sơ trên shanghairanking.cn gắn nhãn 211Có. Trang chính thức của USTB ghi trường vào đợt đầu Dự án 211 năm 1997Có. Hồ sơ trên shanghairanking.cn gắn nhãn 211
Song nhất lưu vòng hai, theo 教研函〔2022〕1号Không có tênCó. Hai ngành Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông, Khoa học Máy tính và Công nghệCó. Bốn ngành Lịch sử Khoa học Kỹ thuật, Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Kỹ thuật Luyện kim, Kỹ thuật Khai khoángCó. Ngành Kỹ thuật Xây dựng

Nhìn bảng trên là thấy bốn điểm dễ nhầm. Thứ nhất, cụm "Khoa học Kỹ thuật" trong tên tiếng Việt của USTB và cụm "Khoa học Công nghệ" trong tên của BISTU gần như không phân biệt được bằng tai, nhưng USTB là trường trực thuộc Bộ và có cả 211 lẫn Song nhất lưu, còn BISTU thì không. Thứ hai, BUPT là trường đầu ngành về bưu chính viễn thông, có hai ngành Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông cùng Khoa học Máy tính và Công nghệ trong danh sách ngành Song nhất lưu vòng hai, và thường bị gọi tắt thành "trường thông tin Bắc Kinh", trùng với cách gọi tắt của BISTU. Thứ ba, cặp nguy hiểm nhất là BJUT với BISTU: "Đại học Công nghệ Bắc Kinh" và "Đại học Khoa học Công nghệ Thông tin Bắc Kinh" chỉ khác nhau vài chữ, cả hai cùng do Thành phố Bắc Kinh quản lý, cùng khối kỹ thuật, nhưng BJUT có 211 và Song nhất lưu còn BISTU không có. Ai nhắm BJUT mà nộp nhầm BISTU sẽ hụt kỳ vọng về danh hiệu; ai nhắm BISTU mà đọc thông tin của BJUT sẽ tưởng trường có nhãn quốc gia. Thứ tư, cả bốn trường đều mạnh mảng công nghệ thông tin nên hồ sơ nộp nhầm trường vẫn nghe hợp lý, chỉ đến khi nhận thư báo mới phát hiện. Khi điền hồ sơ, cách an toàn nhất là đối chiếu tên tiếng Trung đầy đủ và mã trường, không dựa vào tên tiếng Việt.

Lịch sử hợp nhất và thế mạnh đào tạo của BISTU

BISTU không phải trường mới lập từ đầu mà là kết quả hợp nhất hai trường có gốc rễ khác nhau, một bên cơ khí, một bên thông tin. Mạch lịch sử theo trang giới thiệu chính thức của trường như sau.

  • Nhánh cơ khí: tiền thân là Trường Trung cấp nghề Thương nghiệp cao cấp thành phố Bắc Bình năm 1937; năm 1958 hợp lưu nhiều nguồn để thành lập Học viện Cơ khí Bắc Kinh và bắt đầu đào tạo đại học quy mô lớn; năm 1990 đổi tên thành Học viện Công nghiệp Cơ khí Bắc Kinh, trực thuộc Bộ Công nghiệp Cơ khí Điện tử.
  • Nhánh thông tin: tiền thân là Phân hiệu 2 của Đại học Bắc Kinh, thành lập năm 1978; năm 1985 đổi tên thành Học viện Kỹ thuật Thông tin Bắc Kinh, trực thuộc Bộ Công nghiệp Điện tử; năm 1997 hợp nhất để lập Học viện Kỹ thuật Thông tin Bắc Kinh mới.
  • Hợp nhất: năm 2008 hai trường chính thức hợp nhất thành Beijing Information Science & Technology University. Trang giới thiệu ghi nguyên văn 「2008年正式合并组建北京信息科技大学」 và dừng ở đó, không nêu thêm chi tiết nào về thủ tục pháp lý, nên bài này cũng không gán cho trang đó các chi tiết về văn bản phê duyệt hay tư cách pháp nhân của hai trường cũ.
  • Mốc nâng cấp đào tạo: năm 1958 bắt đầu đào tạo đại học quy mô lớn, năm 1981 bắt đầu đào tạo sau đại học, năm 2018 được lập trạm nghiên cứu sau tiến sĩ, năm 2021 được công nhận là đơn vị có quyền cấp bằng tiến sĩ, năm 2023 được lập trạm lưu động sau tiến sĩ ngành Khoa học và Kỹ thuật Thiết bị đo lường.

Có một chỗ lệch giữa tài liệu tiếng Trung và tài liệu tiếng Anh của chính trường mà người đọc nên biết: brochure tiếng Anh dành cho sinh viên quốc tế coi mốc hai học viện sáp nhập là năm 2003 và coi 2008 là năm trường chính thức mang tên hiện nay, trong khi trang giới thiệu tiếng Trung chỉ ghi một mốc duy nhất là 2008. Bài này lấy mốc 2008 của trang chính thức tiếng Trung, và ghi nhận sự lệch đó thay vì lờ đi.

Mốc 2021 đáng chú ý với người chọn trường: quyền cấp bằng tiến sĩ mới có từ năm đó, nghĩa là hệ tiến sĩ ở đây còn rất trẻ (214 nghiên cứu sinh theo bản cập nhật tháng 9/2026) và quy mô nhỏ so với các trường 211 lâu đời. Ai đặt mục tiêu nghiên cứu sâu dài hạn nên cân nhắc điểm này; ngược lại, ai học đại học hướng ứng dụng thì mảng đào tạo bậc đại học của trường là mảng trưởng thành nhất.

Về hạ tầng, trường có 5 khu học xá gồm Sa Hà (沙河 Shāhé), Tiểu Doanh (小营 Xiǎoyíng), Kim Đài Lộ (金台路 Jīntáilù), Tửu Tiên Kiều (酒仙桥 Jiǔxiānqiáo) và Trương Gia Khẩu (张家口 Zhāngjiākǒu), với 17 đơn vị giảng dạy cấp hai. Riêng diện tích khuôn viên thì hai trang chính thức của trường lệch nhau: trang giới thiệu ghi hơn 920.000 m2, còn trang dữ liệu cơ bản ghi 816.243,51 m2. Cơ sở chính hiện nay là Sa Hà, thuộc quận Xương Bình, Bắc Kinh; cơ sở Tiểu Doanh nằm ở quận Hải Điến. Xương Bình là quận ngoại vi phía bắc, xa trung tâm hơn khu đại học Hải Điến, nên sinh viên cần tính trước chuyện đi lại.

Ngành mạnh và chương trình cho sinh viên quốc tế

Trường tự định vị theo trục "Thông tin cộng Kỹ thuật cộng Quản lý", với 5 hướng nghiên cứu trọng điểm: cảm nhận thông minh, điều khiển thông minh, thiết bị thông minh, tính toán thông minh và ra quyết định thông minh. Thế mạnh đào tạo tập trung ở ba khối mà người học Việt Nam quan tâm nhất là công nghệ thông tin, tự động hoá và cơ khí. Con số hậu thuẫn: 14 ngành đại học đạt chuẩn "ngành nhất lưu cấp quốc gia", 4 ngành đặc sắc cấp quốc gia, 17 ngành nhất lưu cấp thành phố Bắc Kinh, 9 ngành đặc sắc cấp thành phố, 3 ngành vào "Kế hoạch đào tạo kỹ sư xuất sắc" của Bộ Giáo dục và 8 ngành đã qua kiểm định chương trình giáo dục kỹ thuật. Trường có 2 trung tâm thí nghiệm mẫu cấp quốc gia, 34 cơ sở nghiên cứu trọng điểm cấp bộ ngành, kinh phí nghiên cứu bình quân 250 triệu RMB/năm trong ba năm gần đây, và hơn 400 bằng sáng chế phát minh được cấp cũng trong ba năm gần đây, không phải con số tích luỹ từ ngày thành lập.

Riêng số ngành đại học thì có tới ba con số đang cùng tồn tại trên tài liệu của chính trường, nên phải nói rõ thay vì chọn bừa một con số. Trang giới thiệu ghi 45 ngành. Trang tuyển sinh sinh viên quốc tế hiện hành trên tên miền bistu.edu.cn ghi 46 ngành (nguyên văn 「学校现有46个本科专业」), và brochure tuyển sinh quốc tế 2026 cũng ghi 46. Khối dữ liệu do trường cung cấp cho hồ sơ xếp hạng thì ghi 40 ngành có tuyển sinh. Đây không phải chuyện bản cũ bản mới, vì trang ghi 45 và trang ghi 46 đều đang chạy song song trên cùng tên miền của trường; cách giải thích hợp lý là 45 hoặc 46 phản ánh tổng số ngành đào tạo, còn 40 là số ngành thực sự mở tuyển sinh trong một năm. Người nộp hồ sơ nên lấy danh mục ngành của đúng kỳ tuyển sinh dự định tham gia thay vì tin vào con số tổng. Một chỗ lệch nhỏ khác: số ngành đã qua kiểm định chương trình giáo dục kỹ thuật là 8 theo trang giới thiệu và 9 theo brochure tuyển sinh quốc tế 2026.

Một con số nữa cần đọc đúng để khỏi hiểu sai quy mô cộng đồng du học sinh. 92 lưu học sinh là sĩ số đang theo học ghi trên trang dữ liệu của trường ở bản cập nhật tháng 9/2026. Con số hơn 1.500 sinh viên quốc tế đến từ 52 quốc gia mà trang giới thiệu công bố là số tích luỹ qua nhiều khoá do Học viện Giao lưu Quốc tế tiếp nhận, trải trên 22 ngành, không phải sĩ số của một thời điểm. Ai quan tâm tới mật độ bạn học quốc tế trong lớp thì con số phản ánh hiện trạng là 92, còn 1.500 là bề dày tiếp nhận.

Các ngành đại học dạy bằng tiếng Trung dành cho sinh viên quốc tế trải khắp 10 đơn vị, tiêu biểu gồm:

  • Khối cơ khí và chế tạo: Thiết kế Cơ khí, Chế tạo và Tự động hoá; Kỹ thuật Xe thông minh; Thiết kế Tương tác thông minh; Khoa học và Kỹ thuật Năng lượng mới; Kỹ thuật Chế tạo thông minh.
  • Khối đo lường và quang điện tử: Kỹ thuật Đo lường, Điều khiển và Thiết bị đo; Khoa học và Kỹ thuật Thông tin Quang điện tử.
  • Khối tự động hoá và trí tuệ nhân tạo: Tự động hoá; Kỹ thuật Điện và Tự động hoá; Khoa học và Công nghệ Thông minh.
  • Khối thông tin và truyền thông: Kỹ thuật Truyền thông; Kỹ thuật Thông tin Điện tử; Kỹ thuật Internet vạn vật.
  • Khối máy tính: Khoa học Máy tính và Công nghệ; Kỹ thuật Phần mềm; Kỹ thuật Mạng; Khoa học Dữ liệu và Công nghệ Dữ liệu lớn; An toàn Thông tin.
  • Khối quản lý và kinh tế: Quản lý Thông tin và Hệ thống Thông tin; Kỹ thuật Quản lý Chất lượng; Thương mại Điện tử; Kế toán; Quản lý Tài chính; Quản trị Kinh doanh; Quản lý Nhân sự; Kinh tế Số; Kiểm toán.
  • Khối truyền thông và khoa học cơ bản: Truyền thông học; Mạng và Truyền thông mới; Khoa học Thông tin và Tính toán; Khoa học và Công nghệ Thông tin Điện tử; Thống kê Ứng dụng.

Câu hỏi "BISTU có chương trình tiếng Anh không" có câu trả lời dứt khoát: có, nhưng ít. Theo brochure tuyển sinh đại học năm 2026, trường mở 4 ngành đại học giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.

Đơn vị đào tạoNgành dạy bằng tiếng Anh
College of BusinessInternational Economy and Trade (Kinh tế và Thương mại quốc tế)
College of BusinessBusiness Administration (Quản trị Kinh doanh)
College of Public Administration and MediaNetwork and New Media (Mạng và Truyền thông mới)
College of Automation (College of Artificial Intelligence)Artificial Intelligence (Trí tuệ Nhân tạo)

Ngoài ra trường có một đơn vị hợp tác quốc tế là Illinois Institute of Technology College, mở ba ngành gồm Khoa học Dữ liệu và Công nghệ Dữ liệu lớn, Thiết kế Cơ khí Chế tạo và Tự động hoá, Kỹ thuật Điện và Tự động hoá. Ở bậc thạc sĩ, phổ ngành rộng hơn nhiều, trải từ khối Kỹ thuật (Kỹ thuật Cơ khí, Kỹ thuật Quang học, Khoa học và Kỹ thuật Thiết bị đo lường, Khoa học và Kỹ thuật Điện tử, Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông, Khoa học và Kỹ thuật Điều khiển, Khoa học Máy tính và Công nghệ, An ninh Không gian mạng, Trí tuệ Nhân tạo, Kỹ thuật Dữ liệu lớn, Kỹ thuật Xe, Kỹ thuật Mạch tích hợp) sang khối Khoa học (Toán học), khối Quản lý và Kinh tế (Khoa học Quản lý và Kỹ thuật, Quản lý Kỹ thuật, Kinh tế Ứng dụng) và khối Khoa học Xã hội (Lý luận Marx, Báo chí và Truyền thông, Biên phiên dịch tiếng Anh). Về năng lực đào tạo sau đại học, trường hiện có 1 trạm lưu động sau tiến sĩ và 2 điểm đào tạo tiến sĩ. Riêng số điểm thạc sĩ thì ba nguồn của chính trường ghi lệch nhau: trang giới thiệu ghi 15 điểm thạc sĩ cấp ngành bậc một, 2 điểm liên ngành tự thiết lập và 8 nhóm thạc sĩ chuyên ngành ứng dụng, trong khi trang dữ liệu cơ bản ghi 14 điểm cấp ngành bậc một và brochure thạc sĩ 2026 ghi 14 ngành thạc sĩ cùng 7 nhóm chuyên ngành ứng dụng. Con số nói được chắc là 14 đến 15 điểm cấp ngành bậc một, và người nộp nên hỏi lại danh mục ngành thực mở của đúng kỳ tuyển sinh.

Học phí BISTU và chi phí sinh hoạt tại Bắc Kinh

Toàn bộ bảng phí dưới đây trích từ brochure tuyển sinh sinh viên quốc tế năm 2026 của BISTU, gồm ba bản riêng cho bậc đại học, bậc thạc sĩ và hệ phi học vị. Đơn vị là RMB.

KhoảnMức thuÁp dụng cho hệ nào
Học phí đại học20.000 RMB/nămChung cho cả chương trình tiếng Trung và chương trình tiếng Anh
Học phí thạc sĩ26.000 RMB/nămCác ngành thạc sĩ tuyển sinh viên quốc tế
Học phí dự bị16.000 RMB/nămChương trình dự bị (Preparatory Program)
Học phí tiếng Trung dài hạn16.000 RMB/nămChương trình tiếng Trung hệ phi học vị
Khoá tiếng Trung ngắn hạn400 RMB/tuầnTính theo tuần
Ký túc xá phòng đôi6.000 RMB/học kỳ/giườngMọi hệ, ký túc xá trong trường
Ký túc xá phòng đơn9.000 RMB/học kỳ/phòngMọi hệ, ký túc xá trong trường
Ở lại kỳ nghỉ đông và hè75 RMB/ngày/phòng đơn; 50 RMB/ngày/giường phòng đôiTính riêng ngoài phí học kỳ
Bảo hiểm y tế800 RMB/năm hoặc 400 RMB/học kỳBắt buộc theo quy định của Bộ Giáo dục Trung Quốc
Phí hồ sơ500 RMBNộp một lần khi nhập học

Ghép lại, một sinh viên đại học tự túc ở phòng đôi cần khoảng 20.000 RMB học phí cộng 12.000 RMB ký túc xá cho hai học kỳ cộng 800 RMB bảo hiểm, tức khoảng 32.800 RMB/năm cho các khoản trường thu, chưa tính ăn uống, đi lại và chi tiêu cá nhân. Ở bậc thạc sĩ, cùng cách tính cho ra khoảng 38.800 RMB/năm.

Phần chi phí sinh hoạt ngoài trường thì không có con số chính thức nào để trích, vì mức chi phụ thuộc thói quen ăn uống, khu ở và mức đi lại của từng người, nên ISL Education chỉ nêu định tính kèm mốc tham chiếu kiểm được. Bắc Kinh là thành phố đắt đỏ nhất nhì Trung Quốc, nhưng sinh viên ở ký túc xá trong khuôn viên và ăn căng tin trường thường chịu mức chi thấp hơn nhiều so với người thuê nhà bên ngoài. Về đi lại, tàu điện ngầm Bắc Kinh tính giá theo cự ly chứ không thu một mức đồng hạng, nên khoản này phụ thuộc trực tiếp vào khoảng cách từ khu học xá tới nơi cần đến; biểu giá cụ thể do cơ quan giao thông Bắc Kinh công bố và có điều chỉnh theo thời gian, nên cần tra lại đúng thời điểm lập ngân sách thay vì dùng con số cũ. Vì cơ sở chính Sa Hà nằm ở quận Xương Bình khá xa trung tâm, người học nên hỏi trực tiếp phòng quản lý sinh viên quốc tế về tuyến đi lại và khả năng bố trí chỗ ở trước khi chốt phương án tài chính.

Học bổng Bắc Kinh và học bổng trường tại BISTU

BISTU công bố hai nhóm học bổng cho sinh viên quốc tế, và điều kiện của từng nhóm khác nhau rất rõ.

  • Học bổng Chính phủ Thành phố Bắc Kinh dành cho sinh viên quốc tế do chính quyền Thành phố Bắc Kinh lập, hỗ trợ sinh viên quốc tế học tại các trường ở Bắc Kinh. Mức tài trợ theo brochure 2026 của BISTU: 20.000 RMB/năm học cho bậc đại học, 26.000 RMB/năm học cho bậc thạc sĩ, 16.000 RMB/năm học cho chương trình dự bị, mỗi mức kèm một năm bảo hiểm y tế cơ bản tại Trung Quốc. Đối chiếu với bảng học phí ở trên sẽ thấy mức tài trợ trùng khớp học phí từng bậc, nên brochure mô tả học bổng này có thể phủ toàn bộ học phí. Học bổng xét và gia hạn theo từng năm.
  • Học bổng cấp trường của BISTU do chính trường lập, ghi nhận sinh viên quốc tế xuất sắc về học tập, nghiên cứu và đổi mới, thành tích văn hoá nghệ thuật, thi đấu thể thao, hoạt động trong trường và đóng góp cho sự phát triển của trường. Học bổng chia nhiều hạng mục. Trường có công bố danh sách người nhận học bổng cấp trường và cấp thành phố hằng năm trên trang của Học viện Giao lưu Quốc tế.

Có ba ràng buộc mà người đọc dễ bỏ qua nhưng lại quyết định hồ sơ đậu hay trượt. Thứ nhất, học bổng Bắc Kinh chỉ mở cho sinh viên học lấy bằng và sinh viên chương trình dự bị; sinh viên học tiếng Trung và sinh viên trao đổi ngắn hạn không đủ điều kiện, brochure hệ phi học vị ghi rõ điều này. Thứ hai, người nhận học bổng Bắc Kinh không được nhận song song học bổng chính phủ Trung Quốc khác hoặc học bổng của tổ chức khác trong cùng năm học. Thứ ba, muốn được xét thì phải nộp thêm mẫu đơn xin học bổng của trường cùng bộ hồ sơ nhập học, không phải cứ đủ điều kiện là tự động được xét.

Về học bổng CSC (China Scholarship Council: Hội đồng Học bổng Trung Quốc, cơ quan quản lý học bổng chính phủ Trung Quốc), cần phân biệt cho đúng vì đây là chỗ hỏng hồ sơ phổ biến. CSC loại A không nộp thẳng cho trường mà phải qua đề cử của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam theo kênh hiệp định giữa hai nước, nên ai định xin loại A thì phải theo lịch và quy trình của Bộ chứ không phải lịch của trường. CSC loại B, tức diện Nghiên cứu sinh trình độ cao, chỉ dành cho bậc thạc sĩ và tiến sĩ, không có bậc đại học. Nếu học sinh đang học lớp 12 và muốn vào thẳng đại học tại BISTU thì hướng thực tế là học bổng Thành phố Bắc Kinh và học bổng cấp trường, không phải CSC loại B.

Cần nói thẳng về nguồn của hai ràng buộc CSC ở trên: chúng không nằm trong tài liệu của BISTU. Cả ba brochure tuyển sinh quốc tế 2026 của trường chỉ nói về học bổng cấp trường và học bổng Chính phủ Thành phố Bắc Kinh, không nhắc tới CSC dưới bất kỳ hình thức nào. Muốn kiểm thì phải mở hai nguồn độc lập: thông báo tuyển sinh đi học nước ngoài theo Hiệp định do Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam phát hành hằng năm, dành cho diện loại A; và thông báo chương trình Nghiên cứu sinh trình độ cao trên trang thông tin chính thức của Hội đồng Học bổng Trung Quốc, dành cho diện loại B. Hai kênh này chạy theo lịch riêng, tách khỏi lịch nộp hồ sơ của trường. Ngoài ra, brochure BISTU đã ghi rõ không được nhận song song học bổng Bắc Kinh với học bổng chính phủ Trung Quốc, nên cần chọn một hướng ngay từ đầu.

Điều kiện đầu vào, HSK và hồ sơ nộp BISTU

HSK (汉语水平考试 Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì: kỳ thi chuẩn hoá đánh giá năng lực tiếng Trung cho người nước ngoài) là điều kiện lọc đầu tiên với mọi chương trình dạy bằng tiếng Trung. Bảng dưới tổng hợp yêu cầu theo từng hệ, trích từ ba brochure tuyển sinh quốc tế 2026 của trường.

Hệ đào tạoHọc vấnTuổiNgôn ngữHọc lực
Đại học (tiếng Trung)Tốt nghiệp THPT hoặc tương đươngKhông quá 25HSK cấp 4 trở lênĐiểm trung bình từ 80 hoặc GPA từ 3.0
Đại học (tiếng Anh)Tốt nghiệp THPT hoặc tương đươngKhông quá 25Chứng chỉ tiếng Anh còn hiệu lực (TOEFL, IELTS hoặc tương đương)Điểm trung bình từ 80 hoặc GPA từ 3.0
Thạc sĩCó bằng cử nhân hoặc tương đươngKhông quá 35 khi nhập họcHSK cấp 5 trở lênGPA đại học không dưới 80/100 (tương đương 3.0); trường đại học đã học nên là trường trọng điểm ở nước sở tại hoặc tương đương
Dự bịTốt nghiệp THPT hoặc tương đương, dự định học tiếp đại học hoặc sau đại học tại BISTUDưới 24HSK cấp 3 trở lên với chương trình tiếng TrungĐiểm 80/100 hoặc GPA từ 3.0
Tiếng TrungKhông yêu cầu nền tảng tiếng TrungBrochure không nêu giới hạnXếp lớp theo bài kiểm tra đầu vàoTự túc hoàn toàn, không được xét học bổng chính phủ

Bộ hồ sơ bậc đại học gồm 8 đầu mục, nộp qua hệ thống trực tuyến, tất cả phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, nếu không thì phải kèm bản dịch công chứng:

  • Đơn đăng ký sinh viên quốc tế của BISTU, điền và ký trực tuyến.
  • Bằng tốt nghiệp THPT và bảng điểm, công chứng hoặc có xác nhận của cơ quan giáo dục nước sở tại.
  • Bản sao trang thông tin hộ chiếu, còn hạn tối thiểu 6 tháng.
  • Chứng chỉ năng lực ngôn ngữ: HSK, TOEFL, IELTS hoặc tương đương.
  • Giấy bảo lãnh của người giám hộ tại Bắc Kinh có công chứng, bắt buộc với thí sinh dưới 18 tuổi.
  • Giấy khám sức khoẻ dành cho người nước ngoài, khám trong vòng 6 tháng.
  • Ảnh thẻ mới, nền trắng.
  • Mẫu đơn xin học bổng dành cho sinh viên quốc tế của BISTU.

Hồ sơ bậc thạc sĩ khác ở ba điểm: thay bằng THPT bằng bằng cử nhân và bảng điểm đại học; bổ sung kế hoạch học tập tối thiểu 800 chữ nêu lý do đăng ký, hướng nghiên cứu quan tâm và mục tiêu học tập; bổ sung hai thư giới thiệu viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, do phó giáo sư trở lên ký. Hồ sơ hệ dự bị gọn hơn, gồm đơn, bằng và bảng điểm THPT, hộ chiếu, chứng chỉ HSK, giấy khám sức khoẻ và ảnh thẻ.

Lịch nộp hồ sơ và quy trình xét tuyển của BISTU

Theo brochure tuyển sinh quốc tế 2026, kỳ nhập học mùa thu 2026 của cả bậc đại học lẫn bậc thạc sĩ nhận hồ sơ từ ngày 1/11/2025 đến ngày 30/6/2026. Ở bản cập nhật tháng 9/2026, mốc này đã đóng, nên thông tin trên chỉ còn giá trị tham chiếu để ước lượng chu kỳ tuyển sinh: cửa nộp mở khoảng đầu tháng 11 năm trước và đóng cuối tháng 6 năm nhập học, tức khoảng 8 tháng. Người chuẩn bị cho kỳ mùa thu kế tiếp nên bám mốc tương tự nhưng phải mở lại trang tuyển sinh của Học viện Giao lưu Quốc tế BISTU để lấy thông báo chính thức của đúng năm dự định nộp, vì trường đăng lại brochure mới mỗi năm và mốc có thể xê dịch. Riêng chương trình tiếng Trung hệ phi học vị thì nhận hồ sơ quanh năm theo cơ chế cuốn chiếu, xét theo hồ sơ và chỗ còn trống, không theo cửa sổ cố định.

Quy trình xét tuyển gồm bốn bước giống nhau ở cả ba hệ. Bước một, nộp hồ sơ và tải tài liệu lên hệ thống tuyển sinh quốc tế trực tuyến của trường. Bước hai, trường rà soát điều kiện và đánh giá tổng hợp hồ sơ, rồi báo qua email cho thí sinh vào danh sách rút gọn để dự phỏng vấn trực tuyến. Bước ba, chỉ thí sinh qua vòng phỏng vấn mới được cấp tư cách trúng tuyển chính thức. Bước bốn, trường phát Thư báo nhập học và mẫu JW202.

Chi tiết JW202 cần nói rõ vì hay bị nhầm. JW201 và JW202 là hai mẫu đơn xin thị thực du học khác nhau: JW201 cấp cho diện học bổng chính phủ Trung Quốc, còn JW202 cấp cho diện tự túc hoặc diện không thuộc học bổng chính phủ trung ương. Brochure của BISTU ghi trường phát mẫu JW202, nên hồ sơ xin thị thực đi theo hướng này. Sau khi có thư báo nhập học và JW202, sinh viên làm thị thực du học rồi nhập học đúng thời hạn ghi trong thư báo; quá hạn mà không có lý do được chấp thuận thì tư cách trúng tuyển có thể bị huỷ. Hệ thống nộp hồ sơ trực tuyến và hộp thư tuyển sinh của trường đều nằm trên tên miền chính thức bistu.edu.cn, nên người nộp nên đối chiếu địa chỉ trước khi gửi bất kỳ giấy tờ cá nhân nào.

Câu hỏi thường gặp về Beijing Information Science & Technology University

Beijing Information Science and Technology University có phải trường 211 không?

Không. Danh sách Song nhất lưu vòng hai do Bộ Giáo dục, Bộ Tài chính và Uỷ ban Cải cách và Phát triển Quốc gia Trung Quốc công bố tại văn bản 教研函〔2022〕1号 ngày 9/2/2022 gồm 147 trường, và trong đó không có 北京信息科技大学. Trang giới thiệu chính thức của Beijing Information Science and Technology University không nhắc tới 211 và không nhắc tới 985; trường có dùng cụm 双一流 đúng một lần nhưng ở nghĩa lấy việc xây dựng theo chuẩn Song nhất lưu làm định hướng phấn đấu, không phải tuyên bố là thành viên danh sách. Hồ sơ trường trên shanghairanking.cn chỉ gắn hai nhãn 地方公办 (công lập địa phương) và 理工, không có nhãn 211 hay Song nhất lưu, trong khi hồ sơ của BUPT, USTB và BJUT trên cùng trang đều có đủ hai nhãn đó. BISTU là đại học công lập do Thành phố Bắc Kinh quản lý và cấp kinh phí, không thuộc Dự án 211, không thuộc Dự án 985 và không thuộc Song nhất lưu.

Học phí BISTU cho sinh viên quốc tế là bao nhiêu RMB một năm?

Theo brochure tuyển sinh quốc tế 2026 của BISTU: bậc đại học 20.000 RMB/năm, áp dụng chung cho cả chương trình dạy bằng tiếng Trung và chương trình dạy bằng tiếng Anh; bậc thạc sĩ 26.000 RMB/năm; chương trình dự bị và chương trình tiếng Trung dài hạn 16.000 RMB/năm; khoá tiếng Trung ngắn hạn 400 RMB/tuần. Ngoài học phí còn có bảo hiểm y tế 800 RMB/năm và phí hồ sơ 500 RMB nộp một lần.

Vào BISTU cần HSK mấy?

Theo brochure tuyển sinh 2026: bậc đại học học bằng tiếng Trung yêu cầu HSK cấp 4 trở lên; bậc thạc sĩ yêu cầu HSK cấp 5 trở lên; chương trình dự bị học bằng tiếng Trung yêu cầu HSK cấp 3 trở lên. Bốn ngành đại học dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh không yêu cầu HSK nhưng phải nộp chứng chỉ tiếng Anh còn hiệu lực như TOEFL hoặc IELTS. Riêng chương trình học tiếng Trung không yêu cầu nền tảng tiếng Trung, trường xếp lớp theo bài kiểm tra đầu vào.

Học bổng Bắc Kinh tại BISTU tài trợ bao nhiêu và ai được nộp?

Học bổng Chính phủ Thành phố Bắc Kinh dành cho sinh viên quốc tế tại BISTU tài trợ 20.000 RMB/năm học cho bậc đại học, 26.000 RMB/năm học cho bậc thạc sĩ và 16.000 RMB/năm học cho chương trình dự bị, kèm một năm bảo hiểm y tế cơ bản tại Trung Quốc, xét lại hằng năm. Brochure ghi rõ học bổng này chỉ mở cho sinh viên học lấy bằng và sinh viên chương trình dự bị; sinh viên học tiếng Trung và sinh viên trao đổi ngắn hạn không đủ điều kiện, đồng thời người nhận học bổng Bắc Kinh không được nhận song song học bổng chính phủ Trung Quốc khác trong cùng năm học. Ba brochure tuyển sinh quốc tế 2026 của trường không nhắc tới học bổng CSC, nên diện CSC phải tra ở kênh riêng.

BISTU khác gì BUPT, USTB và Đại học Công nghệ Bắc Kinh (BJUT)?

Bốn trường có tên tiếng Việt gần giống nhau nhưng khác hẳn về cấp quản lý và danh hiệu. BISTU (北京信息科技大学) do Thành phố Bắc Kinh quản lý, không có 211 và không có tên trong danh sách 147 trường Song nhất lưu vòng hai theo văn bản 教研函〔2022〕1号. 北京邮电大学 (BUPT) trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc, có nhãn 211 và có hai ngành Song nhất lưu là Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông, Khoa học Máy tính và Công nghệ. 北京科技大学 (USTB) cũng trực thuộc Bộ Giáo dục, trang chính thức ghi trường vào đợt đầu Dự án 211 năm 1997, và có bốn ngành Song nhất lưu là Lịch sử Khoa học Kỹ thuật, Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Kỹ thuật Luyện kim, Kỹ thuật Khai khoáng. 北京工业大学 (BJUT) là ví dụ quan trọng nhất: cùng do Thành phố Bắc Kinh quản lý như BISTU nhưng có cả 211 lẫn Song nhất lưu với ngành Kỹ thuật Xây dựng, nên không được suy từ cấp quản lý ra danh hiệu.

Ai nên cân nhắc BISTU?

Tổng hợp lại từ các dữ kiện đã kiểm: BISTU hợp với học sinh muốn học công nghệ thông tin, tự động hoá hoặc cơ khí tại Bắc Kinh với mức học phí tầm trung, chấp nhận trường không có nhãn 211 và không có tên trong danh sách Song nhất lưu, và nhắm học bổng thành phố có thể phủ toàn bộ học phí nếu hồ sơ đủ mạnh. Trường ít hợp với người đặt nặng thứ hạng quốc gia, cần phổ ngành tiếng Anh rộng (chỉ có 4 ngành đại học tiếng Anh), hoặc muốn theo hệ tiến sĩ quy mô lớn và lâu đời. Điểm cần kiểm lại trước khi chốt: mốc nộp của đúng kỳ tuyển sinh dự định tham gia, mức học phí và ký túc xá của năm đó, danh mục ngành thực mở trong năm, và tình trạng mở hay đóng của từng ngành tiếng Anh, vì trường công bố lại brochure mỗi năm. Số liệu trong bài lấy từ văn bản 教研函〔2022〕1号 trên cổng thông tin moe.gov.cn, trang giới thiệu chính thức cùng trang tuyển sinh sinh viên quốc tế của trường, hồ sơ trường trên shanghairanking.cn và ba brochure tuyển sinh quốc tế năm 2026 do trường phát hành, ở bản cập nhật tháng 9/2026.

📌 Bạn muốn du học Trung Quốc?

ISL Education tư vấn ban đầu và đánh giá sơ bộ hồ sơ miễn phí, phần làm hồ sơ báo giá theo từng hồ sơ.

popup

Số lượng:

Tổng tiền: