-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Xếp hạng các trường đại học Trung Quốc 2027: Bảng QS mới nhất
Thứ Th 4,
10/01/2024
Đăng bởi Châu Nguyễn
Theo QS World University Rankings 2027 (công bố ngày 18/6/2026), Đại học Bắc Kinh xếp hạng 13 và Đại học Thanh Hoa xếp hạng 14 thế giới — đưa Trung Quốc đại lục có hai đại diện trong nhóm 15 đại học hàng đầu toàn cầu. Cùng với Đại học Phúc Đán (hạng 26), Đại học Giao thông Thượng Hải (hạng 36), Đại học Chiết Giang (hạng 47) và Đại học Nam Kinh (hạng 90), Trung Quốc đại lục hiện có 6 trường trong top 100 toàn cầu, trên tổng số 85 trường góp mặt ở bảng xếp hạng này — hệ thống giáo dục đại học có đại diện đông thứ ba trong bảng QS, sau Mỹ và Anh.
Tuy nhiên, đội ngũ tư vấn du học miễn phí ISL Education luôn nhắc học sinh một điều: xếp hạng tổng chỉ là một tiêu chí. Nhiều trường hạng tổng ngoài top 300 vẫn là lựa chọn số một của nhà tuyển dụng trong ngành của họ. Bài viết này giúp bạn đọc bảng xếp hạng đúng cách, hiểu hệ 985 – 211 – Song nhất lưu, và biết khi nào nên chọn theo ngành.
Bảng xếp hạng các 1,000+ trường đại học Trung Quốc Trung Quốc mới nhất (QS 2027)
Dưới đây là các trường Trung Quốc đại lục có thứ hạng cao nhất trong QS World University Rankings 2027, kèm tên tiếng Trung và pinyin để bạn tra cứu trên website tuyển sinh của trường.
| Trường | Tên tiếng Trung + pinyin | Hạng QS 2027 | Thế mạnh ngành nổi bật |
|---|---|---|---|
| Đại học Bắc Kinh (Peking University) | 北京大学 — Běijīng Dàxué | 13 | Khoa học xã hội, ngôn ngữ, luật, kinh tế, y khoa |
| Đại học Thanh Hoa (Tsinghua University) | 清华大学 — Qīnghuá Dàxué | 14 | Kỹ thuật, khoa học máy tính, kiến trúc, quản trị |
| Đại học Phúc Đán (Fudan University) | 复旦大学 — Fùdàn Dàxué | 26 | Y khoa, báo chí – truyền thông, kinh tế |
| Đại học Giao thông Thượng Hải (Shanghai Jiao Tong) | 上海交通大学 — Shànghǎi Jiāotōng Dàxué | 36 | Cơ khí, đóng tàu – hàng hải, y khoa, quản trị |
| Đại học Chiết Giang (Zhejiang University) | 浙江大学 — Zhèjiāng Dàxué | 47 | Kỹ thuật, nông nghiệp, khoa học máy tính |
| Đại học Nam Kinh (Nanjing University) | 南京大学 — Nánjīng Dàxué | 90 | Khoa học cơ bản, thiên văn, địa chất, văn học |
| Đại học Khoa học Kỹ thuật Trung Quốc (USTC) | 中国科学技术大学 — Zhōngguó Kēxué Jìshù Dàxué | 134 | Vật lý, hóa học, lượng tử, khoa học vật liệu |
| Đại học Đồng Tế (Tongji University) | 同济大学 — Tóngjì Dàxué | 146 | Kiến trúc, xây dựng, quy hoạch đô thị |
| Đại học Vũ Hán (Wuhan University) | 武汉大学 — Wǔhàn Dàxué | 165 | Trắc địa – viễn thám, luật, khoa học nước |
| Học viện Công nghệ Cáp Nhĩ Tân (HIT) | 哈尔滨工业大学 — Hā'ěrbīn Gōngyè Dàxué | 190 | Hàng không vũ trụ, robot, tự động hóa |
Một chi tiết đáng chú ý: Đại học Nhân dân Trung Quốc (中国人民大学 — Zhōngguó Rénmín Dàxué, gọi tắt là RUC) nằm ngoài top 500 của QS 2027, ở hạng =521. Nhìn con số này, nhiều phụ huynh gạch tên trường khỏi danh sách — một sai lầm được phân tích ở phần sau.
Cũng cần lưu ý: thứ hạng QS lên xuống theo từng kỳ. Trong QS World University Rankings 2023, Đại học Bắc Kinh từng đứng hạng 12 và Đại học Thanh Hoa hạng 14 — nên vị trí 13 và 14 lần này không phải mốc cao nhất lịch sử của hai trường.
Đọc bảng xếp hạng thế nào cho đúng: QS, THE và ARWU đo những gì
Không bảng xếp hạng nào là "chân lý". Mỗi tổ chức chọn một bộ tiêu chí khác nhau, nên cùng một trường có thể chênh nhau hàng chục, thậm chí hàng trăm bậc giữa các bảng.
- QS World University Rankings đặt trọng số lớn vào khảo sát danh tiếng học thuật và danh tiếng với nhà tuyển dụng, cộng tỷ lệ giảng viên/sinh viên, trích dẫn trên mỗi giảng viên, mức độ quốc tế hóa và tính bền vững. QS vì vậy ưu ái trường có thương hiệu quốc tế mạnh.
- Times Higher Education (THE) World University Rankings nhấn mạnh môi trường giảng dạy, khối lượng và chất lượng nghiên cứu, chuyển giao tri thức cho doanh nghiệp, ít phụ thuộc khảo sát danh tiếng hơn QS.
- ARWU / ShanghaiRanking gần như thuần nghiên cứu: giải Nobel, Fields, số nhà khoa học được trích dẫn nhiều, bài báo trên Nature và Science. Trường mạnh khoa học cơ bản có lợi thế lớn.
Hệ quả thực tế: trường mạnh về khoa học xã hội, luật hay kinh tế luôn bị thiệt ở các chỉ số đếm trích dẫn, vì ngành xã hội xuất bản và được trích dẫn ít hơn ngành y sinh hay vật liệu rất nhiều. Đó là lý do RUC và các trường tài chính hàng đầu Trung Quốc có hạng tổng khiêm tốn dù điểm chuẩn trong nước rất cao.
Lời khuyên của đội ngũ tư vấn ISL Education: khi đã xác định được ngành học, hãy dùng QS World University Rankings by Subject thay cho bảng tổng. Con số theo ngành phản ánh sát hơn chất lượng đào tạo bạn thực sự nhận được.
985, 211 và "Song nhất lưu" — hệ phân loại quan trọng hơn bạn nghĩ
Với thị trường lao động Trung Quốc và cả nhà tuyển dụng Việt Nam am hiểu giáo dục Trung Quốc, ba nhãn nội địa này nhiều khi nặng ký hơn cả thứ hạng QS.
- Dự án 985 (985工程): khởi động tháng 5/1998, ban đầu 9 trường, sau mở rộng và dừng ở 39 trường được đầu tư để xây dựng thành đại học đẳng cấp thế giới: Bắc Kinh, Thanh Hoa, Phúc Đán, Chiết Giang, Giao thông Thượng Hải, Nam Kinh, USTC, Vũ Hán, Đồng Tế, Nhân dân…
- Dự án 211 (211工程): khởi động năm 1995, rộng hơn, gồm khoảng 116 trường trọng điểm cho thế kỷ 21. Toàn bộ 39 trường 985 đều nằm trong nhóm 211; phần còn lại mạnh theo vùng hoặc theo lĩnh vực chuyên biệt.
- Song nhất lưu (双一流 — shuāng yīliú, "Double First-Class"): chính sách thay thế cả 985 và 211, danh sách vòng đầu công bố tháng 9/2017. Vòng thứ hai công bố tháng 2/2022 gồm 147 trường. Thay đổi quan trọng ở vòng hai: cơ quan quản lý bỏ cách chia trường thành hai loại "xây dựng đại học hàng đầu" và "xây dựng ngành học hàng đầu" như vòng một, chuyển trọng tâm sang phát triển theo nhóm ngành.
Điểm mấu chốt nhiều gia đình bỏ sót: Song nhất lưu gắn nhãn cho từng ngành cụ thể, không chỉ cho trường. Một trường có thể không phải 985, hạng QS ngoài top 500, nhưng ngành bạn định học lại nằm trong danh mục trọng điểm quốc gia — tức được rót ngân sách, có phòng thí nghiệm cấp nhà nước và giáo sư đầu ngành. Hãy tra danh mục Song nhất lưu do Bộ Giáo dục Trung Quốc công bố công khai.
Nhãn 985/211 vẫn được dùng phổ biến trong tuyển dụng và trong điều kiện tuyển sinh sau đại học, dù hai dự án đã được thay thế về mặt hành chính. Nhiều thông báo tuyển sinh thạc sĩ, tiến sĩ và tin tuyển dụng doanh nghiệp Trung Quốc vẫn ghi rõ yêu cầu "tốt nghiệp trường 985/211".
Chọn trường theo ngành thay vì chỉ nhìn xếp hạng tổng
Đây là phần đội ngũ tư vấn ISL Education dành nhiều thời gian nhất. Vài ví dụ cho thấy hạng tổng và sức mạnh ngành lệch nhau ra sao.
- Kinh tế – tài chính – luật: Đại học Nhân dân Trung Quốc (中国人民大学) có hạng tổng QS ở mức =521, nhưng khoa Luật nhiều kỳ được xếp số một Trung Quốc trong đánh giá ngành của Bộ Giáo dục Trung Quốc, và trường thuộc nhóm dẫn đầu cả nước về kinh tế học, xã hội học, báo chí, quản trị công. Đại học Tài chính Kinh tế Trung ương (中央财经大学 — Zhōngyāng Cáijīng Dàxué) cũng rất uy tín trong ngành tài chính – ngân hàng.
- Kiến trúc – xây dựng – quy hoạch đô thị: Đại học Đồng Tế (同济大学) hạng tổng 146, nhưng ngành Kỹ thuật xây dựng và kết cấu của trường đứng hạng 13 thế giới theo QS World University Rankings by Subject 2026, tăng từ hạng 20 của kỳ 2025.
- Trắc địa – viễn thám – GIS: Đại học Vũ Hán (武汉大学) nhiều năm liền đứng đầu thế giới ở ngành Viễn thám trong bảng xếp hạng ngành của ShanghaiRanking (ARWU), và là nơi đặt phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về thông tin trắc địa – bản đồ – viễn thám.
- Vật lý, hóa học, khoa học lượng tử: USTC (中国科学技术大学) hạng tổng 134, thuộc nhóm dẫn đầu Trung Quốc về khoa học cơ bản và nghiên cứu lượng tử, gắn trực tiếp với Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc.
- Hàng không vũ trụ, robot, tự động hóa: Học viện Công nghệ Cáp Nhĩ Tân (哈尔滨工业大学) trực thuộc Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin, gắn bó lâu đời với ngành hàng không vũ trụ Trung Quốc.
- Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc: Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学 — Běijīng Yǔyán Dàxué) có hệ đào tạo tiếng Hán cho người nước ngoài lâu đời, dù không ở nhóm đầu bảng tổng.
Bên cạnh ngành, hãy cân nhắc ba yếu tố thực tế: thành phố (cơ hội thực tập ở Bắc Kinh, Thượng Hải, Thâm Quyến khác hẳn thành phố cấp hai), ngôn ngữ giảng dạy (tiếng Trung hay tiếng Anh), và chi phí sinh hoạt — chênh lệch giữa Thượng Hải và một thành phố nội địa có thể rất lớn.
Điều kiện đầu vào, kỳ thi CSCA mới và học bổng du học Trung Quốc
Thứ hạng càng cao thì yêu cầu càng khắt khe, nhưng cách khắt khe khác nhau giữa các nhóm trường. Các mức dưới đây là mặt bằng phổ biến, không thay thế thông báo tuyển sinh chính thức của từng trường trong từng kỳ.
- Nhóm top 100 QS (Bắc Kinh, Thanh Hoa, Phúc Đán, Giao thông Thượng Hải, Chiết Giang, Nam Kinh): thường yêu cầu học bạ THPT loại giỏi và HSK bậc cao cho chương trình tiếng Trung (nhiều ngành đòi HSK 5 điểm thành phần cao hoặc HSK 6); chương trình tiếng Anh cần IELTS/TOEFL. Nhiều trường có thi đầu vào và phỏng vấn riêng.
- Nhóm 985/211 hạng khoảng 100–300: yêu cầu phổ biến là HSK 4–5, học bạ khá – giỏi. Đây là vùng "điểm rơi" hợp lý nhất cho phần lớn học sinh Việt Nam muốn có bằng trường trọng điểm mà vẫn giữ cơ hội học bổng.
- Nhóm trường Song nhất lưu theo ngành và trường tỉnh: HSK 4 thường đủ cho bậc cử nhân hệ tiếng Trung, một số trường nhận HSK 3 kèm cam kết học bổ sung tiếng.
Một thay đổi lớn mọi gia đình chuẩn bị hồ sơ bậc cử nhân đều phải nắm: từ năm học 2026/2027, ứng viên đăng ký chương trình cử nhân tại Trung Quốc phải dự kỳ thi CSCA (China Scholastic Competency Assessment) và nộp phiếu điểm cùng hồ sơ. Đây là kỳ thi chuẩn hóa do Hội đồng Học bổng Trung Quốc tổ chức, gồm phần tiếng Trung (hướng khoa học xã hội và hướng khoa học tự nhiên) cùng các môn nền tảng Toán, Vật lý, Hóa học. Kỳ thi có nhiều đợt trong năm, cần tra lịch đăng ký sớm trên kênh chính thức.
Về học bổng, hai kênh chính học sinh Việt Nam thường dùng là:
- Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC — Chinese Government Scholarship): nộp qua đại sứ quán/lãnh sự quán hoặc trực tiếp qua trường. Theo thông lệ các kỳ gần đây, cổng nộp mở khoảng cuối năm dương lịch trước đó và hạn chót rơi vào khoảng tháng 2 đến tháng 4, nhưng mỗi đại sứ quán và mỗi trường có một hạn riêng — phải kiểm tra thông báo của cơ quan tiếp nhận hồ sơ tại Việt Nam cho đúng kỳ nộp. Học bổng có thể bao gồm học phí, ký túc xá, bảo hiểm y tế và sinh hoạt phí hằng tháng, mức cụ thể theo quy định từng năm. Ứng viên chưa đủ trình độ tiếng Trung có thể được cấp thêm một năm dự bị tiếng.
- Học bổng cấp trường, cấp tỉnh/thành phố: nhiều trường và chính quyền địa phương có quỹ học bổng riêng, toàn phần hoặc bán phần. Kênh này ít cạnh tranh hơn CSC nhưng thường bị bỏ qua vì thông tin chỉ đăng trên trang tiếng Trung của trường.
Vì hạn nộp của từng trường thường sớm hơn hạn chung, chúng tôi luôn khuyên học sinh chuẩn bị trước ít nhất 6–9 tháng: thi HSK, đăng ký CSCA nếu học cử nhân, dịch thuật công chứng học bạ và bằng cấp, làm lý lịch tư pháp, khám sức khỏe theo mẫu, viết kế hoạch học tập.
Câu hỏi thường gặp về xếp hạng đại học Trung Quốc
Xếp hạng có thay đổi nhiều mỗi năm không? Nhóm dẫn đầu khá ổn định, nhưng biến động vài chục bậc ở nhóm giữa là bình thường, đôi khi chỉ vì QS điều chỉnh trọng số tiêu chí chứ không phải chất lượng trường thay đổi.
Bằng đại học Trung Quốc có được công nhận ở Việt Nam không? Bằng do các trường được Bộ Giáo dục Trung Quốc công nhận cấp có thể làm thủ tục công nhận văn bằng tại Việt Nam theo quy định hiện hành. Điều kiện tiên quyết là chọn trường nằm trong danh mục trường chính quy được phép tuyển sinh quốc tế — điểm mà đội ngũ tư vấn ISL Education luôn kiểm tra đầu tiên.
Nếu bạn đang phân vân giữa vài trường có thứ hạng gần nhau, hãy gửi cho chúng tôi ngành học mục tiêu, học lực và ngân sách dự kiến. So sánh đúng cách không phải xếp các con số cạnh nhau, mà là đối chiếu chương trình đào tạo, danh mục ngành Song nhất lưu, cơ hội thực tập tại thành phố đó và khả năng đậu học bổng của hồ sơ bạn đang có.
📌 Bạn muốn du học Trung Quốc?
ISL Education hỗ trợ tư vấn chọn trường, xin học bổng miễn phí!