Bản đồ MRT Đài Loan 2026: mã ga, giờ chạy, vé 20-65 TWD - I.S.L Education

Kinh nghiệm và phương tiện di chuyển tại Đài Loan 2026

Thứ Th 6,
06/10/2023
Đăng bởi NGUYỄN NGỌC THANH VÂN

Tiền đi lại của một du học sinh Việt ở Đài Bắc rơi vào khoảng 900 đến 1.300 TWD mỗi tháng nếu quẹt thẻ EasyCard theo từng lượt, hoặc đúng 1.200 TWD cho 30 ngày nếu mua vé tháng TPASS vùng Cơ Long, Đài Bắc, Tân Bắc, Đào Viên. Đây là cách tính của ISL Education từ biểu giá đã công bố, với giả định 22 ngày đi học và hai lượt mỗi ngày, không phải kết quả khảo sát. Vé 捷運 (jiéyùn: MRT, còn gọi là tàu điện ngầm hay metro) ở Đài Bắc tính theo cự ly, dao động 20 TWD đến 65 TWD một lượt. Xe buýt nội thành Đài Bắc là 15 TWD một chặng với vé thường và 12 TWD với thẻ học sinh. Nếu bạn vừa hạ cánh xuống sân bay Đào Viên (Taoyuan), chặng về ga Đài Bắc (Taipei Main Station) bằng tuyến Airport MRT có giá niêm yết 160 TWD, chi tiết ở mục 2.

Bài này viết cho người ở lại Đài Loan dài ngày, tức du học sinh và người đi làm, nhưng phần thẻ, giá vé và chặng sân bay thì khách du lịch cũng dùng được nguyên vẹn. Các mức giá trong bài là giá niêm yết theo bản cập nhật tháng 9/2026, đối chiếu với thông tin do chính các đơn vị vận hành công bố: metro.taipei cho MRT Đài Bắc, tymetro.com.tw cho tuyến sân bay Đào Viên, krtc.com.tw cho Cao Hùng, thsrc.com.tw cho tàu cao tốc, railway.gov.tw cho đường sắt thường, youbike.com.tw cho xe đạp công cộng và taiwanbus.tw cho xe khách đường cao tốc. Có những mục ISL Education không mở được bản công bố gốc để đối chiếu; ở đúng những chỗ đó bài viết nói thẳng là không chốt số và chỉ cách để bạn tự tra, thay vì đưa ra một con số nghe cho chắc chắn. Giá vé và quy định ở Đài Loan đổi khá thường xuyên, nên hãy coi bài này là bản đồ đường đi, còn con số cuối cùng thì lấy tại chỗ.

1. Thẻ EasyCard và iPass: hai tấm thẻ mở khoá gần như mọi phương tiện

Việc đầu tiên nên làm khi đặt chân xuống Đài Loan là mua một tấm thẻ trả trước. Có hai loại phổ biến: 悠遊卡 (yōuyóukǎ: EasyCard, người Việt hay viết rời thành thẻ easy card, vỏ xanh, gốc Đài Bắc) và 一卡通 (yīkǎtōng: iPass, gốc Cao Hùng). Hiện hai thẻ này gần như dùng thay thế được cho nhau trên toàn đảo, nên bạn không cần mua cả hai. Người học ở phía bắc thường cầm EasyCard, người học ở Cao Hùng, Đài Nam, Bình Đông thường cầm iPass vì các gói vé tháng khu vực phía nam gắn với hệ iPass.

Mua ở đâu: mọi cửa hàng tiện lợi 7-Eleven, FamilyMart, Hi-Life, OK Mart đều bán tại quầy thu ngân, kể cả cửa hàng trong sân bay Đào Viên. Quầy thông tin trong các ga MRT ở Đài Bắc, Đài Trung, Cao Hùng cũng bán. Thẻ EasyCard loại thường bán 100 TWD, đây là phí làm thẻ và trong thẻ chưa có sẵn đồng nào. Khi trả thẻ, 100 TWD này không được hoàn, chỉ số dư còn trong thẻ mới được hoàn, kèm phí xử lý 20 TWD; phí xử lý được miễn nếu thẻ đã dùng ít nhất 5 lần và đã quá 3 tháng. Với iPass, đơn vị phát hành ghi rõ giá thẻ có thể thay đổi theo chương trình và theo điểm bán, nên hãy hỏi giá tại quầy thay vì tin một con số cố định trên mạng.

Nạp tiền: máy nạp tự động trong ga MRT nhận tiền mặt, kể cả tiền xu. Quầy thu ngân cửa hàng tiện lợi nạp được mọi lúc, đây là cách tiện nhất khi bạn về khuya. Ngoài ra còn có ví điện tử đi kèm để nạp bằng điện thoại.

Dùng được những gì: MRT và tàu điện nhẹ, xe buýt nội thành, xe khách đường dài, đường sắt thường, xe đạp công cộng, phà, taxi, bãi đỗ xe, trạm xăng, và thanh toán ở cửa hàng tiện lợi, siêu thị, hiệu thuốc, rạp phim, nhà ăn sinh viên, máy bán hàng tự động. Nói cách khác, một tấm thẻ này thay ví tiền lẻ cho phần lớn sinh hoạt hằng ngày. Có đúng một ngoại lệ lớn mà nhiều bài hướng dẫn tiếng Việt ghi sai: tàu cao tốc không nằm trong danh sách này, mục 7 nói rõ vì sao.

Một lưu ý dễ bỏ sót là chuyện ghi danh cho thẻ, và đây cũng là chỗ hay bị viết nhầm. Thẻ có ghi danh là điều kiện để mua vé tháng, đồng thời là cách duy nhất giữ lại số dư khi bạn làm mất thẻ, vì thẻ vô danh mất là mất luôn tiền bên trong. Nhưng ghi danh không phải điều kiện để hưởng ưu đãi khách đi thường xuyên. Phần 適用對象 (shìyòng duìxiàng: đối tượng áp dụng) mà đơn vị vận hành MRT Đài Bắc công bố ghi đối tượng là người dùng thẻ trả trước loại thường, thẻ học sinh, thẻ ưu đãi hoặc mã QR đi tàu và trả theo giá vé thường, không đặt thêm điều kiện ghi danh. Nói gọn: chưa ghi danh bạn vẫn được hoàn tiền khách quen, chỉ là chưa mua được vé tháng và chưa được bảo vệ số dư. Dù vậy vẫn nên ghi danh sớm, vì sau vài tuần bạn gần như chắc chắn sẽ cần tới vé tháng.

2. Từ sân bay Đào Viên về Đài Bắc: bốn cách, và hai cửa ngõ khác ít người nhắc

Ngày đầu tiên bạn tới Đài Loan thường là ngày mệt nhất, vác hai vali và chưa có số điện thoại nội địa. Đây cũng là chặng được hỏi nhiều nhất, nên bài viết đặt luôn lên đầu thay vì để cuối. Bốn lựa chọn phổ biến từ sân bay Đào Viên về trung tâm Đài Bắc:

Tuyến Airport MRT. Ga sân bay là A12 cho nhà ga T1 và A13 cho nhà ga T2, ga cuối trong thành phố là A1 ngay cạnh ga Đài Bắc. Giá vé niêm yết 160 TWD, áp dụng như nhau cho cả tàu nhanh màu tím lẫn tàu thường màu xanh, nên nếu vừa vào ga mà tàu nhanh sắp chạy thì cứ chọn tàu nhanh, không mất thêm đồng nào. Tàu nhanh bỏ qua phần lớn các ga trung gian nên theo biểu đồ chạy tàu hiện hành, chặng A1 đi A12 mất khoảng 36 phút với tàu nhanh so với khoảng 48 phút với tàu thường. Đơn vị vận hành có điều chỉnh mô hình chạy tàu nhanh ở một số khung giờ, vì vậy đừng chép cứng số phút từ các bài cũ; hãy mở tymetro.com.tw hoặc xem bảng giờ và bảng giá dán ngay tại sảnh ga trước khi lên tàu. Tuyến này còn dừng tại ga tàu cao tốc Đào Viên mang mã A18, rất tiện nếu trường bạn ở miền trung hoặc miền nam và bạn muốn nối thẳng sang tàu cao tốc mà không cần vào Đài Bắc.

Xe buýt sân bay. Tuyến 1819 nối sân bay với bến trung chuyển Đài Bắc nằm cạnh ga Đài Bắc, và có chuyến cả khung giờ đêm. Đây là phương án tốt khi bạn hạ cánh lúc 2 giờ sáng, thời điểm MRT chưa chạy, và cũng dễ chất vali hơn tàu. Về giá, xe khách sân bay có ít nhất hai loại ghế, loại ba dãy rộng hơn nên đắt hơn loại bốn dãy, và mỗi hãng khai thác một biểu giá riêng. ISL Education không mở được bảng giá công bố để chốt con số ở thời điểm cập nhật, nên bài viết không nêu mức vé cụ thể. Cách kiểm tra mất chưa tới một phút: quầy bán vé xe khách nằm ngay tầng trệt nhà ga đến, giá dán trên bảng phía sau quầy; hoặc tra theo số hiệu tuyến trên cổng thông tin xe khách đường cao tốc taiwanbus.tw. Điều chắc chắn là vé xe buýt sân bay rẻ hơn taxi rất nhiều lần và nằm cùng tầm giá với vé tàu.

Taxi hoặc xe công nghệ. Đài Loan có cả taxi truyền thống lẫn xe công nghệ, trong đó Uber hoạt động hợp pháp và được nhiều du học sinh dùng. Chặng sân bay Đào Viên về nội thành Đài Bắc là chặng dài, tiền xe đắt hơn vé tàu nhiều lần, và xe xếp tài tại sân bay còn tính thêm phụ thu theo quy định giá cước của địa phương. Bài viết cố ý không chốt một con số, vì cước taxi do từng thành phố công bố và có điều chỉnh theo đợt. Cách an toàn là mở ứng dụng xe công nghệ xem báo giá trước chuyến, hoặc hỏi giá trọn gói ở quầy đặt xe trong sân bay để biết số tiền ngay từ đầu. Phương án này chỉ hợp lý khi đi nhóm ba đến bốn người chia tiền, hoặc khi bạn tới cùng gia đình với nhiều hành lý.

Xe đưa đón của trường. Nhiều trường đại học Đài Loan tổ chức đón sinh viên quốc tế tại sân bay trong tuần nhập học, thường miễn phí hoặc thu phí tượng trưng. Đây là lựa chọn nên hỏi đầu tiên qua văn phòng sinh viên quốc tế, vì vừa tiết kiệm vừa tránh lạc trong ngày đầu.

Hai cửa ngõ khác. Nếu bạn bay chặng ngắn trong khu vực, máy bay có thể hạ xuống sân bay Tùng Sơn (Songshan) nằm ngay trong nội đô Đài Bắc. Sân bay này có ga MRT riêng mang đúng tên sân bay Tùng Sơn, mã BR13 trên tuyến Văn Hồ màu nâu, đi bộ từ sảnh ra ga chỉ vài phút, nên chặng về trung tâm rẻ và nhanh hơn hẳn Đào Viên; vé tính theo biểu giá cự ly thông thường của MRT Đài Bắc, tức 20 TWD tới 65 TWD tuỳ quãng. Nếu bạn nhập học ở Cao Hùng, Đài Nam hay Bình Đông thì bay thẳng vào sân bay quốc tế Cao Hùng thường tiện hơn là hạ ở Đài Bắc rồi đi tàu xuống: sân bay Cao Hùng có ga MRT mang mã R4 nằm trên tuyến đỏ, chỉ vài ga là tới ga Formosa Boulevard giữa trung tâm thành phố, vé tính theo biểu giá cự ly của MRT Cao Hùng nên chỉ ở mức vài chục TWD. Con số chính xác thì xem bảng giá dán tại ga, lý do ở mục 5.

Kinh nghiệm nhỏ nhưng hữu ích cho cả ba cửa ngõ: mua thẻ EasyCard hoặc iPass ngay tại cửa hàng tiện lợi trong sân bay và nạp sẵn khoảng 500 TWD. Như vậy bạn lên thẳng tàu, mua nước, mua bánh mà chưa cần đổi nhiều tiền mặt, cũng không phải xếp hàng ở máy bán vé lượt.

3. Bảng so sánh nhanh tám phương tiện

Bảng này đặt sớm để bạn định vị trước, các mục sau sẽ đi sâu từng loại. Cột cuối cùng ghi chi phí điển hình chứ không phải một biểu giá so sánh ngang nhau, vì mỗi phương tiện có cách tính tiền khác hẳn.

Phương tiệnPhạm vi phù hợpChi phí điển hình và ghi chú giáƯu điểmHạn chế
MRT Đài BắcĐi học, đi làm thêm trong đô thị20 đến 65 TWD một lượt, tính theo cự lyĐúng giờ, có mã ga dễ nhớ, có ưu đãi khách quenChạy tới khoảng nửa đêm, ga xa một số khu trọ rẻ
MRT Cao HùngTrục chính nam bắc và đông tây của Cao HùngTính theo cự ly, mức rẻ hơn Đài Bắc ở phần lớn chặng; giá chỉ công bố trên bảng giá tại gaGiá mềm, ít tuyến nên khó lạcMạng mỏng, nhiều nơi phải nối xe buýt
Xe buýt nội thànhChặng ngắn, nơi MRT không tớiĐài Bắc 15 TWD một chặng, thẻ học sinh 12 TWD; thành phố khác tính theo cự lyRẻ nhất, phủ rộng, nối tuyến được giảm giáPhụ thuộc giao thông, luật chặng dễ nhầm
Tàu cao tốc THSRVề nhà bạn, đi thực tập, đi phỏng vấn liên thành phốĐài Bắc đi Đài Trung khoảng 700 TWD, tra lại trên thsrc.com.twNhanh nhất, có ưu đãi sinh viên và vé đặt sớmĐắt, ga thường nằm xa trung tâm, không nhận thẻ trả trước thường
Đường sắt thường 台鐵Quãng trung bình và toàn bộ bờ đôngRẻ hơn tàu cao tốc rõ rệt; giá đổi theo hạng tàu, tra bằng công cụ tính thử giá vé trên railway.gov.twGa ngay trung tâm, đi được Hoa Liên, Đài ĐôngChậm, cao điểm lễ tết khó mua vé ngồi
Xe khách đường cao tốcDi chuyển đêm, hành lý nhiều, ngân sách chặtRẻ hơn tàu cao tốc rõ rệt; giá đổi theo hãng, loại ghế và khung giờ, tra trên taiwanbus.twRẻ, ghế rộng, nhiều chuyến khuyaLâu hơn tàu, kẹt xe dịp lễ
YouBikeChặng cuối từ ga về ký túc xáRiêng Đài Bắc trợ giá 30 phút đầu cho hội viên đi xe cơ 2.0; các địa phương khác có chính sách riêngRẻ, linh hoạt, trạm dày quanh gaPhụ thuộc thời tiết, có lúc hết xe hoặc hết chỗ trả
Xe máyTrường ở ngoại ô, đi làm thêm nhiều caKhông chốt số vì giá xăng được công bố lại hằng tuần, còn phải cộng bảo hiểm bắt buộc và kiểm định định kỳChủ động giờ giấc, chở được đồRàng buộc bằng lái, bảo hiểm, rủi ro tai nạn

4. Bản đồ MRT Đài Loan: đọc mã ga trước, xem màu sau

捷運 (jiéyùn: MRT, tức tàu điện ngầm, nhiều tài liệu tiếng Anh gọi là metro) là xương sống đi lại của du học sinh ở Đài Bắc. Điểm khiến bản đồ MRT Đài Loan dễ đọc hơn nhiều hệ thống khác là mỗi ga có một mã gồm chữ cái và số. Chữ cái là tuyến, số là thứ tự ga. Ga Đài Bắc mang mã BL12 trên tuyến Bannan màu xanh dương và R10 trên tuyến Tamsui Xinyi màu đỏ. Nhờ vậy, bạn chỉ cần nhớ mã ga trường bạn và mã ga nhà trọ là đi được ngay trong tuần đầu tiên, kể cả khi chưa đọc được tên ga bằng chữ Hán.

Giá vé MRT Đài Bắc tính theo cự ly, không chia vùng. Biểu giá chia thành mười bậc: thấp nhất 20 TWD cho quãng dưới 5 km, mỗi lần bước sang bậc cự ly kế tiếp cộng thêm 5 TWD, và cao nhất 65 TWD cho quãng trên 31 km. Chặng 5 tới 8 km, tương đương khoảng bốn ga ở vùng trung tâm, rơi vào mức 25 TWD; đây chính là đơn giá bài viết dùng cho bảng ngân sách ở mục 11. Hệ thống tự tính tiền khi bạn quẹt thẻ ra khỏi cổng soát vé. Tàu chạy từ khoảng 6 giờ sáng và chuyến cuối rời ga đầu cuối vào khoảng nửa đêm, vì vậy lịch học thêm hay làm thêm buổi tối cần canh chuyến cuối, nhất là khi bạn còn phải nối tiếp một chặng xe buýt.

Có hai ưu đãi đáng tiền cho người đi hằng ngày. Thứ nhất là 常客優惠 (chángkè yōuhuì: ưu đãi khách đi thường xuyên). Theo phương án đang áp dụng từ ngày 03/01/2026, hành khách trả theo giá vé thường bằng thẻ trả trước hoặc mã QR đi tàu được hoàn 5% nếu đi 11 đến 20 lượt trong tháng, 10% nếu đi 21 đến 40 lượt, và 15% nếu đi từ 41 lượt trở lên. Ba bậc này đã bị cắt xuống so với phương án của nhiều năm trước và mốc hiệu lực cũng đổi hai lần trong hai năm gần đây, nên đây là chỗ các bài hướng dẫn tiếng Việt sai nhiều nhất: rất nhiều bài vẫn đang chép mốc 01/3/2025 của phương án cũ. Phương án hiện hành không áp dụng cho thẻ phúc lợi xã hội, thẻ sinh viên dạng số và các loại vé định kỳ như TPASS. Trước mỗi học kỳ, hãy đối chiếu lại mục 常客優惠方案 trên metro.taipei, vì đó là nơi công bố cả ngày áp dụng lẫn ba bậc hoàn tiền.

Điểm quan trọng hơn cả tỷ lệ phần trăm là cơ chế tính kỳ, và gần như không bài nào nói. Tiền hoàn của tháng này được tính trên số lượt và số tiền bạn đã đi của tháng trước, rồi tự động nạp vào ví thẻ ở lần qua cổng soát vé đầu tiên trong tháng. Nghĩa là tháng đầu tiên mới sang Đài Loan bạn nhận được 0 đồng hoàn, phần hoàn chỉ về đều từ tháng thứ hai trở đi, và nó về dưới dạng tiền nạp thêm vào thẻ chứ không phải giảm giá ngay khi quẹt. Khi lập ngân sách, đừng trừ thẳng 15% vào chính tháng đang tính.

Vì tiền hoàn về chậm một nhịp như vậy, phép so với vé tháng cũng phải làm lại cho đúng. Nếu bạn đang ở bậc hoàn 15%, một tháng có tiền vé niêm yết khoảng 1.412 TWD mới tương đương 1.200 TWD sau khi hoàn, tức điểm hoà vốn thật nằm quanh 1.400 TWD chứ không phải 1.200 TWD như nhiều nơi viết. Nhưng đó mới là phép so thuần phần MRT. Vé tháng liên vùng còn phủ thêm xe buýt của bốn địa phương, đường sắt thường và xe khách đường cao tốc trong phạm vi quy định, nên nếu ngày nào bạn cũng nối thêm một chặng xe buýt, hoặc hay đi lại vào cuối tuần, thì vé tháng có lợi sớm hơn hẳn con số 1.400 TWD kia.

Thứ hai là ưu đãi chuyển tuyến hai chiều giữa MRT và xe buýt trong vòng một giờ: giảm 8 TWD với thẻ thường, 6 TWD với thẻ học sinh và 4 TWD với thẻ phúc lợi xã hội. Chuỗi chuyển tuyến bị tính là đứt nếu ở giữa bạn dùng phương tiện khác như xe đạp công cộng, tàu điện nhẹ Đạm Hải hoặc An Khanh, đường sắt thường, cáp treo Miêu Không, xe khách đường dài, tàu cao tốc hay taxi; khi đó ưu đãi chuyển tuyến không được cộng. Hai ưu đãi này kéo chi phí thực tế xuống đáng kể so với bảng giá niêm yết.

Khách vãng lai còn có vé một ngày và vé theo giờ loại 24, 48 và 72 giờ. Trang giới thiệu các loại vé du lịch của metro.taipei liệt kê nhóm sản phẩm này nhưng không đăng giá, nên bài viết không nêu số; hãy hỏi quầy thông tin trong ga hoặc xem bảng giá tại chỗ. Du học sinh hầu như không cần các loại vé này, trừ tuần đầu đi tìm nhà trọ và chạy thủ tục giấy tờ khắp thành phố.

5. MRT Cao Hùng và tàu điện nhẹ: mạng nhỏ hơn, giá mềm hơn

Nếu bạn học ở Cao Hùng, hệ thống đơn giản hơn nhiều: hai tuyến chính hình chữ thập, tuyến đỏ chạy bắc nam và tuyến cam chạy đông tây, giao nhau tại ga Formosa Boulevard. Bổ trợ cho hai tuyến này là 環狀輕軌 (huánzhuàng qīngguǐ: tuyến tàu điện nhẹ vòng tròn) chạy sát mặt đất, bao quanh trung tâm thành phố. Tuyến tàu điện nhẹ đã kết thúc giai đoạn chạy miễn phí và hiện đang thu tiền, nên đừng tin các bài viết cũ nói rằng đi tàu điện nhẹ Cao Hùng không mất phí. Từ ngày 26/02/2024 tuyến này tính tiền theo cự ly và biểu giá được công ty vận hành công bố rõ: 20 TWD cho 5 km đầu, cộng 5 TWD cho mỗi 2 km tiếp theo trong khoảng 5 tới 9 km, và trần 35 TWD khi vượt 9 km. Nói cách khác chỉ có đúng bốn mức: 20, 25, 30 và 35 TWD.

Về giá vé, ở đây phải nói thẳng một điều mà các trang tổng hợp hay lờ đi: đơn vị vận hành Cao Hùng không đăng biểu giá trên website. Trang giới thiệu vé lượt của họ ghi rõ giá được công bố trên 票價圖 (piàojiàtú: bảng giá vé) đặt phía trên máy bán vé và máy nạp tiền tại từng ga. Vì không mở được bản công bố nào cho phần MRT, ISL Education không chốt biểu giá đỏ và cam trong bài; riêng tàu điện nhẹ thì công ty có công bố công thức tính nên bài viết nêu được như trên. Về mặt mức độ, vé MRT Cao Hùng cũng tính theo cự ly và mềm hơn Đài Bắc ở phần lớn chặng. Việc nên làm trong tuần đầu là chụp lại tấm 票價圖 ở ga gần nhà, lưu vào điện thoại, rồi tính ngân sách theo đúng chặng của bạn.

Chính sách chiết khấu khi quẹt thẻ điện tử ở Cao Hùng cũng đã thay đổi trong vài năm gần đây, nên các bài hướng dẫn cũ ghi một mức giảm cố định không còn đáng tin. Đừng lập ngân sách dựa trên một tỷ lệ chiết khấu đọc được trên mạng. Cách kiểm chứng nhanh nhất là quẹt thử một chuyến rồi nhìn số tiền bị trừ hiện trên máy soát vé, hoặc hỏi quầy thông tin trong ga. Người đi học hằng ngày ở Cao Hùng nên tính thẳng sang vé tháng khu vực thay vì trông chờ vào chiết khấu thẻ.

Một chi tiết vận hành dễ mất tiền oan: tàu điện nhẹ phải quẹt thẻ cả khi lên và khi xuống, máy soát vé đặt ngay trên sân ga chứ không có cổng chắn như MRT. Không có cổng nghĩa là không có gì chặn bạn lại nếu quên quẹt, và phần mất mát rơi vào lần sau khi hệ thống tính lại.

Điểm cần nhớ khi so với Đài Bắc: mạng MRT Cao Hùng mỏng hơn, nhiều khu ký túc xá và khu trọ giá rẻ nằm ngoài tầm đi bộ từ ga. Vì vậy ở Cao Hùng, xe buýt và xe máy đóng vai trò lớn hơn hẳn so với sinh viên ở Đài Bắc, và bạn nên tính chuyện đó vào lúc chọn nhà trọ chứ không phải lúc đã ký hợp đồng thuê.

6. Kinh nghiệm đi xe buýt nội thành: rẻ nhất nhưng cần đọc kỹ luật chặng

Xe buýt là phương tiện lấp chỗ trống mà MRT không với tới. Ở Đài Bắc, vé thường là 15 TWD một chặng dù trả tiền mặt hay quẹt thẻ, thẻ học sinh trừ 12 TWD và thẻ phúc lợi trừ 8 TWD. Điểm hay gây nhầm là cách tính chặng: nhiều tuyến chia thành hai chặng trở lên, nếu bạn đi qua điểm phân chặng thì bị trừ thêm một chặng nữa. Thói quen an toàn là quẹt thẻ cả khi lên và khi xuống, vì tài xế ở mỗi tuyến có thể yêu cầu khác nhau và bảng điện tử phía trước xe sẽ hiển thị hướng dẫn.

Đài Trung có chính sách riêng rất đáng tiền cho du học sinh, nhưng cũng là chỗ dễ đọc nhầm nhất nếu không nắm mốc quy chiếu, nên hãy đi từ giá gốc. Vé xe buýt ở Đài Trung tính theo cự ly chứ không phải một giá phẳng như Đài Bắc, với cự ly cơ bản là 8 km. Trong phạm vi 8 km đó, người trả tiền mặt bị thu 20 TWD vé thường, còn người quẹt thẻ điện tử chỉ bị trừ 15 TWD, tức được bớt sẵn 5 TWD ngay khi lên xe. Đi quá 8 km thì phần vượt được tính thêm theo cự ly thực tế lúc bạn quẹt thẻ xuống xe. Vì vậy ở Đài Trung phải quẹt cả khi lên lẫn khi xuống; quên quẹt lúc xuống là thẻ bị khoá và lần sau không dùng được.

Trên nền giá đó, 雙十公車 (shuāngshí gōngchē: chính sách xe buýt hai số mười) là ưu đãi riêng của thành phố, và cái tên nói đúng nội dung: người đủ điều kiện, sau khi đăng ký gắn thẻ điện tử với hệ thống của thành phố, được miễn phí 10 km đầu, còn phần vượt quá 10 km bị thu tối đa 10 TWD cho cả chuyến. Nhóm đủ điều kiện gồm người có hộ khẩu Đài Trung, vợ hoặc chồng người nước ngoài của người có hộ khẩu Đài Trung, người có thẻ cư trú vĩnh viễn dành cho người nước ngoài và đang cư trú tại Đài Trung, và quan trọng nhất với du học sinh: học sinh sinh viên đang theo học tại các trường từ bậc đại học, cao đẳng trở xuống trên địa bàn Đài Trung, không phân biệt hộ khẩu gốc. Nói gọn: chưa gắn thẻ thì mỗi chuyến mất từ 15 TWD trở lên, gắn thẻ rồi thì phần lớn chuyến đi học trong thành phố về 0 TWD. Đây là thủ tục nên làm ngay tuần định hướng, hãy hỏi phòng công tác sinh viên về điểm đăng ký gắn thẻ và đối chiếu mức giá trên trang giao thông của chính quyền thành phố.

Giờ hoạt động xe buýt khác nhau theo thành phố và theo tuyến. Ở Đài Bắc, các tuyến trục chạy từ sáng sớm tới quanh nửa đêm, gần trùng khung giờ MRT; càng xuống các thành phố nhỏ hơn và càng ra ngoại ô thì chuyến cuối càng sớm, có tuyến nghỉ ngay sau giờ tối. Bài viết cố ý không liệt kê giờ chót theo từng thành phố, vì đây là dữ liệu đổi theo mỗi đợt điều chỉnh biểu đồ chạy xe và các bài hướng dẫn cũ đang ghi những mốc giờ không còn đúng. Trước khi nhận lịch làm thêm ca tối, hãy tra giờ chuyến cuối của đúng tuyến bạn sẽ đi trên ứng dụng xe buýt hoặc trên bảng điện tử tại trạm, rồi mới gật đầu với quản lý.

7. Tàu cao tốc THSR hay tàu thường 台鐵 (TRA): chọn theo tiền hay theo thời gian

Đây là quyết định lặp lại mỗi kỳ nghỉ và mỗi lần về thăm bạn bè ở thành phố khác. Đài Loan có hai hệ đường sắt tách biệt. 高鐵 (gāotiě: tàu cao tốc THSR) chạy dọc sườn tây, ga đặt ở rìa thành phố, nhanh và đắt. 台鐵 (táitiě: đường sắt thường) chạy vòng gần hết đảo, ga nằm ngay trung tâm, chậm hơn và rẻ hơn, đồng thời là cách duy nhất để tới bờ đông như Hoa Liên hay Đài Đông. Một lưu ý về tên gọi: đơn vị này đã chuyển thành công ty từ đầu năm 2024, tên chính thức hiện nay là Công ty Đường sắt Đài Loan và trang chủ tự xưng là 台鐵公司; chữ viết tắt TRA mà bạn gặp trong tài liệu tiếng Anh là tên của cơ quan quản lý trước khi công ty hoá, vẫn dùng được để tra cứu nhưng không còn là tên chính thức.

Về giá THSR, chặng Đài Bắc đi Tả Doanh, Cao Hùng, vé thường toa tiêu chuẩn có ghế đặt chỗ ở mức khoảng 1.490 TWD; chặng Đài Bắc đi Đài Trung khoảng 700 TWD. Hai con số này lấy từ bảng giá được công bố rộng rãi, hãy tra lại bằng công cụ tra giờ tàu và giá vé trên thsrc.com.tw trước khi đặt.

Có ba cách hạ giá vé THSR mà du học sinh nên biết. Cần đọc kỹ cách diễn đạt, vì đơn vị vận hành công bố theo kiểu giá vé còn lại bao nhiêu phần trăm, chứ không phải được giảm bao nhiêu phần trăm.

Vé đặt sớm. 早鳥 (zǎoniǎo: vé đặt sớm) bán theo hạn mức ở ba bậc: giá còn 65%, 80% hoặc 90% giá vé gốc. Bậc 65% bán hết thì chuyển sang bậc 80%, hết tiếp thì sang bậc 90%, hết nữa thì trở lại giá nguyên. Nghĩa là mức tiết kiệm tốt nhất vào khoảng 35%, và chỉ dành cho người đặt sớm nhất. Vé mở bán từ ngày mở đặt chỗ của chuyến và bán chậm nhất tới trước ngày đi 5 ngày. Đây là vé ghi danh, chỉ áp dụng cho vé một chiều toa tiêu chuẩn có ghế đặt chỗ, không dùng cho toa tự do.

Ưu đãi sinh viên đại học. Sinh viên đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng ở Đài Loan được mua vé chuyến chỉ định với giá còn 50%, 75% hoặc 88% giá vé gốc, tức tiết kiệm nhiều nhất là một nửa. Ưu đãi áp dụng cho toa tiêu chuẩn ghế đặt chỗ, cần xuất trình thẻ sinh viên bản gốc còn hiệu lực trong học kỳ và giấy chứng nhận đang học. Văn bản công bố định nghĩa đối tượng là sinh viên đang học tại các trường đại học, cao đẳng ở Đài Loan, nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có nằm trong nhóm này hay không. Thực tế du học sinh thường được chấp nhận khi xuất trình thẻ sinh viên bản gốc có dấu đăng ký học kỳ kèm giấy chứng nhận đang học, tuy nhiên đây là điểm bạn nên hỏi lại quầy hoặc tổng đài của đơn vị vận hành trước khi đặt vé, thay vì đinh ninh rồi bị từ chối ở cửa soát vé. Lưu ý ưu đãi này không được cộng gộp với vé đặt sớm hay chương trình khuyến mại khác, nên hãy so hai mức rồi chọn cái rẻ hơn.

Toa tự do. 自由座 (zìyóuzuò: toa không đặt chỗ) rẻ hơn ghế đặt chỗ vài chục TWD chứ không rẻ nhiều: chặng Đài Bắc đi Tả Doanh là 1.445 TWD so với 1.490 TWD của ghế đặt chỗ. Vé chỉ bán trong ngày đi, không đặt trước. Ở đây có một hiểu lầm rất phổ biến và rất tốn thời gian, vì nó khiến bạn kẹt ngay tại cổng soát vé: thẻ EasyCard hoặc iPass loại thường không quẹt thẳng vào tàu cao tốc được. Quy định của đơn vị vận hành chỉ chấp nhận loại thẻ tín dụng đồng thương hiệu có gắn chip 悠遊卡 hoặc 一卡通 và đã bật chức năng tự động nạp tiền; các loại thẻ ghi nợ, thẻ tài chính, thẻ liên kết tài khoản và thẻ đồng thương hiệu đã tắt tự động nạp đều nằm trong danh sách loại trừ. Du học sinh Việt gần như không mở được loại thẻ tín dụng này trong năm đầu, nên cách đi toa tự do thực tế của bạn là mua vé tại quầy, tại máy bán vé trong ga, hoặc trên ứng dụng bán vé của tàu cao tốc. Đổi lại, nếu toa đầy thì phải đứng suốt chặng.

Về giá 台鐵, biểu giá mới có hiệu lực từ ngày 23/6/2025 và đang áp dụng. Đây là lần điều chỉnh đầu tiên sau gần ba mươi năm, với mức tăng bình quân khoảng 26,8%, nên mọi con số bạn đọc được trong các bài hướng dẫn viết trước mốc đó đều thấp hơn thực tế. Cách tính hiện hành dùng đơn giá lũy thoái theo cự ly và theo hạng tàu, trải từ 1,42 TWD tới 3,39 TWD cho mỗi hành khách một km, đi càng xa thì đơn giá mỗi km càng giảm. Vài chặng tiêu biểu để bạn hình dung mức tăng: 自強號 Đài Bắc đi Cao Hùng lên 994 TWD từ mức 843 TWD, 自強號 Đài Bắc đi Đài Trung lên 500 TWD từ mức 375 TWD, còn 區間車 Đài Bắc đi Cơ Long lên 62 TWD từ mức 41 TWD. Đó là giá công bố tại thời điểm đổi biểu giá, và vì mức vé còn đổi theo hạng tàu lẫn theo từng cặp ga, hãy dùng chức năng 票價試算 (piàojià shìsuàn: tính thử giá vé) trên railway.gov.tw với đúng ga đi, ga đến và hạng tàu của bạn trước khi chốt ngân sách. Trật tự giá thì không đổi: 自強號 (zìqiánghào: tàu tốc hành) đắt nhất và nhanh nhất, 莒光號 (jǔguānghào: tàu hạng trung) ở giữa, 區間車 (qūjiānchē: tàu khu gian dừng mọi ga) rẻ nhất và là lựa chọn hợp lý cho quãng ngắn quanh nơi bạn ở.

Một quy tắc hay bị hiểu sai là chuyện quẹt thẻ điện tử lên tàu thường. Bạn vẫn quẹt thẻ lên được đoàn tàu có toa đặt chỗ, nhưng không được chỉ định ghế, tức là vé đứng. Kèm theo đợt điều chỉnh giá, cách tính tiền khi đi bằng thẻ cũng đổi theo hướng bất lợi cho chặng dài: cự ly được hưởng mức giá ưu đãi của thẻ điện tử đã bị rút ngắn còn 50 km, phần vượt ngưỡng bị tính theo biểu giá của hạng tàu bạn đang ngồi thay vì biểu giá tàu khu gian, và cự ly được cộng dồn cả khi bạn chuyển tàu giữa chừng. Điều cần nhớ là đi xa bằng thẻ không còn rẻ như trước, chặng dài thì nên mua vé hẳn hoi. Ngoài ra một số đoàn tàu không nhận thẻ điện tử, gồm tàu Taroko, tàu Puyuma, tàu tốc hành dòng 3000, tàu du lịch và tàu chạy theo đoàn.

8. Kinh nghiệm đi xe khách liên thành phố: lựa chọn của ví tiền sinh viên

國道客運 (guódào kèyùn: xe khách chạy đường cao tốc) là cách đi liên thành phố rẻ nhất. Các hãng lớn tập trung tại 轉運站 (zhuǎnyùnzhàn: bến trung chuyển) nằm sát ga chính, ở Đài Bắc là bến ngay cạnh ga Đài Bắc nên rất tiện nối MRT. Tuyến Đài Bắc đi Đài Trung được nhiều hãng khai thác cùng lúc với tần suất dày, thời gian chạy dài hơn tàu cao tốc nhiều lần nhưng tiền vé chỉ bằng một phần và thường còn rẻ hơn cả vé tàu tốc hành của đường sắt thường.

Bài viết cố ý không chốt một mức vé cụ thể cho tuyến nào. Lý do là giá xe khách thay đổi theo hãng, theo loại ghế, theo khung giờ và theo đợt khuyến mại nhiều hơn hẳn so với đường sắt, nhiều tuyến còn có khung giờ thấp điểm giữa tuần rẻ hơn ngày cuối tuần, và ISL Education không mở được bảng giá công bố để đối chiếu ở thời điểm cập nhật. Hãy xem giá trên trang của chính hãng vận tải hoặc trên cổng thông tin xe khách đường cao tốc taiwanbus.tw, chọn đúng số hiệu tuyến, rồi mới lập ngân sách. Vé nửa giá dành cho học sinh sinh viên và một số nhóm ưu tiên cũng có ở phần lớn tuyến, nhớ hỏi khi mua vé và mang theo thẻ sinh viên.

Ưu điểm lớn nhất với du học sinh là các chuyến đêm và chuyến rạng sáng: bạn ngủ trên xe, sáng tới nơi, tiết kiệm được một đêm khách sạn. Với chuyến đi phỏng vấn thực tập ở thành phố khác, đây thường là cách gọn nhất về cả tiền lẫn thời gian nghỉ học.

Một mẹo thực tế cho dịp Tết Nguyên đán và nghỉ hè: vé xe khách và vé tàu đều mở bán trước theo mốc cố định, và cháy rất nhanh. Hãy đặt lịch nhắc trên điện thoại vào đúng ngày mở bán thay vì chờ tới sát ngày đi, vì đây là hai dịp mà giá vé máy bay nội địa và xe hợp đồng đều bị đẩy lên cao.

9. Thuê và chạy xe máy: phần luật mà bạn không nên đoán mò

Xe máy phổ biến ở Đài Loan tới mức nhiều bạn nghĩ chỉ cần thuê là chạy. Thực tế phần bằng lái là chỗ dễ vi phạm nhất và hậu quả không chỉ là tiền phạt mà còn ảnh hưởng tới bảo hiểm khi xảy ra va chạm. Các mốc dưới đây là quy định thuộc thẩm quyền của 公路局 (gōnglùjú: Cục Đường bộ). Đây cũng là mảng đổi nhiều nhất trong bài, vì vậy trước khi tốn tiền dịch thuật công chứng hay đăng ký thi, hãy tra lại trên trang của 公路局 và gọi trực tiếp cho 監理所 (jiānlǐsuǒ: sở giám lý đường bộ) nơi bạn cư trú, vì các cơ quan cấp huyện áp dụng không hoàn toàn giống nhau.

Bằng lái quốc tế. Người nước ngoài mang giấy phép lái xe quốc tế hợp lệ, đến từ quốc gia có thoả thuận có đi có lại với Đài Loan, thường được lái trong khoảng 30 ngày đầu kể từ ngày nhập cảnh mà không cần làm thủ tục gì thêm. Ở quá mốc đó thì phải nộp đơn xin chứng thực giấy phép lái xe quốc tế tại sở giám lý. Thời hạn chứng thực tối đa là một năm, và nếu bằng gốc hoặc giấy tờ lưu trú của bạn hết hạn sớm hơn mốc một năm thì lấy theo ngày hết hạn sớm hơn.

Đổi bằng lái nước ngoài sang bằng Đài Loan. Về nguyên tắc, người có giấy phép lái xe đầy đủ do nước ngoài cấp, được phép lưu trú hoặc cư trú từ 6 tháng trở lên tại Đài Loan, và thuộc nước có quan hệ có đi có lại, có thể xin đổi mà không phải thi. Giấy tờ lưu trú phải có ghi địa chỉ tại Đài Loan, và bằng lái do nước ngoài cấp phải qua bước xác thực tại cơ quan đại diện của Đài Loan ở nước sở tại, chứ không chỉ dịch thuật đơn thuần. Riêng vị trí của Việt Nam trên bảng đối chiếu có đi có lại là thông tin thay đổi theo từng thời kỳ. Bài viết này không chốt kết luận ở điểm đó. Hãy tra bảng thái độ của các quốc gia và khu vực đối với giấy phép lái xe của Đài Loan trên trang của cơ quan quản lý đường bộ, đồng thời gọi cho sở giám lý nơi bạn cư trú trước khi tốn tiền dịch thuật công chứng.

Thi bằng Đài Loan, cách chắc chắn nhất. Với du học sinh có thẻ cư trú, đây thường là con đường gọn nhất. Điều kiện chung là có giấy tờ chứng minh được phép lưu trú hoặc cư trú từ 6 tháng trở lên. Về tuổi, theo quy định hiện hành, xe máy hạng nặng thông thường 普通重型機車 (pǔtōng zhòngxíng jīchē: dung tích trên 50 cc tới 250 cc) yêu cầu từ 18 tuổi, còn 大型重型機車 (dàxíng zhòngxíng jīchē: xe phân khối lớn trên 250 cc) yêu cầu từ 20 tuổi. Người thi bằng xe máy hạng thông thường lần đầu phải hoàn thành một khoá học an toàn giao thông kéo dài khoảng hai tiếng trước khi được đăng ký thi. Kỳ thi gồm phần lý thuyết trên máy và phần thi thực hành trên sa hình. Nếu trượt một trong hai phần, bạn phải chờ hết số ngày quy định, hiện vào khoảng một tuần, mới được thi lại, nhưng lần thi lại không phải học lại khoá an toàn. Hệ thống của cơ quan quản lý có phần thi thử trực tuyến với nhiều ngôn ngữ, hãy luyện trước cho quen cách hỏi. Tất cả các mốc trong đoạn này đều nên xác nhận lại với sở giám lý trước khi bạn xếp lịch.

Thuê xe. Nhiều cửa hàng cho thuê xe máy quanh khu đại học yêu cầu bằng lái do Đài Loan cấp, một số nơi chấp nhận bằng quốc tế đã đăng ký. Hãy hỏi rõ trước khi đặt cọc, và luôn kiểm tra xe có bảo hiểm bắt buộc còn hiệu lực hay không.

Chi phí vận hành. Giá xăng ở Đài Loan được công bố lại mỗi tuần, thường vào đầu tuần, nên bài viết này không chốt một con số cố định; hãy xem bảng giá tuần trên trang của công ty xăng dầu trước khi tính toán. Ngoài xăng, người sở hữu xe còn phải tính bảo hiểm trách nhiệm bắt buộc, thuế biển số, phí nhiên liệu và kiểm định định kỳ. Nếu bạn chỉ ở Đài Loan hai năm và trường nằm gần ga MRT, bài toán kinh tế thường nghiêng về việc không mua xe.

10. YouBike: giải bài toán chặng cuối từ ga về ký túc xá

YouBike là hệ xe đạp công cộng có trạm cố định, đặt dày quanh ga MRT, bến xe buýt và cổng trường. Bạn đăng ký hội viên bằng số điện thoại Đài Loan, gắn thẻ EasyCard hoặc iPass, sau đó chỉ cần chạm thẻ vào cột khoá để mượn và trả.

Biểu giá ở Đài Bắc theo trang chính thức: hội viên đã đăng ký được miễn phí 30 phút đầu do thành phố trợ giá, nhưng phần trợ giá này chỉ áp dụng cho xe cơ YouBike 2.0, không áp dụng cho xe trợ lực điện. Sau đó, xe YouBike 2.0 tính 10 TWD mỗi 30 phút trong 4 giờ đầu, 20 TWD mỗi 30 phút từ giờ thứ 4 đến giờ thứ 8, và 40 TWD mỗi 30 phút khi vượt 8 giờ; phần lẻ dưới 30 phút vẫn tính tròn 30 phút. Xe trợ lực điện YouBike 2.0E tính 20 TWD mỗi 30 phút trong 2 giờ đầu và 40 TWD mỗi 30 phút sau đó, tính từ phút đầu tiên. Nếu thuê lẻ bằng thẻ tín dụng thay vì đăng ký hội viên, bạn không được hưởng phần trợ giá và hệ thống tạm giữ một khoản uỷ quyền 3.000 TWD.

Một chi tiết quan trọng nếu bạn định mua vé tháng: trang YouBike Đài Bắc ghi rõ xe trợ lực điện 2.0E không nằm trong phạm vi ưu đãi của vé tháng liên vùng. Nghĩa là có vé tháng rồi thì phần xe đạp công cộng chỉ áp dụng cho xe cơ 2.0, còn mỗi lần bạn tiện tay lấy chiếc 2.0E là mỗi lần trả tiền riêng.

Lưu ý quan trọng thứ hai: mức miễn phí 30 phút đầu là chính sách của từng địa phương, không phải quy định chung toàn Đài Loan. Thành phố bạn ở có thể áp dụng khác. Hãy mở trang youbike.com.tw, chọn đúng khu vực bạn đang sống rồi đọc biểu giá của khu vực đó.

Thói quen tiết kiệm mà sinh viên hay dùng: trả xe trước mốc 30 phút rồi mượn lại xe khác để bắt đầu lượt mới. Có một chi tiết dễ hỏng việc: nếu trả và mượn lại ngay tại cùng một trạm, hệ thống bắt bạn chờ 10 phút mới cho mượn tiếp xe YouBike 2.0. Muốn nối lượt liền mạch thì hãy đạp thêm tới trạm kế bên rồi đổi xe ở đó.

11. Vé tháng TPASS theo vùng và chi phí đi lại hằng tháng

Nếu bạn đi học đều năm ngày một tuần, vé tháng gần như luôn có lợi hơn quẹt lượt. Chương trình vé tháng liên vùng TPASS chia theo khu vực sinh hoạt. Vé mua xong phải kích hoạt trong vòng 30 ngày, và tính từ ngày kích hoạt thì có hiệu lực 30 ngày liên tục, cho đi không giới hạn trong phạm vi quy định. Một cảnh báo trước khi bạn đọc bảng dưới đây: chương trình TPASS đã có thế hệ sản phẩm mới, nên các bảng giá vé tháng lan truyền trên mạng có thể đang mô tả thế hệ cũ. Bài viết chỉ giữ lại mức giá mà ISL Education đối chiếu được, còn lại chỉ ra nơi tra.

Vùng vé tháng TPASSGiáPhạm vi chính
Cơ Long, Đài Bắc, Tân Bắc, Đào Viên, tên gọi chính thức là 基北北桃1200都會通1.200 TWDMRT Đài Bắc, MRT Tân Bắc, tuyến sân bay Đào Viên, tàu điện nhẹ Đạm Hải và An Khanh, xe buýt của bốn địa phương, xe khách đường cao tốc, cùng đường sắt thường trong phạm vi quy định. Phần xe đạp công cộng: trạm YouBike ở Đài Bắc và Tân Bắc được miễn 30 phút đầu mỗi lượt, trạm ở Đào Viên miễn 60 phút đầu, nhưng chỉ tính xe cơ YouBike 2.0, xe trợ lực điện 2.0E không nằm trong ưu đãi
Đài Trung, và gói liên vùng Đài Trung, Chương Hoá, Nam Đầu, Miêu LậtMỗi địa phương công bố mức riêng, thường có một mức cho người có hộ khẩu tại chỗ và một mức cao hơn cho người ngoài hộ khẩu. Xem trang giao thông của chính quyền từng tỉnh thànhXe buýt trong địa bàn, MRT Đài Trung, xe đạp công cộng và một số đoạn đường sắt thường, xe khách trong vùng
Cao Hùng, Đài Nam, Bình Đông, và gói liên vùng ba địa phươngMỗi địa phương công bố mức riêng, thường có loại kèm đường sắt thường và loại không kèm. Xem trang giao thông của chính quyền từng tỉnh thànhMRT và tàu điện nhẹ Cao Hùng, xe buýt nội thành, xe khách, phà, xe đạp công cộng và đường sắt thường trong phạm vi quy định

Bảng dưới đây ước tính chi phí đi lại một tháng của vài kiểu du học sinh, tính từ các đơn giá đã công bố ở trên với giả định 22 ngày đi học và hai lượt mỗi ngày. Mức 25 TWD một lượt là giá chặng khoảng bốn ga theo biểu giá cự ly của MRT Đài Bắc, không phải giá trung bình rút từ khảo sát. Đây là phép tính tham khảo để bạn lập ngân sách.

Tình huốngCách điCách tínhƯớc tính mỗi tháng
Ở Đài Bắc, trọ cách trường 4 ga MRTQuẹt thẻ theo lượt25 TWD một lượt, 2 lượt một ngày, 22 ngày là 44 lượt nên đạt bậc hoàn tiền 15%, nhưng tiền hoàn tính trên tháng trước và nạp vào thẻ ở lần qua cổng đầu tiên của tháng sauKhoảng 1.100 TWD trong tháng đầu, còn khoảng 935 TWD từ tháng thứ hai nếu giữ nhịp 44 lượt
Ở Đài Bắc, trọ xa, mỗi ngày nối MRT và xe buýtVé tháng TPASS liên vùngGiá cố định 1.200 TWD cho 30 ngày, đi không giới hạn trong phạm vi quy định1.200 TWD
Ở Đài Trung, đi học bằng xe buýtGắn thẻ hưởng chính sách xe buýt địa phươngMiễn phí 10 km đầu sau khi gắn thẻ, phần vượt quá 10 km thu tối đa 10 TWD mỗi chuyến0 TWD nếu chặng dưới 10 km, cao nhất khoảng 440 TWD nếu chuyến nào cũng vượt 10 km
Ở Cao Hùng, kết hợp MRT và xe buýtVé tháng khu vựcGiá cố định theo mức địa phương công bố, hỏi tại quầy thông tin trong gaCố định theo vé tháng, thấp hơn Đài Bắc
Về thăm bạn ở thành phố khác 1 lần mỗi thángKhứ hồi Đài Bắc và Đài TrungKhoảng 700 TWD mỗi chiều nếu đi tàu cao tốc; đi đường sắt thường hoặc xe khách thì rẻ hơn rõ rệtKhoảng 1.400 TWD nếu đi tàu cao tốc cả hai chiều, thấp hơn nhiều nếu đổi sang tàu thường hoặc xe khách
Chặng cuối từ ga về ký túc xáYouBike ở Đài Bắc, giữ mỗi lượt dưới 30 phútMiễn phí 30 phút đầu với hội viên đi xe cơ 2.0Gần 0 TWD

Nhìn vào bảng này, kết luận thực tế là chi phí đi lại thường xuyên trong thành phố không phải khoản lớn trong ngân sách du học Đài Loan. Khoản dễ vượt dự toán là các chuyến liên thành phố vào dịp lễ và các lần đi phỏng vấn thực tập, nhất là khi bạn quen tay chọn tàu cao tốc cho nhanh. Khi lên kế hoạch tài chính cho một năm học, hãy tách riêng hai nhóm này và đặt cho nhóm thứ hai một hạn mức cụ thể.

12. Ứng dụng nên cài trong tuần đầu và vài thói quen nên tập

Có bốn nhóm ứng dụng đáng cài ngay sau khi có số điện thoại Đài Loan. Tên ứng dụng có thể đổi theo phiên bản, nên nếu không tìm thấy đúng tên dưới đây thì hãy tìm theo tên đơn vị vận hành trên kho ứng dụng.

Ứng dụng của MRT. Ứng dụng chính thức của MRT Đài Bắc tên là Go! Taipei Metro, cho xem sơ đồ tuyến, giờ tàu tới, mức đông đúc từng toa, tra giá vé giữa hai ga và báo đồ thất lạc, có giao diện đa ngôn ngữ. Cao Hùng và Đài Trung đều có ứng dụng tương đương do đơn vị vận hành tại chỗ phát hành.

Ứng dụng xe buýt gộp. Hai cái tên du học sinh hay dùng là 台灣公車通 (Táiwān gōngchētōng: Taiwan Bus) và Bus+, đều gom dữ liệu xe buýt theo thời gian thực của hàng chục tỉnh thành cùng xe khách đường cao tốc, kèm tra cứu đường sắt thường, MRT và trạm xe đạp công cộng. Với sinh viên, giá trị lớn nhất là biết chính xác xe buýt còn bao nhiêu phút nữa tới, thay vì đứng chờ ngoài trời mưa. Đây cũng là nơi tra giờ chuyến cuối của tuyến bạn hay đi.

Ứng dụng đặt vé tàu. Tàu cao tốc có ứng dụng bán vé riêng tên T-EX, cho đặt chỗ, thanh toán và xuất mã lên tàu, đồng thời là nơi mua vé toa tự do trong ngày mà không phải xếp hàng ở quầy. Đường sắt thường có ứng dụng đặt vé chính thức tên 台鐵e訂通 (Táitiě e dìngtōng: TRA eBooking), nối thẳng vào hệ thống bán vé, cho đặt chỗ, thanh toán và dùng mã trên điện thoại để ra vào ga.

Ứng dụng xe đạp công cộng và bản đồ. Ứng dụng YouBike hiển thị trạm nào còn xe và trạm nào còn chỗ trả, tránh cảnh đạp tới nơi mới biết trạm đầy. Bản đồ số thông dụng ở Đài Loan tích hợp khá tốt dữ liệu giao thông công cộng, đủ để bạn lập lộ trình đa phương tiện ngay trong tuần đầu.

Vài thói quen nên tập ngay. Luôn giữ số dư thẻ trên khoảng 100 TWD để không bị kẹt ở cổng soát vé giờ cao điểm. Không ăn uống trong khu vực trả tiền của ga MRT, đây là quy định được thực thi nghiêm và có thể bị phạt. Xếp hàng theo vạch chờ trên sân ga và nhường người xuống trước. Về thang cuốn, lời khuyên đứng nép bên phải để chừa lối bên trái cho người đi bộ là thông tin đã lỗi thời: đơn vị vận hành đã bỏ tuyên truyền đó vì tai nạn té ngã, và thông điệp hiện nay chỉ có một là nắm chắc tay vịn, đứng vững trên bậc, cả hai bên thang đều được đứng. Tránh ngồi ghế ưu tiên nếu bạn không thuộc nhóm được ưu tiên, vì văn hoá đi tàu ở Đài Loan rất coi trọng điểm này. Cuối cùng, hãy lưu lại mã ga trường và mã ga nhà trọ trong ghi chú điện thoại, kèm tên bằng chữ Hán, để khi cần hỏi đường bạn chỉ việc đưa màn hình ra.

Nắm được thẻ đi lại, chặng từ sân bay về thành phố, bản đồ MRT Đài Loan, cách chọn giữa tàu cao tốc và tàu thường, cùng vé tháng TPASS theo vùng, bạn đã xử lý xong phần lớn bài toán di chuyển của những năm học tại Đài Loan. Giá vé và quy định bằng lái đều có thể thay đổi, vì vậy trước mỗi kỳ học mới hãy dành mười phút mở lại trang của đơn vị vận hành nơi bạn sống để đối chiếu các con số trong bài, đặc biệt là những mục mà bài viết đã nói rõ là không chốt số.

📌 Bạn muốn du học Đài Loan?

ISL Education tư vấn ban đầu về chọn trường và học bổng MOE/Huayu miễn phí, phần làm hồ sơ báo giá theo từng hồ sơ.

popup

Số lượng:

Tổng tiền: